Kết quả bóng đá trận Unidos do Alvorada AM vs CDC Manicore, 07:00 ngày 06/08/2026
Amazonense 2 (Brazil) · 07:00 ngày 06/08/2026
Unidos do Alvorada AM 1 Kết thúc HT 0-4 6
CDC Manicore
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Unidos do Alvorada AM | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-4 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 46' | |
| 79' | ⚽ 1 - 5 | |
| 79' | ||
| 79' | ||
| 90' | ⚽ 1 - 6 | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 11 | 5 |
| Điểm | 3 | 5 | 3 | 9 |
Chủ = Unidos do Alvorada AM · Khách = CDC Manicore
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unidos do Alvorada AM | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Unidos do Alvorada AM
TBBTBHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Unidos do Alvorada AM | 6-1 (2-0) | Penarol AM | - | - | T |
| 02/06/25 | Taruma/AM | 1-0 (0-0) | Unidos do Alvorada AM | - | - | B |
| 04/04/24 | Manaus (AM) | 4-0 (1-0) | Unidos do Alvorada AM | - | - | B |
| 31/03/24 | Princesa AM | 1-4 (1-2) | Unidos do Alvorada AM | - | - | T |
| 27/03/24 | Unidos do Alvorada AM | 0-2 (0-1) | Amazonas FC | - | - | B |
| 21/03/24 | Nacional(AM) | 0-0 (0-0) | Unidos do Alvorada AM | - | - | H |
| 08/03/24 | Operario/AM | 1-4 (1-3) | Unidos do Alvorada AM | - | - | T |
| 03/03/24 | Unidos do Alvorada AM | 0-2 (0-1) | Manaus (AM) | - | - | B |
| 08/02/24 | Manauara | 5-0 (0-0) | Unidos do Alvorada AM | - | - | B |
| 03/02/24 | Unidos do Alvorada AM | 0-1 (0-0) | Sao Raimundo | - | - | B |
| 31/01/24 | Rio Negro AM | 1-1 (1-0) | Unidos do Alvorada AM | - | - | H |
| 24/01/24 | Unidos do Alvorada AM | 0-2 (0-0) | Parintins FC | - | - | B |
| 20/01/24 | Princesa AM | 2-0 (1-0) | Unidos do Alvorada AM | - | - | B |
| 16/08/23 | Sao Raimundo | 0-0 (0-0) | Unidos do Alvorada AM | - | - | H |
| 11/08/23 | Atletico Cliper Clube | 0-1 (0-1) | Unidos do Alvorada AM | - | - | T |
| 03/08/23 | Unidos do Alvorada AM | 2-1 (1-0) | Desportivo Librade | - | - | T |
| 31/07/23 | Sao Raimundo | 2-1 (2-1) | Unidos do Alvorada AM | - | - | B |
| 18/09/22 | Unidos do Alvorada AM | 0-1 (0-0) | Parintins FC | - | - | B |
| 15/09/22 | Parintins FC | 1-2 (1-1) | Unidos do Alvorada AM | - | - | T |
| 28/08/22 | Rio Negro AM | 1-0 (1-0) | Unidos do Alvorada AM | - | - | B |
Thành tích gần đây — CDC Manicore
THHBTB
Thắng 2 (33%)Hòa 2 (33%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 11/16 (6 trận) Châu Á: 2/2/2 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | CDC Manicore | 3-2 (2-0) | Atletico Clipper Clube | - | - | T |
| 24/06/25 | Taruma/AM | 1-1 (0-1) | CDC Manicore | - | - | H |
| 15/09/24 | Fast Clube AM | 3-3 (2-0) | CDC Manicore | - | - | H |
| 05/09/24 | Sul America EC | 7-1 (3-0) | CDC Manicore | - | - | B |
| 04/08/22 | CDC Manicore | 3-2 (2-1) | Sul America EC | - | - | T |
| 11/03/18 | Princesa AM | 1-0 (1-0) | CDC Manicore | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
22
Sút bóng
517
Sút cầu môn
111
Tấn công
5799
Tấn công nguy hiểm
2753
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unidos do Alvorada AM (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
CDC Manicore (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Unidos do Alvorada AM | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.40 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.30 ↑ | -0.50 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.33 | 0.64 | 3.50 | 0.69 | 0.73 | -1.25 | 0.61 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.89 ↑ | 6.50 | 0.49 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 1.67 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.70 | 1.37 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.95 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.60 | 1.35 | 0.75 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 9.57 ↑ | 5.85 ↑ | 1.20 ↓ | 1.90 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 4.20 ↓ | 1.44 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.34 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | 0.75 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 3.80 ↓ | 4.20 ↓ | 1.69 ↑ | 0.68 ↓ | 3.75 | 0.99 ↑ | 0.57 ↓ | -1.25 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.73 | 4.74 | 1.35 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.81 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 14.59 ↑ | 7.29 ↑ | 1.11 ↓ | 2.48 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.60 | 1.36 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.20 ↓ | 1.44 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.67 | 4.40 | 1.40 | 0.77 | 3.50 | 0.94 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 14.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.37 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | -0.50 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.50 | 1.38 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.33 ↓ | 1.60 ↑ | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | -1.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.50 | 1.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.