Kết quả bóng đá trận Union Berlin vs Eintracht Frankfurt, 20:30 ngày 29/08/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 29/08/2026
Union Berlin 3 Kết thúc HT 1-2 3
Eintracht Frankfurt
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stadion An der Alten Forsterei Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Union Berlin
Eintracht Frankfurt
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bastian Dankert
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marin Ljubicic (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Latte Lath 1-0, kiến tạo: Josip Juranovic
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Latte Lath (đánh đầu) — vào lưới
10'
⚽ BÀN THẮNG - Younes Ebnoutalib 1-1
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân phải) — vào lưới
11'
⚽ BÀN THẮNG - Younes Ebnoutalib 1-2
11'
🟨 Thẻ vàng - Younes Ebnoutalib
11'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Michel Aebischer (chân phải) — bị chặn
13'
🟨 Thẻ vàng - Jeremiaha Maluze
15'
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Michel Aebischer
35'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — bị chặn
39'
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michel Aebischer (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michel Aebischer (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Latte Lath (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Michael Burkardt (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Elias Baum (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Livan Burcu, ra Michel Aebischer
🔁 Thay người: vào Woo-Yeong Jeong, ra Andras Schafer
🔁 Thay người: vào Tim Skarke, ra Emmanuel Latte Lath
🎯 Dứt điểm - Livan Burcu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tim Skarke (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Malik Pimpong, ra Jonathan Michael Burkardt
67'
⚽ BÀN THẮNG - Younes Ebnoutalib 1-3, kiến tạo: Elias Baum
67'
🎯 Dứt điểm - Elias Baum (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Livan Burcu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tom Rothe (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Woo-Yeong Jeong (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Janik Haberer, ra Aljoscha Kemlein
🎯 Dứt điểm - Janik Haberer (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marin Ljubicic (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josip Juranovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tom Rothe (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Leopold Querfeld 2-3, kiến tạo: Josip Juranovic
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Love Arrhov, ra Can Yilmaz Uzun
79'
🔁 Thay người: vào Oscar Hojlund, ra Ayoube Amaimouni-Echghouyab
🎯 Dứt điểm - Leopold Querfeld (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Zeno Van Den Bosch
🔁 Thay người: vào Derrick Kohn, ra Marin Ljubicic
84'
🟨 Thẻ vàng - Raphael Onyedika
🎯 Dứt điểm - Derrick Kohn (chân trái) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Otávio Manoel Galdino Fernandes, ra Younes Ebnoutalib
89'
⛳ Phạt góc
90'
🟨 Thẻ vàng - Otávio Manoel Galdino Fernandes
⚽ BÀN THẮNG - Tim Skarke 3-3, kiến tạo: Leopold Querfeld
🎯 Dứt điểm - Leopold Querfeld (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tim Skarke (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Union Berlin | Phút | |
| Emmanuel Latte Lath(Assists:Josip Juranovic) (Kiến tạo: Josip Juranovic) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Latte Lath E. (Kiến tạo: Josip Juranovic) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 10' | ⚽ 2 - 1 Younes Ebnoutalib | |
| 10' | ⚽ 2 - 2 Ebnoutalib Y. | |
| 11' | ⚽ 2 - 3 Younes Ebnoutalib | |
| 11' | Younes Ebnoutalib | |
| 11' | ⚽ 2 - 4 Ebnoutalib Y. | |
| 11' | Ebnoutalib Y. | |
| 13' | Jeremiaha Maluze | |
| 13' | Maluze J. | |
| Michel Aebischer | 23' | |
| Aebischer M. | 23' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Livan Burcu ▼ Michel Aebischer | 61' ⇄ | |
| ▲ Woo-Yeong Jeong ▼ Andras Schafer | 61' ⇄ | |
| ▲ Tim Skarke ▼ Emmanuel Latte Lath | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Malik Pimpong ▼ Jonathan Michael Burkardt | |
| 67' | ⚽ 2 - 5 Younes Ebnoutalib(Assists:Elias Baum) (Kiến tạo: Elias Baum) | |
| ▲ Janik Haberer ▼ Aljoscha Kemlein | 76' ⇄ | |
| Leopold Querfeld(Assists:Josip Juranovic) (Kiến tạo: Josip Juranovic) 3 - 5 ⚽ | 79' | |
| 79' ⇄ | ▲ Love Arrhov ▼ Can Yilmaz Uzun | |
| 79' ⇄ | ▲ Oscar Hojlund ▼ Ayoube Amaimouni-Echghouyab | |
| Zeno Van Den Bosch | 81' | |
| ▲ Derrick Kohn ▼ Marin Ljubicic | 82' ⇄ | |
| 84' | Raphael Onyedika | |
| 85' ⇄ | ▲ Otávio Manoel Galdino Fernandes ▼ Younes Ebnoutalib | |
| 90' | Otávio Manoel Galdino Fernandes | |
| Tim Skarke(Assists:Leopold Querfeld) (Kiến tạo: Leopold Querfeld) 4 - 5 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 17 | 32 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 29 | 18 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 20 |
Chủ = Union Berlin · Khách = Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Berlin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Union Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 17 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 11 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 14 | - | - |
Eintracht Frankfurt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 10 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 22 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Union Berlin 5 (28%)Hòa 4 (22%)Eintracht Frankfurt 9 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Union Berlin | 1-1 (0-0) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/09/25 | Eintracht Frankfurt | 3-4 (1-2) | Union Berlin | -1 | 3 | T |
| 09/03/25 | Eintracht Frankfurt | 1-2 (1-0) | Union Berlin | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/10/24 | Union Berlin | 1-1 (0-1) | Eintracht Frankfurt | 0 | 2.5 | H |
| 30/03/24 | Eintracht Frankfurt | 0-0 (0-0) | Union Berlin | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/11/23 | Union Berlin | 0-3 (0-2) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/23 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (2-0) | Union Berlin | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/23 | Union Berlin | 2-0 (0-0) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/10/22 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (2-0) | Union Berlin | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/22 | Union Berlin | 2-0 (2-0) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/11/21 | Eintracht Frankfurt | 2-1 (1-0) | Union Berlin | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/21 | Eintracht Frankfurt | 5-2 (4-2) | Union Berlin | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/11/20 | Union Berlin | 3-3 (2-2) | Eintracht Frankfurt | 0 | 2.75 | H |
| 25/02/20 | Eintracht Frankfurt | 1-2 (0-0) | Union Berlin | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/09/19 | Union Berlin | 1-2 (0-0) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3 | B |
| 27/03/12 | Union Berlin | 0-4 (0-1) | Eintracht Frankfurt | -0.5 | 3 | B |
| 30/09/11 | Eintracht Frankfurt | 3-1 (2-0) | Union Berlin | -1 | 2.75 | B |
| 05/08/07 | Union Berlin | 1-4 (1-2) | Eintracht Frankfurt | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Union Berlin
TBTHBBHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Eintracht Braunschweig | 2-4 (1-1) | Union Berlin | +0.5 | 3 | T |
| 15/08/26 | Union Berlin | 2-4 (1-3) | Ipswich Town | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Union Berlin | 3-2 (2-1) | Aris Limassol | - | - | T |
| 02/08/26 | Union Berlin | 2-2 (0-0) | Cagliari | 0 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-1) | Union Berlin | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Aarau | 2-1 (1-1) | Union Berlin | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Union Berlin | +1.75 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Carl Zeiss Jena | 2-0 (1-0) | Union Berlin | - | - | B |
| 09/07/26 | Chemnitzer | 1-1 (0-1) | Union Berlin | +2.25 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | FSV Optik Rathenow | 2-12 (2-7) | Union Berlin | - | - | T |
| 16/05/26 | Union Berlin | 4-0 (2-0) | Augsburg | 0 | 3 | T |
| 11/05/26 | FSV Mainz 05 | 1-3 (0-1) | Union Berlin | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Union Berlin | 2-2 (0-1) | FC Koln | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | RB Leipzig | 3-1 (2-0) | Union Berlin | -1.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Union Berlin | 1-2 (0-1) | VfL Wolfsburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Heidenheimer | 3-1 (2-0) | Union Berlin | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Union Berlin | 1-1 (0-1) | St. Pauli | +0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Bayern Munchen | 4-0 (2-0) | Union Berlin | -2 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | SC Freiburg | 0-1 (0-0) | Union Berlin | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Union Berlin | 1-4 (1-2) | Werder Bremen | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Eintracht Frankfurt
TBTTTTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 41/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 0-11 (0-10) | Eintracht Frankfurt | +6 | 6.75 | T |
| 15/08/26 | Brentford | 7-0 (3-0) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/08/26 | FSV Frankfurt | 1-5 (0-3) | Eintracht Frankfurt | +2.25 | 4.5 | T |
| 08/08/26 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (1-0) | Hull City | +0.5 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | SV Waldhof Mannheim | 0-1 (0-0) | Eintracht Frankfurt | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-2) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Giessen | 1-7 (0-4) | Eintracht Frankfurt | - | - | T |
| 21/05/26 | SV Sandhausen | 3-3 (1-1) | Eintracht Frankfurt | - | - | H |
| 19/05/26 | Rot-Weiss Frankfurt | 0-7 (0-1) | Eintracht Frankfurt | - | - | T |
| 16/05/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-2) | VfB Stuttgart | -0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (2-1) | Eintracht Frankfurt | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Eintracht Frankfurt | 1-2 (0-0) | Hamburger SV | +0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Augsburg | 1-1 (1-0) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Eintracht Frankfurt | 1-3 (1-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (0-2) | Eintracht Frankfurt | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-0) | FC Koln | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | Eintracht Frankfurt | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Eintracht Frankfurt | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | St. Pauli | 0-0 (0-0) | Eintracht Frankfurt | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (0-0) | SC Freiburg | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Union Berlin
Eintracht Frankfurt
31Matheo Raab4Zeno Van Den Bosch14Leopold Querfeld15Tom Rothe18Josip Juranovic6Aljoscha Kemlein8CKhedira Rani13Andras Schafer20Michel Aebischer27Marin Ljubicic29Emmanuel Latte Lath1Noah Atubolu2Elias Baum4CRobin Koch26Keita Kosugi37Jeremiaha Maluze8Fares Chaibi25Raphael Onyedika29Ayoube Amaimouni-Echghouyab42Can Yilmaz Uzun9Jonathan Michael Burkardt11Younes Ebnoutalib
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 4Zeno Van Den Bosch🟨 Thẻ vàng 81'6.16
- 6Aljoscha Kemlein▼ Rời sân 76'6.21
- 8Khedira Rani C6.62
- 13Andras Schafer▼ Rời sân 61'6.57
- 14Leopold Querfeld⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 90+2'8.12
- 15Tom Rothe6.62
- 18Josip Juranovic🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 79'8.36
- 20Michel Aebischer🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 61'6.05
- 27Marin Ljubicic▼ Rời sân 82'6.3
- 29Emmanuel Latte Lath⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 61'6.89
- 31Matheo Raab5.24
Khách · 442
- 1Noah Atubolu7.06
- 2Elias Baum🎯 Kiến tạo 67'7.6
- 4Robin Koch C7.36
- 8Fares Chaibi6.44
- 9Jonathan Michael Burkardt▼ Rời sân 66'6.62
- 11Younes Ebnoutalib⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 85'9.11
- 25Raphael Onyedika🟨 Thẻ vàng 84'6.3
- 26Keita Kosugi6.37
- 29Ayoube Amaimouni-Echghouyab▼ Rời sân 79'6.95
- 37Jeremiaha Maluze🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13'
- 42Can Yilmaz Uzun▼ Rời sân 79'6.27
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
103
Tấn công
11294
Tấn công nguy hiểm
5158
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
361394
TL chuyền bóng thành công
68%76%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
22
Cứu thua
08
Tắc bóng
157
Quả ném biên
3532
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
1628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.021.39
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
38 62
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B9T9 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Berlin (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Union Berlin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Josip Juranovic Hậu vệ | 8.36 | 2 | 1/1 | 16/33 | 6 | ||
| 14Leopold Querfeld Hậu vệ | 8.12 | 1 | 1 | 2/1 | 30/42 | 6 | |
| 29Emmanuel Latte Lath Tiền đạo | 6.89 | 1 | 2/1 | 4/12 | 0 | ||
| 8Khedira Rani Tiền vệ | 6.62 | 0/0 | 15/21 | 4 | |||
| 15Tom Rothe Hậu vệ | 6.62 | 2/1 | 19/29 | 3 | |||
| 13Andras Schafer Tiền vệ | 6.57 | 0/0 | 17/20 | 4 | |||
| 27Marin Ljubicic Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 5/7 | 0 | |||
| 6Aljoscha Kemlein Tiền vệ | 6.21 | 0/0 | 35/46 | 2 | |||
| 4Zeno Van Den Bosch Tiền vệ | 6.16 | 0/0 | 46/52 | 2 | 🟨 | ||
| 20Michel Aebischer Tiền vệ trung tâm | 6.05 | 3/0 | 6/14 | 1 | 🟨 | ||
| 31Matheo Raab Thủ môn | 5.24 | 0/0 | 19/34 | 0 | |||
| 21Tim Skarke (dự bị) Tiền đạo | 7.36 | 1 | 2/2 | 5/7 | 0 | ||
| 11Woo-Yeong Jeong (dự bị) Tiền vệ | 6.78 | 1/1 | 16/19 | 1 | |||
| 19Janik Haberer (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 8/9 | 2 | |||
| 17Derrick Kohn (dự bị) Hậu vệ | 6.44 | 1/1 | 2/6 | 1 | |||
| 9Livan Burcu (dự bị) Tiền đạo | 5.95 | 2/0 | 3/8 | 0 |
Eintracht Frankfurt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Younes Ebnoutalib Tiền đạo | 9.11 | 3 | 3/3 | 9/16 | 1 | 🟨 | |
| 2Elias Baum Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/0 | 31/35 | 7 | ||
| 4Robin Koch Hậu vệ | 7.36 | 0/0 | 43/47 | 5 | |||
| 1Noah Atubolu Thủ môn | 7.06 | 0/0 | 23/40 | 0 | |||
| 29Ayoube Amaimouni-Echghouyab Tiền đạo | 6.95 | 3/0 | 9/14 | 1 | |||
| 9Jonathan Michael Burkardt Tiền đạo | 6.62 | 1/0 | 18/22 | 1 | |||
| 8Fares Chaibi Tiền đạo | 6.44 | 2/0 | 35/46 | 0 | |||
| 26Keita Kosugi Hậu vệ | 6.37 | 0/0 | 16/26 | 4 | |||
| 25Raphael Onyedika Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 25/33 | 2 | 🟨 | ||
| 42Can Yilmaz Uzun Tiền vệ | 6.27 | 1/0 | 30/32 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 7.86 | 0/0 | 50/71 | 4 | 🟨 | ||
| 35Malik Pimpong (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 5Otávio Manoel Galdino Fernandes (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 1/1 | 1 | 🟨 | ||
| 6Oscar Hojlund (dự bị) Tiền vệ | 5.81 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 31Love Arrhov (dự bị) Tiền vệ | 5.73 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Union Berlin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-20 | Thành lập | 1899-3-8 |
| Stadion An der Alten Forsterei | Sân nhà | Deutsche Bank Park |
| 18000 | Sức chứa | 51500 |
| Mauro Lustrinelli | HLV | Adolf Hutter |
| Berlin | Khu vực | Frankfurt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.52 | 2.51 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.52 | 2.35 ↓ | 1.38 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.81 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 231.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.06 ↓ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.83 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.50 | 2.65 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 60.10 ↑ | 5.53 ↑ | 1.15 ↓ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.81 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.67 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.29 | 2.66 | 0.97 | 2.75 | 0.91 | 1.13 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 195.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.70 | 2.59 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 116.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.77 ↓ | 4.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.49 | 2.86 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 1.05 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 29.93 ↑ | 5.15 ↑ | 1.22 ↓ | 3.42 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.52 | 3.25 | 2.33 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 5.25 ↑ | 5.75 | 0.07 ↓ | 2.24 ↑ | -0.75 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.65 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.88 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.62 | 4.11 | 2.57 | 1.01 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.08 ↓ | 19.20 ↑ | 1.79 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.63 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 1.10 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 1.50 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Eintracht Frankfurt | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).