Kết quả bóng đá trận Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) vs Doce Mel EC (W), 01:00 ngày 26/07/2026
Campeonato Brasileiro A2Women (Brazil) · 01:00 ngày 26/07/2026
Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Doce Mel EC (W)
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| 71' | ||
| 72' | ||
| 72' | ||
| 82' | ||
| 83' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90+6' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 26 | 23 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 11 |
Chủ = Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) · Khách = Doce Mel EC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (53%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Doce Mel EC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/25 | Doce Mel EC (W) | 0-1 (0-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Uniao Desportiva Alagoana/AL (W)
BBBBTTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/30 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 0-2 (0-1) | Acao (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 8-0 (5-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Paysandu (W) | 2-1 (1-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (2-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 2-1 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 4-1 (2-1) | Ypiranga (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Perolas Negras (W) | 1-1 (0-1) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | Ceara (W) | 3-1 (1-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 1-5 (0-4) | Minas ICESP DF (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Taubate(W) | 4-0 (2-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 0-1 (0-1) | Rio Negro RR (W) | - | - | B |
| 30/03/26 | Vila Nova (W) | 1-0 (0-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 0-3 (0-0) | CA Piauiense(W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Sport Recife (W) | 2-1 (2-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | B |
| 21/10/25 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 1-1 (1-1) | Guarani de Paripueira (W) | - | - | H |
| 07/06/25 | Doce Mel EC (W) | 0-1 (0-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 29/05/25 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 0-0 (0-0) | Coritiba PR (W) | - | - | H |
| 26/05/25 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 2-2 (1-1) | CE Juventude Estancia (W) | - | - | H |
| 18/05/25 | CE Juventude Estancia (W) | 2-2 (0-2) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | H |
| 05/05/25 | Guarani de Paripueira (W) | 0-3 (0-2) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Doce Mel EC (W)
HBBTTTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Doce Mel EC (W) | 0-0 (0-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | H |
| 29/05/26 | Cruzeiro MG (W) | 5-0 (1-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Vasco Da Gama(W) | 5-0 (3-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Paysandu (W) | 1-3 (1-3) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Doce Mel EC (W) | 2-1 (0-0) | Perolas Negras (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Penarol AM (W) | 1-2 (1-2) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (3-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Vila Nova (W) | 1-1 (1-1) | Doce Mel EC (W) | - | - | H |
| 27/04/26 | Doce Mel EC (W) | 0-0 (0-0) | Ceara (W) | - | - | H |
| 20/04/26 | Doce Mel EC (W) | 0-2 (0-1) | CA Piauiense(W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Sport Recife (W) | 2-0 (0-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | B |
| 30/03/26 | Doce Mel EC (W) | 3-0 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | T |
| 23/03/26 | Minas ICESP DF (W) | 3-0 (0-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Doce Mel EC (W) | 0-0 (0-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | H |
| 22/06/25 | Doce Mel EC (W) | 0-3 (0-1) | CA Piauiense(W) | - | - | B |
| 14/06/25 | UDA AL(W) | 0-1 (0-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 10/06/25 | Doce Mel EC (W) | 2-3 (0-1) | Pinda SC (W) | - | - | B |
| 07/06/25 | Doce Mel EC (W) | 0-1 (0-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | Doce Mel EC (W) | 1-1 (1-0) | Ipojuca AC (W) | - | - | H |
| 19/05/25 | Ipojuca AC (W) | 2-2 (1-1) | Doce Mel EC (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
42
Sút bóng
63
Sút cầu môn
41
Tấn công
120115
Tấn công nguy hiểm
6453
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Doce Mel EC (W) (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.30 | 2.05 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.25 ↓ | 2.38 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.77 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.74 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 7.02 ↑ | 1.22 ↓ | 7.43 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.74 | 3.52 | 1.74 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.12 ↓ | 7.15 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.77 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.83 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.45 | 3.18 | 1.92 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.79 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 7.97 ↑ | 1.14 ↓ | 8.55 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.88 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 3.50 | 1.82 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 101.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.95 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.91 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.