Kết quả bóng đá trận Unia Skierniewice vs Stal Rzeszow, 23:00 ngày 28/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 23:00 ngày 28/08/2026
Unia Skierniewice 0 Kết thúc HT 0-0 1
Stal Rzeszow
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Unia Skierniewice | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Krzysztof Toporkiewicz | 46' | |
| 47' | ||
| ▲ Bartosz Bida ▼ Krzysztof Toporkiewicz | 57' ⇄ | |
| ▲ Sammy Dudek ▼ Antoni Burkiewicz | 57' ⇄ | |
| 66' | Marcin Kaczor | |
| 67' ⇄ | ▲ Kacper Masiak ▼ Szymon Pukala | |
| 67' ⇄ | ▲ Kacper Masiak ▼ Szymon Pukala | |
| ▲ Mateusz Szmyd ▼ Bartlomiej Eizenchart | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Wojciech Brzek ▼ Oliwier Madej | |
| 69' | ⚽ 0 - 1 Sean Goss | |
| 75' ⇄ | ▲ Michal Musik ▼ Szymon Salamon | |
| 75' ⇄ | ▲ Michal Musik ▼ Szymon Salamon | |
| ▲ Jakub Czarnecki ▼ Jan Mierzwa | 78' ⇄ | |
| ▲ Damian Makuch ▼ Jakub Bieronski | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Wojciech Machura ▼ Sean Goss | |
| 86' | Michal Musik | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 10 |
Chủ = Unia Skierniewice · Khách = Stal Rzeszow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unia Skierniewice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Bảng xếp hạng
Unia Skierniewice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Stal Rzeszow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Unia Skierniewice
TBTHBBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Puszcza Niepolomice | 0-1 (0-1) | Unia Skierniewice | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Unia Skierniewice | 0-3 (0-1) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Unia Skierniewice | 1-1 (0-1) | Sokol Kleczew | +1 | 3 | H |
| 01/08/26 | Polonia Warszawa | 3-1 (0-1) | Unia Skierniewice | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 4-0 (3-0) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa B | - | - | H |
| 11/07/26 | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 30/05/26 | KP Calisia Kalisz | 2-1 (2-1) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 23/05/26 | Unia Skierniewice | 2-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | LKS Lodz II | 1-3 (0-2) | Unia Skierniewice | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Unia Skierniewice | 2-1 (1-0) | Resovia Rzeszow | +0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 26/04/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Unia Skierniewice | 2-2 (2-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Unia Skierniewice | 1-4 (1-3) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stal Rzeszow
BHHBBBHHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-1) | Ruch Chorzow | -0.5 | 3 | B |
| 14/08/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow | -0.5 | 3 | H |
| 08/08/26 | Stal Mielec | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow | -0.75 | 3.25 | H |
| 05/08/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (0-1) | Atromitos Athens | - | - | B |
| 01/08/26 | Arka Gdynia | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (0-1) | Chrobry Glogow | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Stal Rzeszow | 2-2 (0-1) | Rukh Vynnyky | - | - | H |
| 14/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow | -1.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | -1 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Stal Rzeszow | 4-2 (1-2) | Gornik Leczna | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | Widzew lodz | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | GKS Tychy | 3-3 (1-1) | Stal Rzeszow | -0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (1-3) | KS Wieczysta Krakow | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-0) | Stal Rzeszow | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (1-0) | Wisla Krakow | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | LKS Lodz | 2-1 (1-1) | Stal Rzeszow | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Stal Rzeszow | 0-2 (0-0) | Polonia Warszawa | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | Stal Rzeszow | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Odra Opole | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Rakow Czestochowa | 5-1 (3-0) | Stal Rzeszow | -1.5 | 3.25 | B |
Đội hình
Unia Skierniewice
Stal Rzeszow
22Stanislaw Pruszkowski3Jonatan Straus15Eryk Wolinski28CMateusz Stepien18Jan Mierzwa24Bartlomiej Eizenchart27Jakub Bieronski77Antoni Burkiewicz10Krzysztof Toporkiewicz52Damian Gaska9Kamil Sabillo1Svyatoslav Vanivskyi3Vladislav Krasovskiy21CMarco Thiede39Marcin Kaczor77Ksawery Kukulka8Sean Goss66Mateusz Leniart15Szymon Pukala17Oliwier Madej27Marvin Rittmuller76Szymon Salamon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Jonatan Straus
- 9Kamil Sabillo
- 10Krzysztof Toporkiewicz🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 57'
- 15Eryk Wolinski
- 18Jan Mierzwa▼ Rời sân 78'
- 22Stanislaw Pruszkowski
- 24Bartlomiej Eizenchart▼ Rời sân 67'
- 27Jakub Bieronski▼ Rời sân 79'
- 28Mateusz Stepien C
- 52Damian Gaska
- 77Antoni Burkiewicz▼ Rời sân 57'
Khách · 4231
- 1Svyatoslav Vanivskyi
- 3Vladislav Krasovskiy
- 8Sean Goss⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 85'
- 15Szymon Pukala▼ Rời sân 67'
- 17Oliwier Madej▼ Rời sân 67'
- 21Marco Thiede C
- 27Marvin Rittmuller
- 39Marcin Kaczor🟨 Thẻ vàng 66'
- 66Mateusz Leniart
- 76Szymon Salamon▼ Rời sân 75'
- 77Ksawery Kukulka
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
24
Tấn công
9693
Tấn công nguy hiểm
5974
Sút ngoài cầu môn
1010
Đá phạt trực tiếp
2011
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
916
Việt vị
23
Quả ném biên
2816
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unia Skierniewice (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Stal Rzeszow (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Unia Skierniewice (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Stal Rzeszow (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Unia Skierniewice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Krzysztof Toporkiewicz Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 22Stanislaw Pruszkowski Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Stal Rzeszow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Sean Goss Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 39Marcin Kaczor Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 19Michal Musik (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Unia Skierniewice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kamil Socha | HLV | Marek Zub |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.50 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 451.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.40 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.55 | 3.20 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.04 ↑ | 1.07 ↓ | 2.84 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.95 | 3.20 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.07 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.48 | 3.00 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 79.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.40 | 0.94 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 206.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.46 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 30.14 ↑ | 5.37 ↑ | 1.19 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.40 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.05 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.33 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Unia Skierniewice | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stal Rzeszow | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).