Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs Eintracht Frankfurt, 20:30 ngày 29/08/2026

Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 29/08/2026
Union Berlin
3 Kết thúc HT 1-2 3
Eintracht Frankfurt
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stadion An der Alten Forsterei Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Union BerlinEintracht Frankfurt
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bastian Dankert
🚩 Việt vị
2'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Marin Ljubicic (chân phải) — bị chặn
3'
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Latte Lath 1-0, kiến tạo: Josip Juranovic
3'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Latte Lath (đánh đầu) — vào lưới
3'
10'
⚽ BÀN THẮNG - Younes Ebnoutalib 1-1
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân phải) — vào lưới
11'
⚽ BÀN THẮNG - Younes Ebnoutalib 1-2
11'
🟨 Thẻ vàng - Younes Ebnoutalib
11'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Michel Aebischer (chân phải) — bị chặn
12'
13'
🟨 Thẻ vàng - Jeremiaha Maluze
15'
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Michel Aebischer
23'
35'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — bị chặn
39'
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michel Aebischer (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Michel Aebischer (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Latte Lath (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Michael Burkardt (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Elias Baum (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Livan Burcu, ra Michel Aebischer
61'
🔁 Thay người: vào Woo-Yeong Jeong, ra Andras Schafer
61'
🔁 Thay người: vào Tim Skarke, ra Emmanuel Latte Lath
61'
🎯 Dứt điểm - Livan Burcu (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Tim Skarke (chân phải) — bị cản phá
65'
66'
🔁 Thay người: vào Malik Pimpong, ra Jonathan Michael Burkardt
67'
⚽ BÀN THẮNG - Younes Ebnoutalib 1-3, kiến tạo: Elias Baum
67'
🎯 Dứt điểm - Elias Baum (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Livan Burcu (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Tom Rothe (chân trái) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Woo-Yeong Jeong (chân phải) — bị cản phá
72'
75'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Janik Haberer, ra Aljoscha Kemlein
76'
🎯 Dứt điểm - Janik Haberer (đánh đầu) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Marin Ljubicic (đánh đầu) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Josip Juranovic (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Tom Rothe (đánh đầu) — bị chặn
78'
⚽ BÀN THẮNG - Leopold Querfeld 2-3, kiến tạo: Josip Juranovic
79'
⛳ Phạt góc
79'
79'
🔁 Thay người: vào Love Arrhov, ra Can Yilmaz Uzun
79'
🔁 Thay người: vào Oscar Hojlund, ra Ayoube Amaimouni-Echghouyab
🎯 Dứt điểm - Leopold Querfeld (đánh đầu) — vào lưới
79'
🟨 Thẻ vàng - Zeno Van Den Bosch
81'
🔁 Thay người: vào Derrick Kohn, ra Marin Ljubicic
82'
84'
🟨 Thẻ vàng - Raphael Onyedika
🎯 Dứt điểm - Derrick Kohn (chân trái) — bị cản phá
84'
85'
🔁 Thay người: vào Otávio Manoel Galdino Fernandes, ra Younes Ebnoutalib
89'
⛳ Phạt góc
90'
🟨 Thẻ vàng - Otávio Manoel Galdino Fernandes
⚽ BÀN THẮNG - Tim Skarke 3-3, kiến tạo: Leopold Querfeld
90+2'
🎯 Dứt điểm - Leopold Querfeld (đánh đầu) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Tim Skarke (chân phải) — vào lưới
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Union Berlin Phút Eintracht Frankfurt
Emmanuel Latte Lath(Assists:Josip Juranovic) (Kiến tạo: Josip Juranovic) 1 - 0 ⚽3'
Latte Lath E. (Kiến tạo: Josip Juranovic) 2 - 0 ⚽3'
10'⚽ 2 - 1 Younes Ebnoutalib
10'⚽ 2 - 2 Ebnoutalib Y.
11'⚽ 2 - 3 Younes Ebnoutalib
11' Younes Ebnoutalib
11'⚽ 2 - 4 Ebnoutalib Y.
11' Ebnoutalib Y.
13' Jeremiaha Maluze
13' Maluze J.
Michel Aebischer 23'
Aebischer M. 23'
HT 1-2
▲ Livan Burcu ▼ Michel Aebischer61' ⇄
▲ Woo-Yeong Jeong ▼ Andras Schafer61' ⇄
▲ Tim Skarke ▼ Emmanuel Latte Lath61' ⇄
66' ⇄▲ Malik Pimpong ▼ Jonathan Michael Burkardt
67'⚽ 2 - 5 Younes Ebnoutalib(Assists:Elias Baum) (Kiến tạo: Elias Baum)
▲ Janik Haberer ▼ Aljoscha Kemlein76' ⇄
Leopold Querfeld(Assists:Josip Juranovic) (Kiến tạo: Josip Juranovic) 3 - 5 ⚽79'
79' ⇄▲ Love Arrhov ▼ Can Yilmaz Uzun
79' ⇄▲ Oscar Hojlund ▼ Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Zeno Van Den Bosch 81'
▲ Derrick Kohn ▼ Marin Ljubicic82' ⇄
84' Raphael Onyedika
85' ⇄▲ Otávio Manoel Galdino Fernandes ▼ Younes Ebnoutalib
90' Otávio Manoel Galdino Fernandes
Tim Skarke(Assists:Leopold Querfeld) (Kiến tạo: Leopold Querfeld) 4 - 5 ⚽90+2'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 01 22
Bại 20 52
Ghi bàn 29 1732
Mất bàn 103 2918
Điểm 37 1120

Chủ = Union Berlin · Khách = Eintracht Frankfurt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Union Berlin (15)Hiệp 1 / Cả trậnEintracht Frankfurt (13)
3 (20%)Thắng/Thắng7 (54%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (15%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (33%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Union Berlin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4013417117
Sân nhà201146115
Sân khách2002011018
6 gần62131314--

Eintracht Frankfurt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4121910510
Sân nhà201136117
Sân khách21106443
6 gần6501228--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Union Berlin 5 (28%)Hòa 4 (22%)Eintracht Frankfurt 9 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D107/02/26Union Berlin1-1 (0-0)Eintracht Frankfurt5-2+0.252.5H
GER D121/09/25Eintracht Frankfurt3-4 (1-2)Union Berlin5-1-13T
GER D109/03/25Eintracht Frankfurt1-2 (1-0)Union Berlin1-5-0.752.75T
GER D127/10/24Union Berlin1-1 (0-1)Eintracht Frankfurt4-502.5H
GER D130/03/24Eintracht Frankfurt0-0 (0-0)Union Berlin6-2-0.52.25H
GER D104/11/23Union Berlin0-3 (0-2)Eintracht Frankfurt9-1+0.252.25B
GERC04/04/23Eintracht Frankfurt2-0 (2-0)Union Berlin6-6-0.252.5B
GER D119/03/23Union Berlin2-0 (0-0)Eintracht Frankfurt3-7+0.252.25T
GER D101/10/22Eintracht Frankfurt2-0 (2-0)Union Berlin4-7-0.252.5B
GER D117/04/22Union Berlin2-0 (2-0)Eintracht Frankfurt4-3+0.252.5T
GER D128/11/21Eintracht Frankfurt2-1 (1-0)Union Berlin7-2-0.252.25B
GER D120/03/21Eintracht Frankfurt5-2 (4-2)Union Berlin2-4-0.752.75B
GER D128/11/20Union Berlin3-3 (2-2)Eintracht Frankfurt4-502.75H
GER D125/02/20Eintracht Frankfurt1-2 (0-0)Union Berlin14-6-0.52.75T
GER D128/09/19Union Berlin1-2 (0-0)Eintracht Frankfurt4-5-0.253B
GER D227/03/12Union Berlin0-4 (0-1)Eintracht Frankfurt--0.53B
GER D230/09/11Eintracht Frankfurt3-1 (2-0)Union Berlin--12.75B
GERC05/08/07Union Berlin1-4 (1-2)Eintracht Frankfurt--0.752.75B

Thành tích gần đây — Union Berlin

TBTHBBHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC23/08/26Eintracht Braunschweig2-4 (1-1)Union Berlin7-9+0.53T
INT CF15/08/26Union Berlin2-4 (1-3)Ipswich Town3-6-0.253B
INT CF09/08/26Union Berlin3-2 (2-1)Aris Limassol---T
INT CF02/08/26Union Berlin2-2 (0-0)Cagliari9-402.5H
INT CF01/08/26Dynamo Dresden2-1 (1-1)Union Berlin4-14+0.252.75B
INT CF18/07/26Aarau2-1 (1-1)Union Berlin4-9+1.253.25B
INT CF18/07/26Winterthur1-1 (0-0)Union Berlin3-5+1.753.25H
INT CF12/07/26Carl Zeiss Jena2-0 (1-0)Union Berlin2-9--B
INT CF09/07/26Chemnitzer1-1 (0-1)Union Berlin5-3+2.253.5H
INT CF04/07/26FSV Optik Rathenow2-12 (2-7)Union Berlin---T
GER D116/05/26Union Berlin4-0 (2-0)Augsburg5-903T
GER D111/05/26FSV Mainz 051-3 (0-1)Union Berlin7-8-0.52.75T
GER D102/05/26Union Berlin2-2 (0-1)FC Koln2-5+0.252.5H
GER D125/04/26RB Leipzig3-1 (2-0)Union Berlin10-4-1.53B
GER D118/04/26Union Berlin1-2 (0-1)VfL Wolfsburg11-4+0.252.5B
GER D111/04/26Heidenheimer3-1 (2-0)Union Berlin3-5+0.252.5B
GER D105/04/26Union Berlin1-1 (0-1)St. Pauli7-2+0.252H
GER D121/03/26Bayern Munchen4-0 (2-0)Union Berlin12-1-23.5B
GER D115/03/26SC Freiburg0-1 (0-0)Union Berlin6-2-0.252.25T
GER D108/03/26Union Berlin1-4 (1-2)Werder Bremen1-3+0.252.5B

Thành tích gần đây — Eintracht Frankfurt

TBTTTTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 41/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC21/08/26DJK Teutonia St.Tonis0-11 (0-10)Eintracht Frankfurt2-8+66.75T
INT CF15/08/26Brentford7-0 (3-0)Eintracht Frankfurt7-6-0.253.25B
INT CF12/08/26FSV Frankfurt1-5 (0-3)Eintracht Frankfurt1-20+2.254.5T
INT CF08/08/26Eintracht Frankfurt2-0 (1-0)Hull City1-0+0.53.75T
INT CF01/08/26SV Waldhof Mannheim0-1 (0-0)Eintracht Frankfurt5-6+1.253.5T
INT CF26/07/26Trabzonspor0-3 (0-2)Eintracht Frankfurt1-8+0.253T
INT CF18/07/26FC Giessen1-7 (0-4)Eintracht Frankfurt3-5--T
INT CF21/05/26SV Sandhausen3-3 (1-1)Eintracht Frankfurt7-8--H
INT CF19/05/26Rot-Weiss Frankfurt0-7 (0-1)Eintracht Frankfurt---T
GER D116/05/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-2)VfB Stuttgart6-6-0.53.75H
GER D109/05/26Borussia Dortmund3-2 (2-1)Eintracht Frankfurt6-2-1.253.5B
GER D102/05/26Eintracht Frankfurt1-2 (0-0)Hamburger SV9-4+0.753B
GER D125/04/26Augsburg1-1 (1-0)Eintracht Frankfurt9-7-0.253H
GER D118/04/26Eintracht Frankfurt1-3 (1-1)RB Leipzig4-6-0.253.25B
GER D111/04/26VfL Wolfsburg1-2 (0-2)Eintracht Frankfurt7-703T
GER D105/04/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-0)FC Koln8-0+0.53H
GER D122/03/26FSV Mainz 052-1 (1-1)Eintracht Frankfurt5-3-0.52.75B
GER D114/03/26Eintracht Frankfurt1-0 (0-0)Heidenheimer5-4+13T
GER D108/03/26St. Pauli0-0 (0-0)Eintracht Frankfurt6-502.5H
GER D101/03/26Eintracht Frankfurt2-0 (0-0)SC Freiburg5-6+0.252.75T

Đội hình

Union BerlinEintracht Frankfurt
31Matheo Raab4Zeno Van Den Bosch14Leopold Querfeld15Tom Rothe18Josip Juranovic6Aljoscha Kemlein8CKhedira Rani13Andras Schafer20Michel Aebischer27Marin Ljubicic29Emmanuel Latte Lath1Noah Atubolu2Elias Baum4CRobin Koch26Keita Kosugi37Jeremiaha Maluze8Fares Chaibi25Raphael Onyedika29Ayoube Amaimouni-Echghouyab42Can Yilmaz Uzun9Jonathan Michael Burkardt11Younes Ebnoutalib

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
19
12
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
112
94
Tấn công nguy hiểm
51
58
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
361
394
TL chuyền bóng thành công
68%
76%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
0
8
Tắc bóng
15
7
Quả ném biên
35
32
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
16
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.02
1.39
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B9
T9 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Union Berlin (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Union BerlinEintracht Frankfurt

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Union BerlinEintracht Frankfurt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
23
Thắng 1
55
Hòa
33
Thua 1
62
Thua 2+
Union BerlinEintracht Frankfurt

Union Berlin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Josip Juranovic
Hậu vệ
8.3621/116/336
14Leopold Querfeld
Hậu vệ
8.12112/130/426
29Emmanuel Latte Lath
Tiền đạo
6.8912/14/120
8Khedira Rani
Tiền vệ
6.620/015/214
15Tom Rothe
Hậu vệ
6.622/119/293
13Andras Schafer
Tiền vệ
6.570/017/204
27Marin Ljubicic
Tiền đạo
6.32/15/70
6Aljoscha Kemlein
Tiền vệ
6.210/035/462
4Zeno Van Den Bosch
Tiền vệ
6.160/046/522🟨
20Michel Aebischer
Tiền vệ trung tâm
6.053/06/141🟨
31Matheo Raab
Thủ môn
5.240/019/340
21Tim Skarke (dự bị)
Tiền đạo
7.3612/25/70
11Woo-Yeong Jeong (dự bị)
Tiền vệ
6.781/116/191
19Janik Haberer (dự bị)
Tiền vệ
6.51/18/92
17Derrick Kohn (dự bị)
Hậu vệ
6.441/12/61
9Livan Burcu (dự bị)
Tiền đạo
5.952/03/80

Eintracht Frankfurt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Younes Ebnoutalib
Tiền đạo
9.1133/39/161🟨
2Elias Baum
Hậu vệ
7.612/031/357
4Robin Koch
Hậu vệ
7.360/043/475
1Noah Atubolu
Thủ môn
7.060/023/400
29Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Tiền đạo
6.953/09/141
9Jonathan Michael Burkardt
Tiền đạo
6.621/018/221
8Fares Chaibi
Tiền đạo
6.442/035/460
26Keita Kosugi
Hậu vệ
6.370/016/264
25Raphael Onyedika
Tiền vệ
6.30/025/332🟨
42Can Yilmaz Uzun
Tiền vệ
6.271/030/320
0 (dự bị)
7.860/050/714🟨
35Malik Pimpong (dự bị)
Tiền đạo
6.10/06/100
5Otávio Manoel Galdino Fernandes (dự bị)
Hậu vệ
6.10/01/11🟨
6Oscar Hojlund (dự bị)
Tiền vệ
5.810/02/20
31Love Arrhov (dự bị)
Tiền vệ
5.730/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Union Berlin Thông tin Eintracht Frankfurt
1966-1-20 Thành lập 1899-3-8
Stadion An der Alten Forsterei Sân nhà Deutsche Bank Park
18000 Sức chứa 51500
Mauro Lustrinelli HLV Adolf Hutter
Berlin Khu vực Frankfurt
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.333.522.510.882.750.920.810.001.03
Live2.50 ↑3.522.35 ↓1.38 ↑5.500.40 ↓0.62 ↓0.001.20 ↑
EasybetsSớm2.363.502.900.902.750.921.030.250.76
Live301.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓5.70 ↑5.500.01 ↓0.80 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.303.402.700.902.750.911.060.250.78
Live301.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓2.65 ↑5.500.27 ↓0.73 ↓0.001.19 ↑
Mansion88Sớm2.353.352.810.952.750.911.110.250.78
Live231.00 ↑9.70 ↑1.06 ↓11.11 ↑6.500.02 ↓5.00 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm2.603.502.600.702.501.100.830.000.90
Live100.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓2.95 ↑5.500.20 ↓0.90 ↑0.000.83 ↓
10BETSớm2.483.502.650.852.750.89---
Live60.10 ↑5.53 ↑1.15 ↓2.33 ↑5.500.29 ↓---
12betSớm2.353.352.810.952.750.911.110.250.78
Live16.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑10.00 ↑6.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.233.602.670.902.750.901.020.250.80
Live26.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.14 ↑6.500.03 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.373.292.660.972.750.911.130.250.78
Live195.00 ↑8.20 ↑1.08 ↓6.66 ↑6.500.07 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm2.563.702.590.932.750.930.920.000.96
Live116.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.85 ↑5.500.07 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.603.302.620.702.501.00---
Live81.00 ↑9.50 ↑1.06 ↓0.03 ↓2.509.00 ↑---
18BetSớm2.503.602.600.942.750.830.830.000.94
Live1.77 ↓4.00 ↑3.80 ↑0.87 ↓3.750.91 ↑1.05 ↑-0.250.77 ↓
PinnacleSớm2.363.492.860.892.750.911.050.250.78
Live29.93 ↑5.15 ↑1.22 ↓3.42 ↑5.500.23 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
HK Jockey ClubSớm2.523.252.330.892.750.810.960.000.81
Live45.00 ↑5.40 ↑1.08 ↓5.25 ↑5.750.07 ↓2.24 ↑-0.750.30 ↓
BwinSớm2.603.402.650.712.501.00---
Live51.00 ↑6.00 ↑1.15 ↓0.88 ↑5.500.82 ↓---
1xBetSớm2.624.112.571.013.250.930.980.000.96
Live19.50 ↑1.08 ↓19.20 ↑1.79 ↑5.500.49 ↓0.69 ↓0.001.28 ↑
SNAISớm2.353.602.70------
Live2.50 ↑3.602.50 ↓------
Bet 365Sớm2.503.502.630.932.750.930.900.000.95
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.25 ↑5.500.10 ↓0.75 ↓0.001.13 ↑
William HillSớm2.303.402.800.732.501.101.040.250.76
Live26.00 ↑4.80 ↑1.20 ↓1.50 ↑5.500.50 ↓0.86 ↓0.000.76

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Union Berlin0001
Eintracht Frankfurt0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).