Kết quả bóng đá trận Union Cocle Reserves vs Herrera FC Reserves, 04:00 ngày 27/08/2026

Liga Prom (Panama) · 04:00 ngày 27/08/2026
Union Cocle Reserves
4 Kết thúc HT 3-1 1
Herrera FC Reserves
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Union Cocle Reserves Phút Herrera FC Reserves
26' 0 - 1
26' 0 - 2
29'
29'
1 - 2 32'
2 - 2 32'
35'
35'
3 - 2 37'
4 - 2 37'
40'
40'
5 - 2 41'
6 - 2 41'
HT 3-1
51'
51'
61'
61'
7 - 2 64'
8 - 2 64'
69'
69'
87'
87'
90'
90+4'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 00 10
Bại 22 78
Ghi bàn 78 1413
Mất bàn 79 2033
Điểm 33 76

Chủ = Union Cocle Reserves · Khách = Herrera FC Reserves

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Union Cocle Reserves (18)Hiệp 1 / Cả trậnHerrera FC Reserves (15)
3 (17%)Thắng/Thắng2 (13%)
2 (11%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (22%)Hòa/Bại3 (20%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (28%)Bại/Bại9 (60%)

Thành tích gần đây — Union Cocle Reserves

BHBBBTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAN LP22/08/26San Francisco Reserves3-1 (2-1)Union Cocle Reserves2-3--B
PAN LP13/08/26Union Cocle Reserves1-1 (0-1)CA Independiente de la Chorrera Reserves7-7--H
PAN LP06/08/26Union Cocle Reserves1-3 (1-0)Udelas FC3-8--B
PAN LP01/08/26SD Atletico Nacional1-0 (1-0)Union Cocle Reserves7-6--B
PAN LP26/07/26Aguilas UP Reserves5-1 (2-1)Union Cocle Reserves4-3--B
PAN LP01/05/26Union Cocle Reserves3-0 (1-0)San Francisco Reserves4-3--T
PAN LP26/04/26Union Cocle Reserves0-1 (0-0)CA Independiente de la Chorrera Reserves2-8--B
PAN LP18/04/26Aguilas UP Reserves2-1 (0-0)Union Cocle Reserves4-4--B
PAN LP11/04/26Udelas FC1-0 (0-0)Union Cocle Reserves6-4--B
PAN LP27/03/26Veraguas FC Reserves1-1 (1-1)Union Cocle Reserves5-3--H
PAN LP20/03/26Union Cocle Reserves2-2 (0-0)Mario Mendez FC6-3--H
PAN LP12/03/26CD Universitario Reserves1-1 (1-1)Union Cocle Reserves6-6--H
PAN LP02/03/26CD Bocas Junior2-1 (0-0)Union Cocle Reserves5-6--B
PAN LP20/02/26Union Cocle Reserves3-2 (2-1)La Familia FC9-3--T
PAN LP08/02/26CA Independiente de la Chorrera Reserves2-0 (1-0)Union Cocle Reserves7-5--B
PAN LP31/01/26San Francisco Reserves2-1 (1-0)Union Cocle Reserves2-4--B
PAN LP24/01/26Union Cocle Reserves1-2 (1-0)Udelas FC2-5--B

Thành tích gần đây — Herrera FC Reserves

BTTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAN LP22/08/26Herrera FC Reserves2-4 (1-2)Veraguas FC Reserves6-4--B
PAN LP16/08/26La Familia FC1-5 (0-1)Herrera FC Reserves3-4--T
PAN LP09/08/26Herrera FC Reserves3-1 (2-0)CD Bocas Junior1-7--T
PAN LP02/08/26CD Universitario Reserves3-1 (1-0)Herrera FC Reserves4-1--B
PAN LP26/07/26Mario Mendez FC1-0 (0-0)Herrera FC Reserves4-6--B
PAN LP26/04/26CD Bocas Junior4-1 (1-1)Herrera FC Reserves3-2--B
PAN LP27/03/26SD Atletico Nacional2-0 (0-0)Herrera FC Reserves6-4--B
PAN LP01/03/26Herrera FC Reserves0-7 (0-2)Udelas FC0-9--B
PAN LP22/02/26Aguilas UP Reserves6-0 (3-0)Herrera FC Reserves5-1--B
PAN LP12/02/26La Familia FC3-2 (1-2)Herrera FC Reserves6-4--B
PAN LP08/02/26Herrera FC Reserves1-3 (1-2)CD Bocas Junior6-9--B
PAN LP29/01/26CD Universitario Reserves4-0 (3-0)Herrera FC Reserves11-4--B
PAN LP25/01/26Herrera FC Reserves1-3 (1-2)Mario Mendez FC4-5--B
PAN LP16/01/26Veraguas FC Reserves2-0 (1-0)Herrera FC Reserves10-1--B
PAN LP24/10/25Herrera FC Reserves1-1 (1-0)Mario Mendez FC5-14--H
PAN LP31/08/25Herrera FC Reserves2-10 (1-4)Udelas FC0-11--B
PAN LP22/08/25Union Cocle7-0 (3-0)Herrera FC Reserves7-4--B
PAN LP17/08/25Herrera FC Reserves0-1 (0-1)CD Universitario Reserves2-11--B
PAN LP10/05/25Herrera FC Reserves1-3 (1-2)CD Universitario Reserves5-2--B
PAN LP03/05/25Mario Mendez FC9-3 (4-1)Herrera FC Reserves7-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
22
11
Sút cầu môn
11
5
Tấn công
84
81
Tấn công nguy hiểm
68
43
Sút ngoài cầu môn
11
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Union Cocle Reserves (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Herrera FC Reserves (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Union Cocle ReservesHerrera FC Reserves

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Union Cocle ReservesHerrera FC Reserves

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
10
Thắng 1
41
Hòa
73
Thua 1
414
Thua 2+
Union Cocle ReservesHerrera FC Reserves

Thông tin đội bóng

Union Cocle Reserves Thông tin Herrera FC Reserves
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.504.204.800.903.250.900.851.000.95
Live1.05 ↓61.00 ↑112.00 ↑5.60 ↑5.500.02 ↓0.53 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm1.574.334.500.773.000.880.951.000.85
Live1.01 ↓29.00 ↑34.00 ↑2.77 ↑5.500.01 ↓0.43 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.953.753.151.053.500.65---
Live1.01 ↓28.00 ↑55.00 ↑8.00 ↑5.500.02 ↓---
10BETSớm1.903.803.100.853.250.82---
Live1.03 ↓10.37 ↑45.13 ↑3.44 ↑5.500.15 ↓---
WewbetSớm1.923.753.030.893.250.850.920.500.82
Live1.19 ↓3.46 ↓5.85 ↑2.32 ↑5.500.01 ↓0.48 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm1.573.904.400.402.501.70---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.893.703.100.823.250.750.860.500.70
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑8.49 ↑5.500.01 ↓0.48 ↓0.001.36 ↑
PinnacleSớm1.563.974.300.793.250.920.921.000.79
Live1.04 ↓11.73 ↑30.64 ↑2.39 ↑5.500.27 ↓0.35 ↓0.001.95 ↑
BwinSớm1.573.904.401.003.500.71---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑5.00 ↑5.500.10 ↓---
1xBetSớm1.943.803.231.073.500.670.480.001.47
Live1.01 ↓19.70 ↑25.00 ↑4.27 ↑5.500.14 ↓0.53 ↑0.001.42 ↓
Bet 365Sớm1.903.753.100.903.250.900.950.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.90 ↑5.500.13 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.913.403.101.053.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑5.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.