Kết quả bóng đá trận Unicov vs Unie Hlubina, 15:15 ngày 30/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 30/08/2026
Unicov 3 Kết thúc HT 1-0 0
Unie Hlubina
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Unicov | Phút | |
| Adam Cerven 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Adam Cerven 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| Martin Vybiral 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| Martin Vybiral | 72' | |
| Daniel Grecmal 5 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| Jan Ambrozek | 90+1' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 15 | 31 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 19 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 22 |
Chủ = Unicov · Khách = Unie Hlubina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unicov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 10 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Unicov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Unie Hlubina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 17 | 12 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Unicov 3 (75%)Hòa 1 (25%)Unie Hlubina 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Unie Hlubina | 1-2 (1-0) | Unicov | - | - | T |
| 02/11/25 | Unicov | 2-0 (1-0) | Unie Hlubina | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/25 | Unie Hlubina | 0-0 (0-0) | Unicov | - | - | H |
| 06/10/24 | Unicov | 4-1 (2-0) | Unie Hlubina | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Unicov
BTBTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Unicov | 0-2 (0-1) | Tescoma Zlin | - | - | B |
| 22/08/26 | FC Vsetin | 1-2 (1-1) | Unicov | - | - | T |
| 16/08/26 | Unicov | 1-2 (0-1) | Brno B | +0.5 | 3 | B |
| 11/08/26 | Valasske Mezirici | 1-2 (0-1) | Unicov | - | - | T |
| 08/08/26 | Hranice KUNZ | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | T |
| 02/08/26 | Unicov | 3-2 (0-2) | MFK Karvina B | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Unicov | 1-1 (1-1) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | H |
| 15/07/26 | Zlin B | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | T |
| 06/06/26 | Unie Hlubina | 1-2 (1-0) | Unicov | - | - | T |
| 03/06/26 | Unicov | 3-0 (0-0) | TJ Start Brno | - | - | T |
| 31/05/26 | Unicov | 3-1 (2-0) | Slovacko II | - | - | T |
| 23/05/26 | Hodonin Sardice | 3-1 (2-0) | Unicov | - | - | B |
| 20/05/26 | Unicov | 2-1 (0-0) | Hlucin | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Unicov | 3-3 (3-3) | Trinec | - | - | H |
| 08/05/26 | Blansko | 0-3 (0-2) | Unicov | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Unicov | 0-4 (0-2) | Vitkovice | +0.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | Zlin B | 1-1 (0-1) | Unicov | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Frydek-Mistek | 0-0 (0-0) | Unicov | - | - | H |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc B | 1-2 (0-1) | Unicov | -0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Unicov | 1-1 (0-1) | Polanka | +1.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Unie Hlubina
TBTTHTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Unie Hlubina | 3-2 (2-0) | Frydek-Mistek | - | - | T |
| 15/08/26 | Unie Hlubina | 2-3 (1-0) | Sigma Olomouc B | - | - | B |
| 08/08/26 | FC Vsetin | 2-4 (1-3) | Unie Hlubina | - | - | T |
| 31/07/26 | Unie Hlubina | 8-2 (6-2) | Brno B | - | - | T |
| 24/07/26 | Tatran Vsechovice | 1-1 (0-0) | Unie Hlubina | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Vratimov | 3-4 (0-2) | Unie Hlubina | - | - | T |
| 11/07/26 | Trinec | 2-3 (0-2) | Unie Hlubina | -1.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Opava | 0-2 (0-2) | Unie Hlubina | - | - | T |
| 12/06/26 | Frydek-Mistek | 2-2 (0-2) | Unie Hlubina | - | - | H |
| 06/06/26 | Unie Hlubina | 1-2 (1-0) | Unicov | - | - | B |
| 31/05/26 | Polanka | 2-4 (1-2) | Unie Hlubina | - | - | T |
| 23/05/26 | Unie Hlubina | 1-0 (1-0) | Vrchovina | - | - | T |
| 20/05/26 | Blansko | 2-4 (2-0) | Unie Hlubina | 0 | 3 | T |
| 16/05/26 | FC Vsetin | 1-2 (1-0) | Unie Hlubina | - | - | T |
| 08/05/26 | Unie Hlubina | 1-2 (0-1) | Brno B | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Hranice KUNZ | 1-3 (1-3) | Unie Hlubina | - | - | T |
| 29/04/26 | Unie Hlubina | 1-1 (1-0) | Vitkovice | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Unie Hlubina | 1-1 (0-0) | MFK Karvina B | - | - | H |
| 17/04/26 | Hlucin | 0-2 (0-1) | Unie Hlubina | - | - | T |
| 11/04/26 | Unie Hlubina | 4-0 (1-0) | Zlin B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
20
Sút bóng
148
Sút cầu môn
82
Tấn công
6460
Tấn công nguy hiểm
5533
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
01
Quả ném biên
2020
So Sánh Sức Mạnh
43 57
31% So Sánh Đối đầu 69%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unicov (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Unie Hlubina (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Unicov (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Unicov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 54.00 ↑ | 89.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.33 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.80 | 3.70 | 0.76 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.75 ↑ | 79.33 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.35 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.31 | 3.84 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.37 ↑ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.91 | 4.12 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.40 ↑ | 28.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.20 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.90 | 3.90 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 4.02 | 4.15 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.79 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.38 ↑ | 16.18 ↑ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.33 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.42 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Unicov | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Unie Hlubina | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).