Kết quả bóng đá trận Uniao Frederiquense RS vs Esportivo RS, 01:00 ngày 17/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:00 ngày 17/08/2026
Uniao Frederiquense RS Sắp đá --:--:--
Esportivo RS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 8 | 8 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 10 |
Chủ = Uniao Frederiquense RS · Khách = Esportivo RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uniao Frederiquense RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 7 (39%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Uniao Frederiquense RS 1 (14%)Hòa 4 (57%)Esportivo RS 2 (29%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 01/07/24 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Esportivo RS | - | - | H |
| 29/04/24 | Esportivo RS | 5-1 (1-1) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 20/04/17 | Esportivo RS | 0-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/05/16 | Esportivo RS | 0-2 (0-1) | Uniao Frederiquense RS | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/16 | Uniao Frederiquense RS | 2-2 (0-0) | Esportivo RS | - | - | H |
| 24/03/16 | Esportivo RS | 3-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Uniao Frederiquense RS
HTBTBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | H |
| 10/08/26 | Gramadense | 0-2 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 06/08/26 | EC Pelotas(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 03/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 3-0 (2-0) | GE Bage | - | - | T |
| 27/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-4 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 24/07/25 | Inter Santa Maria(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 21/07/25 | Aimore RS | 0-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Real SC | - | - | H |
| 12/07/25 | GE Bage | 1-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Novo Hamburgo RS | - | - | H |
| 02/07/25 | Gramadense | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 23/06/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 16/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-1 (2-1) | Santa Cruz RS | - | - | T |
| 09/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 02/06/25 | GA Farroupilha/RS | 3-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 28/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 24/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-2 (1-1) | Gloria RS | - | - | H |
| 18/05/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 18/07/24 | Monsoon FC | 2-1 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 15/07/24 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Monsoon FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Esportivo RS
HTHHBBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Esportivo RS | 0-0 (0-0) | Santa Cruz RS | - | - | H |
| 10/08/26 | CE Lajeadense | 0-1 (0-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 06/08/26 | APAFUT | 1-1 (1-1) | Esportivo RS | - | - | H |
| 02/08/26 | Esportivo RS | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 17/11/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-0) | Aimore RS | - | - | B |
| 13/11/25 | Aimore RS | 1-0 (0-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 10/11/25 | Esportivo RS | 1-1 (0-0) | Brasil de Pelotas | - | - | H |
| 02/11/25 | EC Juventude II | 1-3 (1-2) | Esportivo RS | - | - | T |
| 26/10/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 19/10/25 | Internacional (RS) B | 0-3 (0-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 13/10/25 | EC Pelotas(RS) | 2-1 (2-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 28/09/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Aimore RS | - | - | H |
| 27/07/25 | GA Farroupilha/RS | 0-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | T |
| 24/07/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-1) | Santa Cruz RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Novo Hamburgo RS | 2-1 (1-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 13/07/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-1) | Gloria RS | - | - | B |
| 01/07/25 | EC Passo Fundo | 2-1 (0-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 25/06/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 15/06/25 | Real SC | 1-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
41 59
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B2T2 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uniao Frederiquense RS (18 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Esportivo RS (18 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uniao Frederiquense RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.70 | 0.81 | 1.75 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.70 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 2.85 ↓ | 4.40 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 2.95 | 3.60 | 0.93 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 2.90 ↓ | 4.50 ↑ | 0.73 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 2.70 | 3.41 | 0.96 | 2.00 | 0.72 | 0.72 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.78 ↓ | 2.76 ↑ | 4.24 ↑ | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 2.80 ↓ | 4.33 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.60 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.05 ↑ | 4.40 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 2.71 | 3.64 | 0.77 | 1.75 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.84 ↓ | 2.84 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 2.80 ↓ | 4.33 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.00 | 3.66 | 0.67 | 1.75 | 1.06 | 0.72 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.84 ↓ | 2.89 ↓ | 4.72 ↑ | 0.72 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | 0.56 ↓ | 0.25 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.10 ↑ | 4.33 ↑ | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.80 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.75 | 3.60 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 2.63 ↓ | 4.33 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.