Kết quả bóng đá trận Unia Swarzedz vs MKS Notec Czarnkow, 23:00 ngày 14/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 14/08/2026
Unia Swarzedz 0 Kết thúc HT 0-1 3
MKS Notec Czarnkow
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Unia Swarzedz | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Szymon Piekarski | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Przemyslaw Kot | |
| 58' | ||
| 62' | ||
| 76' | ||
| 90+6' | ⚽ 0 - 3 Jakub Przebierala | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 5 | 3 | 12 | 15 |
Chủ = Unia Swarzedz · Khách = MKS Notec Czarnkow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unia Swarzedz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Unia Swarzedz 3 (50%)Hòa 1 (17%)MKS Notec Czarnkow 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | MKS Notec Czarnkow | 0-1 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | T |
| 18/10/25 | Unia Swarzedz | 3-1 (1-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | T |
| 23/11/24 | Unia Swarzedz | 2-3 (1-2) | MKS Notec Czarnkow | +1.25 | 3.25 | B |
| 03/08/24 | MKS Notec Czarnkow | 1-1 (0-0) | Unia Swarzedz | - | - | H |
| 27/04/24 | Unia Swarzedz | 3-2 (0-1) | MKS Notec Czarnkow | +0.25 | 3 | T |
| 30/09/23 | MKS Notec Czarnkow | 3-1 (0-0) | Unia Swarzedz | - | - | B |
Thành tích gần đây — Unia Swarzedz
BTTTBTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | KP Calisia Kalisz | 1-0 (1-0) | Unia Swarzedz | - | - | B |
| 01/08/26 | Grom Nowy Staw | 2-3 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | T |
| 25/07/26 | KSS Kotwica Kornik | 1-2 (1-0) | Unia Swarzedz | - | - | T |
| 22/07/26 | Unia Swarzedz | 4-2 (1-1) | Pogon Mogilno | - | - | T |
| 17/07/26 | Unia Swarzedz | 1-7 (0-3) | Sokol Kleczew | -0.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | KS Lipno Steszew | 0-3 (0-1) | Unia Swarzedz | 0 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Unia Swarzedz | 2-0 (0-0) | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | - | - | T |
| 30/05/26 | KS Lipno Steszew | 4-3 (1-1) | Unia Swarzedz | - | - | B |
| 23/05/26 | Unia Swarzedz | 3-1 (3-0) | Rewal | - | - | T |
| 17/05/26 | Elana Torun | 0-4 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | T |
| 13/05/26 | Unia Swarzedz | 2-1 (0-0) | Victoria Wrzesnia | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | MKS Notec Czarnkow | 0-1 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | T |
| 01/05/26 | Unia Swarzedz | 0-0 (0-0) | Stargard Szczecinski | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Flota Swinoujscie | 2-2 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | H |
| 18/04/26 | Unia Swarzedz | 4-1 (3-1) | Cartusia | - | - | T |
| 11/04/26 | KS Polonia Sroda Wlkp | 0-1 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | T |
| 03/04/26 | Unia Swarzedz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin II | - | - | T |
| 29/03/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (1-0) | Unia Swarzedz | - | - | B |
| 21/03/26 | Unia Swarzedz | 5-1 (2-0) | Tluchowia Tluchowo | - | - | T |
| 14/03/26 | Lech II Poznan | 2-0 (0-0) | Unia Swarzedz | - | - | B |
Thành tích gần đây — MKS Notec Czarnkow
BBTBTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MKS Notec Czarnkow | 0-2 (0-0) | Grom Nowy Staw | - | - | B |
| 31/07/26 | Gedania Gdansk | 5-3 (2-1) | MKS Notec Czarnkow | - | - | B |
| 15/07/26 | MKS Notec Czarnkow | 6-0 (0-0) | Sparta Brodnica | - | - | T |
| 11/07/26 | Gornik Polkowice | 2-0 (1-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | B |
| 30/05/26 | Wda Swiecie | 1-3 (1-2) | MKS Notec Czarnkow | - | - | T |
| 23/05/26 | Elana Torun | 0-3 (0-3) | MKS Notec Czarnkow | - | - | T |
| 17/05/26 | Stargard Szczecinski | 1-1 (1-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | H |
| 13/05/26 | MKS Notec Czarnkow | 2-0 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 08/05/26 | MKS Notec Czarnkow | 0-1 (0-1) | Unia Swarzedz | - | - | B |
| 01/05/26 | KS Lipno Steszew | 1-0 (1-0) | MKS Notec Czarnkow | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | MKS Notec Czarnkow | 1-2 (0-2) | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | - | - | B |
| 18/04/26 | ZKS Kluczevia | 3-0 (0-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | B |
| 15/04/26 | MKS Notec Czarnkow | 2-1 (0-0) | Lech II Poznan | - | - | T |
| 11/04/26 | MKS Notec Czarnkow | 3-2 (2-1) | Cartusia | - | - | T |
| 04/04/26 | Victoria Wrzesnia | 0-0 (0-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | H |
| 25/03/26 | Flota Swinoujscie | 2-4 (2-2) | MKS Notec Czarnkow | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | KTS-K Luzino | 3-0 (3-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | B |
| 14/03/26 | MKS Notec Czarnkow | 1-1 (0-1) | Tluchowia Tluchowo | - | - | H |
| 07/03/26 | Pogon Szczecin II | 1-2 (1-2) | MKS Notec Czarnkow | - | - | T |
| 27/02/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 5-0 (2-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
3415
Sút cầu môn
109
Tấn công
9861
Tấn công nguy hiểm
4833
Sút ngoài cầu môn
246
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unia Swarzedz (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
MKS Notec Czarnkow (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Unia Swarzedz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
MKS Notec Czarnkow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Unia Swarzedz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.25 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.35 | 0.87 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 83.54 ↑ | 9.53 ↑ | 1.01 ↓ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.55 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.69 | 4.15 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.27 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.77 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.50 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.56 | 3.59 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 30.84 ↑ | 10.70 ↑ | 1.04 ↓ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.76 | 3.83 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Unia Swarzedz | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MKS Notec Czarnkow | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).