Kết quả bóng đá trận Union Cocle vs San Francisco FC, 04:00 ngày 03/08/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 04:00 ngày 03/08/2026
Union Cocle Sắp đá --:--:--
San Francisco FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 11 | 16 |
Chủ = Union Cocle · Khách = San Francisco FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Cocle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Union Cocle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | - | - |
San Francisco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | 11 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Union Cocle 1 (50%)Hòa 1 (50%)San Francisco FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | 0 | 2 | T |
| 18/01/26 | San Francisco FC | 1-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
Thành tích gần đây — Union Cocle
BHTHTBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Herrera FC | 1-0 (1-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | Union Cocle | 4-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 27/04/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Union Cocle | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CD Universitario | 2-0 (1-0) | Union Cocle | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CA Independente | - | - | H |
| 29/03/26 | Plaza Amador | 1-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | Union Cocle | 1-2 (1-2) | Sporting San Miguelito | - | - | B |
| 28/02/26 | Tauro FC | 1-3 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 23/02/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 13/02/26 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 09/02/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CD Universitario | - | - | H |
| 01/02/26 | CA Independente | 0-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 26/01/26 | Union Cocle | 2-2 (1-2) | Veraguas FC | - | - | H |
| 18/01/26 | San Francisco FC | 1-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 16/01/26 | SD Atletico Nacional Reserves | 3-1 (1-1) | Union Cocle | - | - | B |
| 27/11/25 | SD Atletico Nacional Reserves | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
Thành tích gần đây — San Francisco FC
TTTBHTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | CD Universitario | 1-2 (0-2) | San Francisco FC | - | - | T |
| 03/05/26 | San Francisco FC | 5-2 (4-2) | CD Universitario | - | - | T |
| 27/04/26 | Herrera FC | 1-2 (1-1) | San Francisco FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | CA Independente | 0-0 (0-0) | San Francisco FC | - | - | H |
| 05/04/26 | San Francisco FC | 1-0 (1-0) | Veraguas FC | - | - | T |
| 30/03/26 | Sporting San Miguelito | 0-1 (0-1) | San Francisco FC | - | - | T |
| 21/03/26 | San Francisco FC | 1-4 (0-0) | Tauro FC | - | - | B |
| 14/03/26 | San Francisco FC | 0-1 (0-0) | CD Arabe Unido | - | - | B |
| 08/03/26 | Plaza Amador | 2-1 (0-1) | San Francisco FC | - | - | B |
| 03/03/26 | Alianza FC (PAN) | 3-3 (1-1) | San Francisco FC | - | - | H |
| 21/02/26 | San Francisco FC | 2-1 (0-1) | UMECIT | - | - | T |
| 12/02/26 | CD Universitario | 3-3 (2-1) | San Francisco FC | - | - | H |
| 07/02/26 | San Francisco FC | 0-3 (0-3) | CA Independente | - | - | B |
| 03/02/26 | Veraguas FC | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | - | - | B |
| 24/01/26 | San Francisco FC | 2-2 (1-0) | Herrera FC | - | - | H |
| 18/01/26 | San Francisco FC | 1-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 22/11/25 | San Francisco FC | 1-2 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
| 17/11/25 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-1) | San Francisco FC | - | - | H |
| 08/11/25 | San Francisco FC | 3-0 (1-0) | Veraguas FC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Cocle (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
San Francisco FC (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Cocle (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
San Francisco FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Cocle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 2.90 | 2.80 | 0.88 | 2.00 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.41 ↓ | 3.00 ↑ | 2.80 | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 0.76 | 0.00 | 1.03 | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.63 | 2.50 | 0.68 | 2.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.63 | 2.60 ↑ | 0.67 ↓ | 2.00 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.70 | 2.80 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.85 ↑ | 2.85 ↑ | 0.45 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 2.75 | 2.85 | 0.88 | 2.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.80 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.76 | 2.84 | 0.94 | 2.00 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.49 ↑ | 2.80 ↑ | 2.79 ↓ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.70 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.90 ↑ | 2.75 ↑ | 1.45 ↓ | 2.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 2.77 | 2.89 | 0.90 | 2.00 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.54 ↑ | 2.99 ↑ | 2.85 ↓ | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.03 | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.70 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 2.90 ↑ | 2.70 | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 0.58 | 1.75 | 1.25 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.42 ↓ | 2.97 ↓ | 2.75 ↑ | 1.10 ↑ | 2.25 | 0.59 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.00 | 2.88 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.63 | 2.88 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.75 ↑ | 2.75 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.