Kết quả bóng đá trận Union Carl Berner vs Heming, 18:00 ngày 01/11/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 01/11/2026
Union Carl Berner 0 Kết thúc HT 0-1 3
Heming
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Union Carl Berner | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 20 | 30 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 17 | 20 |
Chủ = Union Carl Berner · Khách = Heming
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Carl Berner | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Union Carl Berner
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 0 | 9 | 25 | 26 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 12 | 9 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 14 | 12 | 6 |
Heming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 40 | 27 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 15 | 14 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Carl Berner (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Heming (28 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union Carl Berner | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.55 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.80 ↓ | 2.40 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 4.05 | 2.26 | 0.86 | 4.50 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 96.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.03 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.20 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 4.70 | 2.10 | 0.58 | 3.50 | 1.23 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 4.40 | 2.10 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union Carl Berner | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Heming | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).