Kết quả bóng đá trận Union Cocle vs Veraguas FC, 04:00 ngày 10/08/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 04:00 ngày 10/08/2026
Union Cocle 0 Kết thúc HT 0-0 1
Veraguas FC
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Union Cocle | Phút | |
| Torrenegra O. | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Carlos Hernandez | |
| Munoz J. | 83' | |
| Amrafel Gallardo | 85' | |
| Juan Esteban Gomez Maldonado | 90+2' | |
| 90+5' | Ramses de Leon | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 20 | 14 |
| Điểm | 0 | 5 | 5 | 15 |
Chủ = Union Cocle · Khách = Veraguas FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Cocle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Union Cocle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Veraguas FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 23 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 9 | 12 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 14 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Union Cocle 0 (0%)Hòa 2 (100%)Veraguas FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Union Cocle | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/01/26 | Union Cocle | 2-2 (1-2) | Veraguas FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Union Cocle
TBHTHTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Union Cocle | 2-1 (2-1) | San Francisco FC | - | - | T |
| 27/07/26 | Herrera FC | 1-0 (1-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | Union Cocle | 4-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 27/04/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Union Cocle | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CD Universitario | 2-0 (1-0) | Union Cocle | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CA Independente | - | - | H |
| 29/03/26 | Plaza Amador | 1-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | Union Cocle | 1-2 (1-2) | Sporting San Miguelito | - | - | B |
| 28/02/26 | Tauro FC | 1-3 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 23/02/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 13/02/26 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 09/02/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CD Universitario | - | - | H |
| 01/02/26 | CA Independente | 0-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 26/01/26 | Union Cocle | 2-2 (1-2) | Veraguas FC | - | - | H |
| 18/01/26 | San Francisco FC | 1-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 16/01/26 | SD Atletico Nacional Reserves | 3-1 (1-1) | Union Cocle | - | - | B |
Thành tích gần đây — Veraguas FC
THHHTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Veraguas FC | 2-1 (0-1) | CD Universitario | - | - | T |
| 27/07/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | CA Independente | - | - | H |
| 17/05/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-0) | Veraguas FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Veraguas FC | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 03/05/26 | Veraguas FC | 1-0 (1-0) | CA Independente | - | - | T |
| 27/04/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Union Cocle | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | CD Universitario | 0-1 (0-0) | Veraguas FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Herrera FC | 1-2 (0-1) | Veraguas FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | San Francisco FC | 1-0 (1-0) | Veraguas FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Veraguas FC | 1-4 (1-0) | UMECIT | - | - | B |
| 23/03/26 | Sporting San Miguelito | 2-3 (2-0) | Veraguas FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-1) | Tauro FC | - | - | H |
| 10/03/26 | CD Arabe Unido | 2-3 (1-2) | Veraguas FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Plaza Amador | - | - | H |
| 23/02/26 | Alianza FC (PAN) | 5-3 (4-1) | Veraguas FC | - | - | B |
| 13/02/26 | CA Independente | 1-0 (0-0) | Veraguas FC | - | - | B |
| 09/02/26 | Veraguas FC | 5-0 (3-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 03/02/26 | Veraguas FC | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | - | - | T |
| 26/01/26 | Union Cocle | 2-2 (1-2) | Veraguas FC | - | - | H |
| 17/01/26 | Veraguas FC | 1-2 (1-1) | CD Universitario | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
41
Sút bóng
55
Sút cầu môn
22
Tấn công
8675
Tấn công nguy hiểm
5547
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Cocle (29 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Veraguas FC (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Cocle (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Veraguas FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Cocle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.00 | 1.04 | 2.25 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 62.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.70 | 2.55 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | 0.56 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.15 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.07 ↑ | 1.07 ↓ | 2.57 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.10 | 2.72 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 109.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 2.86 | 2.68 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.08 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 2.93 | 3.24 | 0.74 | 2.00 | 1.03 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 23.29 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.39 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.75 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.14 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.63 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union Cocle | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Veraguas FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).