Kết quả bóng đá trận Unicov vs Brno B, 15:15 ngày 16/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 16/08/2026
Unicov 1 Kết thúc HT 0-1 2
Brno B
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Unicov | Phút | |
| 17' | Jakub Sural | |
| 25' | Oldrich Pragr | |
| Jaroslav Sanak | 45+1' | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Martin Gjorgievski | |
| HT 0-1 | ||
| Jan Ambrozek | 48' | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 Lukas Toman | |
| 88' | ||
| Daniel Grecmal 1 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 17 | 23 |
Chủ = Unicov · Khách = Brno B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unicov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 20 (45%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Unicov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Brno B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 13 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 10 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 21 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Unicov 6 (55%)Hòa 2 (18%)Brno B 3 (27%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Brno B | 0-1 (0-1) | Unicov | -0.75 | 3.25 | T |
| 17/08/25 | Unicov | 0-0 (0-0) | Brno B | +1 | 3.25 | H |
| 22/03/25 | Brno B | 1-1 (1-0) | Unicov | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/08/24 | Unicov | 7-3 (3-1) | Brno B | +0.25 | 3 | T |
| 03/02/24 | Brno B | 0-2 (0-1) | Unicov | - | - | T |
| 25/07/23 | Unicov | 3-1 (2-1) | Brno B | - | - | T |
| 06/06/12 | Brno B | 0-1 (0-0) | Unicov | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/11/11 | Unicov | 0-2 (0-2) | Brno B | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/11 | Unicov | 0-1 (0-0) | Brno B | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/09/10 | Brno B | 1-2 (1-1) | Unicov | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/10 | Unicov | 0-1 (0-0) | Brno B | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Unicov
TTTHTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Valasske Mezirici | 1-2 (0-1) | Unicov | - | - | T |
| 08/08/26 | Hranice KUNZ | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | T |
| 02/08/26 | Unicov | 3-2 (0-2) | MFK Karvina B | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Unicov | 1-1 (1-1) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | H |
| 15/07/26 | Zlin B | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | T |
| 06/06/26 | Unie Hlubina | 1-2 (1-0) | Unicov | - | - | T |
| 03/06/26 | Unicov | 3-0 (0-0) | TJ Start Brno | - | - | T |
| 31/05/26 | Unicov | 3-1 (2-0) | Slovacko II | - | - | T |
| 23/05/26 | Hodonin Sardice | 3-1 (2-0) | Unicov | - | - | B |
| 20/05/26 | Unicov | 2-1 (0-0) | Hlucin | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Unicov | 3-3 (3-3) | Trinec | - | - | H |
| 08/05/26 | Blansko | 0-3 (0-2) | Unicov | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Unicov | 0-4 (0-2) | Vitkovice | +0.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | Zlin B | 1-1 (0-1) | Unicov | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Frydek-Mistek | 0-0 (0-0) | Unicov | - | - | H |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc B | 1-2 (0-1) | Unicov | -0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Unicov | 1-1 (0-1) | Polanka | +1.75 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Vrchovina | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | T |
| 29/03/26 | Unicov | 0-0 (0-0) | FC Vsetin | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Brno B | 0-1 (0-1) | Unicov | -0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Brno B
HBTBBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Brno B | 2-2 (0-2) | Frydek-Mistek | 0 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Unie Hlubina | 8-2 (6-2) | Brno B | - | - | B |
| 12/06/26 | Brno B | 3-1 (1-0) | Hranice KUNZ | +1 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | MFK Karvina B | 2-0 (0-0) | Brno B | - | - | B |
| 31/05/26 | Brno B | 1-6 (0-0) | Hlucin | - | - | B |
| 24/05/26 | Zlin B | 2-1 (1-0) | Brno B | +0.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | FC Vsetin | 1-3 (0-0) | Brno B | +0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Brno B | 3-2 (3-2) | TJ Start Brno | - | - | T |
| 08/05/26 | Unie Hlubina | 1-2 (0-1) | Brno B | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Brno B | 2-1 (1-0) | Slovacko II | +0.75 | 3 | T |
| 29/04/26 | Brno B | 2-1 (2-1) | Sigma Olomouc B | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hodonin Sardice | 1-0 (0-0) | Brno B | - | - | B |
| 19/04/26 | Brno B | 2-1 (1-1) | Trinec | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Blansko | 1-5 (0-2) | Brno B | - | - | T |
| 05/04/26 | Brno B | 4-1 (2-0) | Vitkovice | +1 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Frydek-Mistek | 5-2 (2-0) | Brno B | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Brno B | 0-1 (0-1) | Unicov | +0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Polanka | 1-3 (0-2) | Brno B | - | - | T |
| 08/03/26 | Brno B | 2-0 (0-0) | Vrchovina | +1 | 3 | T |
| 28/02/26 | Brno B | 5-0 (0-0) | FS Trebic | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
23
Sút bóng
46
Sút cầu môn
25
Tấn công
140139
Tấn công nguy hiểm
6381
Sút ngoài cầu môn
21
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
815
Việt vị
21
Quả ném biên
2525
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B3T3 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unicov (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Brno B (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Unicov (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Brno B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Unicov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.10 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.22 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.00 | 0.91 | 3.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.95 ↑ | 4.57 ↑ | 1.19 ↓ | 2.76 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.35 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.65 | 4.38 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.70 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.18 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.81 | 4.17 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.02 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 3.90 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.11 | 4.83 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 19.08 ↑ | 4.76 ↑ | 1.21 ↓ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.50 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Unicov | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Brno B | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).