Kết quả bóng đá trận Union Carl Berner vs Konnerud, 00:30 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:30 ngày 08/08/2026
Union Carl Berner 1 Kết thúc HT 1-2 2
Konnerud
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Union Carl Berner | Phút | |
| Berre 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Dilawar Ahmadzay | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 Erik Stavas Skistad | |
| HT 1-2 | ||
| 67' | ||
| 74' | ||
| 85' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 18 | 29 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 7 |
Chủ = Union Carl Berner · Khách = Konnerud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Carl Berner | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 10 (59%) |
Bảng xếp hạng
Union Carl Berner
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 0 | 9 | 25 | 26 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 12 | 9 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 14 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Konnerud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 1 | 12 | 25 | 47 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 15 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 32 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Union Carl Berner 1 (100%)Hòa 0 (0%)Konnerud 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-1) | Union Carl Berner | - | - | T |
Thành tích gần đây — Union Carl Berner
BBBTTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Gamle Oslo | 3-1 (1-1) | Union Carl Berner | - | - | B |
| 28/07/26 | Union Carl Berner | 1-2 (0-1) | Asker | -1 | 3.75 | B |
| 26/06/26 | Valerenga B | 2-1 (0-0) | Union Carl Berner | +0.75 | 4 | B |
| 20/06/26 | Union Carl Berner | 2-1 (1-1) | Grei | +1 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-1) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 07/06/26 | Ready | 2-2 (1-2) | Union Carl Berner | - | - | H |
| 30/05/26 | Heming | 2-0 (2-0) | Union Carl Berner | - | - | B |
| 25/05/26 | Union Carl Berner | 1-0 (1-0) | Ullern FC | +1.25 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-8 (0-5) | Union Carl Berner | 0 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | Union Carl Berner | 2-0 (1-0) | Baerum SK | -0.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Nordstrand | 2-1 (2-0) | Union Carl Berner | - | - | B |
| 25/04/26 | Union Carl Berner | 1-5 (0-1) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 21/04/26 | KFUM Oslo II | 0-1 (0-0) | Union Carl Berner | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Union Carl Berner | 0-2 (0-0) | Ready | - | - | B |
| 06/04/26 | Frigg | 1-3 (0-1) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 12/04/25 | Union Carl Berner | 0-3 (0-0) | Skeid Oslo | - | - | B |
| 10/04/24 | Union Carl Berner | 0-3 (0-0) | Valerenga | - | - | B |
Thành tích gần đây — Konnerud
BBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Konnerud | 2-3 (0-2) | Nordstrand | - | - | B |
| 25/07/26 | Grei | 3-1 (2-0) | Konnerud | - | - | B |
| 26/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-0) | Ready | -1.25 | 4 | B |
| 20/06/26 | Baerum SK | 7-2 (2-1) | Konnerud | -2.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-1) | Union Carl Berner | - | - | B |
| 30/05/26 | Ullern FC | 2-1 (1-1) | Konnerud | - | - | B |
| 25/05/26 | Konnerud | 4-3 (3-1) | Lokomotiv Oslo | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Nordstrand | 2-0 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 09/05/26 | Konnerud | 2-4 (0-3) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 05/05/26 | KFUM Oslo II | 4-2 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 25/04/26 | Konnerud | 2-1 (2-0) | Frigg | - | - | T |
| 18/04/26 | Heming | 3-1 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 14/04/26 | Konnerud | 4-1 (1-1) | Valerenga B | - | - | T |
| 06/04/26 | Asker | 3-0 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 13/04/25 | Konnerud | 0-5 (0-4) | Stromsgodset | - | - | B |
| 07/04/11 | Flint | 6-4 (0-0) | Konnerud | - | - | B |
| 21/04/10 | Konnerud | 0-3 (0-0) | Tollnes Bk | - | - | B |
| 25/03/10 | Husoy Foynland | 2-3 (0-0) | Konnerud | - | - | T |
| 10/05/09 | Konnerud | 2-2 (0-0) | Stromsgodset | - | - | H |
| 23/04/09 | Flint | 1-5 (0-0) | Konnerud | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
03
Sút bóng
154
Sút cầu môn
42
Tấn công
12590
Tấn công nguy hiểm
5926
Sút ngoài cầu môn
112
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Carl Berner (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Konnerud (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Carl Berner (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Konnerud (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Carl Berner | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.80 | 0.92 | 4.00 | 0.92 | 0.97 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.40 | 6.30 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.92 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 24.00 ↑ | 3.85 ↓ | 1.22 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.50 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 3.60 ↓ | 1.30 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.20 | 4.40 | 0.89 | 4.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 22.66 ↑ | 3.59 ↓ | 1.27 ↓ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.40 | 6.30 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.92 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 53.00 ↑ | 4.35 ↓ | 1.15 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 5.10 | 5.70 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.31 ↓ | 1.13 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.79 | 4.99 | 0.97 | 4.00 | 0.77 | 0.81 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 28.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.25 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.60 | 4.40 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 ↑ | 0.22 | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.31 | 6.02 | 0.83 | 4.00 | 0.86 | 0.89 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 24.27 ↑ | 5.44 ↑ | 1.13 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.33 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.75 | 4.40 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 4.33 ↓ | 1.21 ↓ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.20 | 5.92 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.53 ↑ | 1.14 ↓ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.00 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.