Kết quả bóng đá trận Unie Hlubina vs Polanka, 20:30 ngày 19/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 20:30 ngày 19/09/2026
Unie Hlubina 1 Kết thúc HT 1-0 1
Polanka
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Diễn biến trận đấu
| Unie Hlubina | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 22 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 9 |
Chủ = Unie Hlubina · Khách = Polanka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unie Hlubina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Unie Hlubina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 17 | 12 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 8 |
Polanka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
70%30%
Phạm lỗi
22
Việt vị
01
Quả ném biên
137
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unie Hlubina (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Polanka (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Unie Hlubina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.70 | 7.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 1.30 ↓ | 11.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.60 ↓ | 6.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.86 | 3.25 | 0.74 | 0.73 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.60 ↓ | 6.75 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.34 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.96 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 4.43 ↑ | 1.33 ↓ | 9.71 ↑ | 1.98 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.