Kết quả bóng đá trận Union Berlin (W) vs Bayern Munchen (W), 23:20 ngày 21/08/2026

Frauen Bundesliga (Đức) · 23:20 ngày 21/08/2026
Union Berlin (W)
1 Kết thúc HT 0-1 4
Bayern Munchen (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Union Berlin (W) Phút Bayern Munchen (W)
23' Jovana Damnjanovic
26' 0 - 1 Klara Buhl
HT 0-1
47' 0 - 2 Pernille Harder
60' 0 - 3 Glodis Viggosdottir(Assists:Klara Buhl) (Kiến tạo: Klara Buhl)
Leela Egli 73'
Bauereisen N. (Assist:Sophie Weidauer)(Assists:Sophie Weidauer) 1 - 3 79'
90' 1 - 4 Proost S. (Assist:Pernille Harder)(Assists:Pernille Harder) (Kiến tạo: Pernille Harder)
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 37
Hòa 00 32
Bại 20 41
Ghi bàn 49 1425
Mất bàn 61 159
Điểm 39 1223

Chủ = Union Berlin (W) · Khách = Bayern Munchen (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Union Berlin (W) (8)Hiệp 1 / Cả trậnBayern Munchen (W) (5)
3 (38%)Thắng/Thắng4 (80%)
3 (38%)Hòa/Hòa1 (20%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Union Berlin (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000002
Sân nhà00000002
Sân khách00000002
6 gần6231105--

Bayern Munchen (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000003
Sân nhà00000003
Sân khách00000003
6 gần6510163--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Union Berlin (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bayern Munchen (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER WD122/04/26Union Berlin (W)2-3 (1-1)Bayern Munchen (W)3-13-2.53.75B
GER WD108/11/25Bayern Munchen (W)4-0 (3-0)Union Berlin (W)12-0-34B

Thành tích gần đây — Union Berlin (W)

TBHHHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Paris Saint Germain (W)1-3 (1-2)Union Berlin (W)---T
INT CF09/08/26Union Berlin (W)0-1 (0-1)Inter Milan (W)3-4-0.53.25B
INT CF25/07/26Hamburger SV (W)1-1 (0-0)Union Berlin (W)4-3--H
INT CF18/07/26Carl Zeiss Jena (W)0-0 (0-0)Union Berlin (W)---H
INT CF18/07/26Sparta Praha (W)0-0 (0-0)Union Berlin (W)---H
INT CF11/07/26Turbine Potsdam (W)2-6 (1-5)Union Berlin (W)---T
GER WD117/05/26Eintracht Frankfurt (W)4-2 (2-2)Union Berlin (W)11-2--B
GER WD110/05/26Union Berlin (W)0-2 (0-2)Hoffenheim (W)7-1--B
GER WD101/05/26Hamburger SV (W)0-1 (0-0)Union Berlin (W)5-6+0.253T
GER WD122/04/26Union Berlin (W)2-3 (1-1)Bayern Munchen (W)3-13-2.53.75B
GER WD129/03/26VfL Wolfsburg (W)3-3 (1-1)Union Berlin (W)4-3-1.753.5H
GER WD124/03/26Union Berlin (W)4-1 (3-0)Werder Bremen (W)3-502.75T
GER WD114/03/26RB Leipzig (W)2-2 (2-1)Union Berlin (W)3-3-0.253H
GER WD121/02/26Union Berlin (W)2-1 (1-0)Koln (W)6-4+0.52.75T
GER WD114/02/26SC Freiburg (W)1-1 (0-1)Union Berlin (W)8-7-0.252.75H
GER WD108/02/26Union Berlin (W)1-2 (0-0)Carl Zeiss Jena (W)8-0+1.53.25B
GER WD131/01/26SG Essen-Schonebeck (W)2-4 (2-1)Union Berlin (W)5-5-0.252.5T
GER WD124/01/26Union Berlin (W)1-2 (1-0)Bayer Leverkusen (W)7-4-0.52.75B
INT CF07/01/26CD Castellon (W)0-8 (0-5)Union Berlin (W)---T
GER WD120/12/25Nurnberg (W)1-2 (1-2)Union Berlin (W)2-9+13T

Thành tích gần đây — Bayern Munchen (W)

TTHTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Bayern Munchen (W)3-0 (2-0)VfL Wolfsburg (W)6-6--T
INT CF09/08/26Paris FC (W)0-2 (0-2)Bayern Munchen (W)1-3--T
INT CF01/08/26Bayern Munchen (W)2-2 (1-1)Nurnberg (W)---H
INT CF25/07/26RB Omiya Ardija (W)1-4 (0-2)Bayern Munchen (W)1-3+23.75T
GER WD117/05/26Hamburger SV (W)0-1 (0-0)Bayern Munchen (W)3-8--T
GERWC14/05/26VfL Wolfsburg (W)0-4 (0-1)Bayern Munchen (W)2-6+1.253.25T
GER WD109/05/26Bayern Munchen (W)2-0 (1-0)Eintracht Frankfurt (W)11-3--T
GER WD106/05/26Bayern Munchen (W)1-1 (0-1)Hoffenheim (W)10-2+23.5H
UEFA WUC03/05/26Barcelona (W)4-2 (2-1)Bayern Munchen (W)9-3-2.53.75B
GER WD129/04/26Werder Bremen (W)0-2 (0-0)Bayern Munchen (W)4-3+1.253.25T
UEFA WUC25/04/26Bayern Munchen (W)1-1 (0-1)Barcelona (W)3-6-1.753.5H
GER WD122/04/26Union Berlin (W)2-3 (1-1)Bayern Munchen (W)3-13+2.53.75T
GERWC06/04/26Bayern Munchen (W)4-0 (3-0)SG Essen-Schonebeck (W)5-1+3.254.5T
UEFA WUC01/04/26Bayern Munchen (W)2-1 (0-1)Manchester United (W)14-3+1.253.5T
GER WD128/03/26Bayern Munchen (W)2-0 (0-0)Nurnberg (W)10-0+4.255T
UEFA WUC26/03/26Manchester United (W)2-3 (1-1)Bayern Munchen (W)5-4+0.252.75T
GER WD121/03/26SG Essen-Schonebeck (W)0-5 (0-2)Bayern Munchen (W)1-7+3.253.75T
GER WD115/03/26Koln (W)0-3 (0-3)Bayern Munchen (W)3-1+2.53.75T
GERWC12/03/26Hamburger SV (W)0-3 (0-1)Bayern Munchen (W)1-10+3.754.5T
GER WD122/02/26Bayern Munchen (W)4-1 (0-1)VfL Wolfsburg (W)3-2+13.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
14
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
57
85
Tấn công nguy hiểm
27
38
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
5
8
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
400
524
TL chuyền bóng thành công
80%
84%
Phạm lỗi
8
5
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
20
23
Cắt bóng
13
3
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
11
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
1.04
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Union Berlin (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Bayern Munchen (W) (30 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Union Berlin (W)Bayern Munchen (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Union Berlin (W)Bayern Munchen (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

512
Thắng 2+
34
Thắng 1
63
Hòa
40
Thua 1
21
Thua 2+
Union Berlin (W)Bayern Munchen (W)

Thông tin đội bóng

Union Berlin (W) Thông tin Bayern Munchen (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực GER
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm9.806.501.090.873.750.750.75-2.250.95
Live10.00 ↑6.65 ↑1.08 ↓0.70 ↓3.500.92 ↑0.88 ↑-2.250.82 ↓
EasybetsSớm19.009.901.010.823.750.880.81-2.750.89
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↑5.70 ↑5.500.02 ↓0.10 ↓-0.253.50 ↑
VcbetSớm13.006.501.040.673.750.670.59-2.250.75
Live26.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓1.78 ↑4.500.19 ↓0.26 ↓-0.251.46 ↑
Mansion88Sớm9.307.001.150.953.750.791.02-2.000.72
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.05 ↓1.61 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm16.008.751.100.703.500.950.90-2.500.75
Live90.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓4.40 ↑5.500.13 ↓0.65 ↓-2.501.05 ↑
10BETSớm16.007.801.080.823.750.81---
Live100.00 ↑32.93 ↑1.01 ↓5.14 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm9.307.001.150.953.750.791.02-2.000.72
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓1.61 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm9.306.301.130.943.750.760.75-2.250.95
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.12 ↑4.500.17 ↓0.25 ↓-0.251.81 ↑
SbobetSớm8.806.101.151.023.750.781.03-2.000.79
Live21.00 ↑6.90 ↑1.08 ↓4.54 ↑5.500.08 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
WewbetSớm23.007.901.070.883.750.880.81-2.750.97
Live41.00 ↑7.70 ↓1.01 ↓2.85 ↑4.500.15 ↓0.34 ↓-0.251.92 ↑
LadbrokesSớm11.008.001.120.282.502.40---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm15.007.751.060.763.750.760.76-2.500.76
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm9.056.581.200.853.500.920.83-2.000.94
Live30.86 ↑8.72 ↑1.09 ↓3.00 ↑4.500.23 ↓0.27 ↓-0.252.70 ↑
BwinSớm12.008.251.130.713.501.00---
Live251.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.68 ↓3.500.93 ↓---
1xBetSớm25.009.401.050.853.750.850.98-2.500.74
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.30 ↑4.500.22 ↓0.37 ↓-0.252.13 ↑
Bet 365Sớm17.0010.001.080.903.750.900.80-2.251.00
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑5.500.20 ↓0.33 ↓-0.252.30 ↑
William HillSớm11.006.001.170.803.500.83---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑5.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.