Kết quả bóng đá trận UNIFUT Antigua (W) vs CSD Municipal (W), 04:00 ngày 30/08/2026
Liga Nacional Nữ (Guatemala) · 04:00 ngày 30/08/2026
UNIFUT Antigua (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
CSD Municipal (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Diễn biến trận đấu
| UNIFUT Antigua (W) | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 74' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 3 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 24 |
Chủ = UNIFUT Antigua (W) · Khách = CSD Municipal (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UNIFUT Antigua (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (64%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
UNIFUT Antigua (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)CSD Municipal (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/25 | UNIFUT Antigua (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 23/09/24 | UNIFUT Antigua (W) | 1-3 (1-2) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 11/02/24 | CSD Municipal (W) | 0-2 (0-1) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — UNIFUT Antigua (W)
TTHTBTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | UNIFUT Antigua (W) | 1-0 (1-0) | Cuilco FC (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | UNIFUT Antigua (W) | 1-0 (0-0) | FC Cremas (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | FC Cremas (W) | 1-1 (1-1) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | UNIFUT Antigua (W) | 5-0 (1-0) | Antigua GFC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Cobaneras FC (W) | 1-0 (1-0) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Cremas (W) | 2-3 (0-1) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | UNIFUT Antigua (W) | 0-4 (0-0) | Cuilco FC (W) | - | - | B |
| 30/11/25 | UNIFUT Antigua (W) | 1-2 (0-0) | Cuilco FC (W) | - | - | B |
| 13/11/25 | UNIFUT Antigua (W) | 4-2 (1-1) | Huehuetecas FC (W) | - | - | T |
| 10/11/25 | UNIFUT Antigua (W) | 0-1 (0-1) | FC Cremas (W) | - | - | B |
| 07/11/25 | FC Cremas (W) | 2-5 (2-1) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | UNIFUT Antigua (W) | 4-0 (2-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Deportivo Guatemala (W) | 0-4 (0-2) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | CDF USAC (W) | 2-3 (1-3) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | UNIFUT Antigua (W) | 3-1 (2-0) | Suchitepequez (W) | - | - | T |
| 19/05/25 | UNIFUT Antigua (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 16/04/25 | UNIFUT Antigua (W) | 1-0 (1-0) | FC Cremas (W) | - | - | T |
| 07/04/25 | UNIFUT Antigua (W) | 4-0 (1-0) | Suchitepequez (W) | - | - | T |
| 02/12/24 | UNIFUT Antigua (W) | 1-2 (0-0) | Xinabajul (W) | - | - | B |
| 04/11/24 | Suchitepequez (W) | 1-0 (0-0) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — CSD Municipal (W)
TBBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/3 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CSD Municipal (W) | 6-1 (3-0) | Villanueva CDS (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | CSD Municipal (W) | 0-1 (0-1) | Xelaju MC (W) | - | - | B |
| 30/04/26 | Xelaju MC (W) | 1-0 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | CDF USAC (W) | 0-2 (0-1) | CSD Municipal (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Villanueva CDS (W) | 0-4 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | CSD Municipal (W) | 2-0 (1-0) | Xelaju MC (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Antigua GFC (W) | 0-2 (0-1) | CSD Municipal (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | CSD Municipal (W) | 6-0 (2-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Deportivo Guatemala (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | T |
| 16/02/26 | CSD Municipal (W) | 1-0 (1-0) | FC Cremas (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | CSD Municipal (W) | 0-0 (0-0) | Cuilco FC (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | CSD Municipal (W) | 8-0 (2-0) | Antigua GFC (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Xelaju MC (W) | 2-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | FC Cremas (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Xelaju MC (W) | 0-0 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | H |
| 08/06/25 | CSD Municipal (W) | 1-1 (1-0) | Xelaju (W) | - | - | H |
| 19/05/25 | UNIFUT Antigua (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | T |
| 27/04/25 | CSD Municipal (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo Ixtahuacan (W) | - | - | T |
| 31/03/25 | CSD Municipal (W) | 0-1 (0-1) | Xelaju MC (W) | - | - | B |
| 24/03/25 | Cobaneras FC (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
97
Sút cầu môn
24
Tấn công
9879
Tấn công nguy hiểm
7139
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UNIFUT Antigua (W) (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
CSD Municipal (W) (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 0.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UNIFUT Antigua (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 | 3.20 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.