Kết quả bóng đá trận Union Cocle vs Alianza FC (PAN), 04:00 ngày 31/08/2026

Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 04:00 ngày 31/08/2026
Union Cocle
2 Kết thúc HT 1-0 2
Alianza FC (PAN)
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Union Cocle Phút Alianza FC (PAN)
David Hunt 1 - 0 6'
2 - 0 6'
Hunt D. 3 - 0 6'
14' Bayron Walters
14'
14' Walters B.
David Hunt 44'
44'
Hunt D. 44'
HT 1-0
Jameel Lynch 4 - 0 49'
5 - 0 49'
Lynch J. 6 - 0 49'
52' Yeison Ortega
52'
Guevara D. 70'
70' 6 - 1 Yeison Ortega
70' 6 - 2
70' 6 - 3 Ortega Y.
Guevara D. 70'
Amrafel Gallardo 77'
77'
85' Denzel Spencer
85'
85' Spencer D.
90' 6 - 4
90+4' 6 - 5 Carlos Rodriguez
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 21 43
Bại 11 34
Ghi bàn 34 1210
Mất bàn 64 1113
Điểm 24 1312

Chủ = Union Cocle · Khách = Alianza FC (PAN)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Union Cocle (24)Hiệp 1 / Cả trậnAlianza FC (PAN) (33)
4 (17%)Thắng/Thắng6 (18%)
2 (8%)Thắng/Hòa6 (18%)
2 (8%)Hòa/Thắng3 (9%)
7 (29%)Hòa/Hòa8 (24%)
3 (13%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (8%)Bại/Hòa4 (12%)
4 (17%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Union Cocle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165831611235
Sân nhà834194135
Sân khách824277105
6 gần612348--

Alianza FC (PAN)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166912620272
Sân nhà84401813162
Sân khách825187113
6 gần621369--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Union Cocle 0 (0%)Hòa 1 (100%)Alianza FC (PAN) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LPF23/03/26Union Cocle0-0 (0-0)Alianza FC (PAN)5-2--H

Thành tích gần đây — Union Cocle

BHBTBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LPF23/08/26CA Independente3-0 (1-0)Union Cocle4-1--B
LPF16/08/26CD Universitario1-1 (0-0)Union Cocle8-2--H
LPF10/08/26Union Cocle0-1 (0-0)Veraguas FC8-3--B
LPF03/08/26Union Cocle2-1 (2-1)San Francisco FC2-10--T
LPF27/07/26Herrera FC1-0 (1-0)Union Cocle7-2--B
LPF07/05/26Union Cocle1-1 (0-0)UMECIT3-6--H
LPF03/05/26Union Cocle4-0 (2-0)Herrera FC6-5--T
LPF27/04/26Veraguas FC1-1 (1-0)Union Cocle0-6-0.252.25H
LPF20/04/26Union Cocle1-0 (1-0)San Francisco FC3-202T
LPF13/04/26CD Universitario2-0 (1-0)Union Cocle2-702.25B
LPF06/04/26Union Cocle0-0 (0-0)CA Independente7-4--H
LPF29/03/26Plaza Amador1-0 (0-0)Union Cocle9-6--B
LPF23/03/26Union Cocle0-0 (0-0)Alianza FC (PAN)5-2--H
LPF17/03/26UMECIT1-1 (0-1)Union Cocle9-2--H
LPF09/03/26Union Cocle1-2 (1-2)Sporting San Miguelito4-4--B
LPF28/02/26Tauro FC1-3 (0-0)Union Cocle12-3--T
LPF23/02/26Union Cocle1-0 (1-0)CD Arabe Unido4-4--T
LPF13/02/26Herrera FC0-1 (0-0)Union Cocle9-8--T
LPF09/02/26Union Cocle0-0 (0-0)CD Universitario6-1--H
LPF01/02/26CA Independente0-0 (0-0)Union Cocle2-4--H

Thành tích gần đây — Alianza FC (PAN)

BTBBTHBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF CACup28/08/26Deportivo Mixco2-0 (1-0)Alianza FC (PAN)12-3-0.252.75B
LPF25/08/26Alianza FC (PAN)2-0 (1-0)Tauro FC3-2--T
CNCF CACup21/08/26Alianza FC (PAN)1-3 (0-1)CD Olimpia5-3-0.752.25B
LPF17/08/26Alianza FC (PAN)2-4 (1-3)Plaza Amador5-7--B
CNCF CACup14/08/26Alianza FC (PAN)1-0 (1-0)UMECIT3-5+0.252T
LPF10/08/26Sporting San Miguelito0-0 (0-0)Alianza FC (PAN)8-1--H
CNCF CACup06/08/26Deportivo Saprissa2-1 (1-0)Alianza FC (PAN)9-5-1.52.5B
LPF01/08/26CD Arabe Unido0-1 (0-1)Alianza FC (PAN)2-3--T
LPF26/07/26Alianza FC (PAN)0-0 (0-0)UMECIT1-2--H
LPF24/05/26Alianza FC (PAN)2-2 (1-1)Plaza Amador3-9--H
LPF17/05/26Alianza FC (PAN)1-1 (0-0)Veraguas FC2-4--H
LPF10/05/26Veraguas FC0-0 (0-0)Alianza FC (PAN)3-4--H
LPF06/05/26Alianza FC (PAN)2-2 (1-0)CA Independente5-9--H
LPF03/05/26Alianza FC (PAN)3-2 (1-1)Sporting San Miguelito5-1--T
LPF26/04/26Alianza FC (PAN)2-2 (2-0)CD Arabe Unido3-4+0.252H
LPF19/04/26Tauro FC1-1 (1-0)Alianza FC (PAN)3-1-0.52.5H
LPF12/04/26Plaza Amador1-1 (0-1)Alianza FC (PAN)6-6--H
LPF05/04/26UMECIT1-1 (0-1)Alianza FC (PAN)11-3--H
LPF30/03/26Herrera FC1-2 (0-1)Alianza FC (PAN)1-4--T
LPF23/03/26Union Cocle0-0 (0-0)Alianza FC (PAN)5-2--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
4
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
13
19
Sút cầu môn
13
19
Tấn công
86
99
Tấn công nguy hiểm
33
67
Sút ngoài cầu môn
1
0
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
9%
91%
TL kiểm soát bóng (HT)
14%
86%
Quả ném biên
19
34
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Union Cocle (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Alianza FC (PAN) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Union Cocle (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Alianza FC (PAN) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Union CocleAlianza FC (PAN)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Union CocleAlianza FC (PAN)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
44
Thắng 1
811
Hòa
41
Thua 1
23
Thua 2+
Union CocleAlianza FC (PAN)

Thông tin đội bóng

Union Cocle Thông tin Alianza FC (PAN)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.002.270.862.000.910.78-0.251.00
Live1.05 ↓12.00 ↑67.00 ↑6.40 ↑3.500.01 ↓1.20 ↑0.000.63 ↓
VcbetSớm2.752.702.150.642.000.690.59-0.250.75
Live9.00 ↑1.05 ↓7.50 ↑0.84 ↑3.500.53 ↓0.86 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm3.002.952.351.302.500.50---
Live18.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑7.00 ↑4.500.03 ↓---
10BETSớm2.852.952.330.692.000.96---
Live2.95 ↑3.00 ↑2.30 ↓0.82 ↑2.000.85 ↓---
WewbetSớm2.942.852.350.802.000.940.75-0.250.99
Live3.00 ↑2.82 ↓2.33 ↓0.86 ↑2.000.88 ↓0.77 ↑-0.250.97 ↓
LadbrokesSớm2.902.902.301.402.500.50---
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.75 ↓2.500.85 ↑---
PinnacleSớm2.992.972.270.852.000.890.79-0.250.96
Live3.12 ↑2.99 ↑2.29 ↑0.93 ↑2.000.85 ↓0.82 ↑-0.250.97 ↑
BwinSớm2.902.902.301.372.500.50---
Live2.902.902.301.372.500.50---
1xBetSớm2.753.102.421.072.250.671.000.000.73
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.88 ↑3.500.08 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.703.002.400.832.000.981.030.000.78
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm3.002.802.301.402.500.50---
Live3.002.802.300.50 ↓1.501.40 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Union Cocle0110
Alianza FC (PAN)0110

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).