Kết quả bóng đá trận Union Berlin (W) vs Eintracht Frankfurt (W), 23:00 ngày 07/09/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 23:00 ngày 07/09/2026
Union Berlin (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Eintracht Frankfurt (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Union Berlin (W) | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Freigang L. | |
| Bohi N. | 35' | |
| Nadine Böhi | 35' | |
| 35' | ❌ Doorsoun K. S. Đá hỏng penalty | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 23 |
Chủ = Union Berlin (W) · Khách = Eintracht Frankfurt (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Berlin (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Union Berlin (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 12 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 8 |
Eintracht Frankfurt (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
514
Sút cầu môn
05
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
239194
TL chuyền bóng thành công
79%70%
Phạm lỗi
55
Cứu thua
40
Quả ném biên
1417
Chuyền dài
1210
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Berlin (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Union Berlin (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.00 | 4.45 | 1.33 | 0.85 | 3.25 | 0.77 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 3.02 ↓ | 3.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.75 | -0.75 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.30 | 1.40 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.40 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | 0.69 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 4.25 | 1.46 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.60 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.55 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 4.25 | 1.46 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.64 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 13.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.88 | 3.69 | 1.63 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 230.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.73 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.56 | 0.80 | 3.25 | 0.73 | 0.66 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.62 | 4.10 | 1.59 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.63 | -1.25 | 1.13 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.82 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.55 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union Berlin (W) | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Eintracht Frankfurt (W) | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).