Kết quả bóng đá trận Uniao MT (Youth) vs AD Uirapuru U20, 05:00 ngày 12/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 05:00 ngày 12/08/2026
Uniao MT (Youth) 2 Kết thúc HT 1-0 1
AD Uirapuru U20
🟨 1 - 4 🟥 1 - 2 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Uniao MT (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 39' | ||
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| 51' | ||
| 53' | ⚽ 1 - 1 | |
| 62' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| 83' | ||
| 88' | ||
| 90+10' | ||
| 90+10' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Điểm | 6 | 0 | 9 | 0 |
Chủ = Uniao MT (Youth) · Khách = AD Uirapuru U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uniao MT (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Uniao MT (Youth) 1 (100%)Hòa 0 (0%)AD Uirapuru U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Uniao MT (Youth) | 2-0 (0-0) | AD Uirapuru U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Uniao MT (Youth)
BTTTBTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Cuiaba U20 | 3-0 (2-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
| 12/07/26 | Uniao MT (Youth) | 2-0 (1-0) | Cacerense U20 | - | - | T |
| 22/06/26 | Uniao MT (Youth) | 2-0 (0-0) | AD Uirapuru U20 | - | - | T |
| 26/08/25 | Mixto MT Youth | 2-3 (1-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | T |
| 27/07/25 | Uniao MT (Youth) | 0-2 (0-1) | Cuiaba U20 | - | - | B |
| 19/07/25 | Academia FC U20 | 0-1 (0-1) | Uniao MT (Youth) | - | - | T |
| 26/06/24 | Uniao MT (Youth) | 1-2 (0-2) | Academia FC U20 | - | - | B |
| 19/06/24 | Uniao EC U20 | 1-2 (0-1) | Uniao MT (Youth) | - | - | T |
| 05/06/24 | Academia FC U20 | 3-2 (0-1) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
| 01/07/23 | Uniao MT (Youth) | 0-2 (0-2) | Cuiaba U20 | - | - | B |
| 26/06/23 | Uniao MT (Youth) | 5-1 (2-0) | Araguaia Youth | - | - | T |
| 15/06/23 | Sociedade Acao U20 | 4-0 (0-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
| 13/08/22 | Uniao MT (Youth) | 1-2 (1-1) | Floresta CE Youth | - | - | B |
| 10/07/22 | Uniao MT (Youth) | 3-0 (0-0) | Cacerense U20 | - | - | T |
| 05/07/22 | Cuiaba U20 | 3-1 (2-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
| 19/06/22 | Uniao MT (Youth) | 5-0 (0-0) | Araguaia Youth | - | - | T |
| 12/06/22 | Uniao MT (Youth) | 0-2 (0-2) | Cuiaba U20 | - | - | B |
| 15/10/21 | Ceara (Youth) | 6-1 (1-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
| 07/10/21 | Uniao MT (Youth) | 0-2 (0-1) | Ceara (Youth) | - | - | B |
| 30/09/21 | Fortaleza U20 | 2-0 (2-0) | Uniao MT (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — AD Uirapuru U20
BH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 2/4 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Uniao MT (Youth) | 2-0 (0-0) | AD Uirapuru U20 | - | - | B |
| 03/08/25 | AD Uirapuru U20 | 2-2 (0-0) | Sociedade Acao U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
98
Tấn công
7158
Tấn công nguy hiểm
5557
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uniao MT (Youth) (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
AD Uirapuru U20 (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uniao MT (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.38 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.15 | 2.33 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.00 ↑ | 33.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.41 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 118.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.38 | 2.57 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.14 ↓ | 3.56 ↑ | 19.30 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.60 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.17 | 2.62 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.36 ↑ | 30.33 ↑ | 2.41 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 58.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.