Kết quả bóng đá trận Unia Skierniewice vs Sokol Kleczew, 00:45 ngày 06/08/2026
Cúp Ba Lan · 00:45 ngày 06/08/2026
Unia Skierniewice 1 Kết thúc HT 0-1 1
Sokol Kleczew
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Unia Skierniewice | Phút | |
| 37' | ⚽ 1 - 0 Eryk Wolinski (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| Kamil Sabillo 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 93' | ⚽ 2 - 1 Filip Adamski | |
| Damian Makuch 3 - 1 ⚽ | 120+2' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 21 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 13 |
Chủ = Unia Skierniewice · Khách = Sokol Kleczew
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unia Skierniewice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Unia Skierniewice 2 (100%)Hòa 0 (0%)Sokol Kleczew 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1.25 | 3 | T |
| 11/10/25 | Sokol Kleczew | 1-3 (0-2) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Unia Skierniewice
BBTHHBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Polonia Warszawa | 3-1 (0-1) | Unia Skierniewice | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 4-0 (3-0) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa B | - | - | H |
| 11/07/26 | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 30/05/26 | KP Calisia Kalisz | 2-1 (2-1) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 23/05/26 | Unia Skierniewice | 2-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | LKS Lodz II | 1-3 (0-2) | Unia Skierniewice | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Unia Skierniewice | 2-1 (1-0) | Resovia Rzeszow | +0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 26/04/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Unia Skierniewice | 2-2 (2-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Unia Skierniewice | 1-4 (1-3) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
| 29/03/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Unia Skierniewice | 3-3 (2-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | H |
| 19/03/26 | Unia Skierniewice | 3-2 (1-2) | Zaglebie Sosnowiec | +1 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-2 (0-0) | Unia Skierniewice | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sokol Kleczew
HHTTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sokol Kleczew | 0-0 (0-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | H |
| 25/07/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-1 (0-0) | Sokol Kleczew | - | - | H |
| 17/07/26 | Unia Swarzedz | 1-7 (0-3) | Sokol Kleczew | +0.25 | 3 | T |
| 09/06/26 | Sokol Kleczew | 2-1 (0-0) | Gornik Polkowice | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Gornik Polkowice | 1-0 (1-0) | Sokol Kleczew | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | LKS Lodz II | 1-2 (1-1) | Sokol Kleczew | +0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Sokol Kleczew | 2-5 (0-1) | Sandecja Nowy Sacz | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-0 (2-0) | Sokol Kleczew | - | - | B |
| 09/05/26 | Stal Stalowa Wola | 3-0 (1-0) | Sokol Kleczew | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Sokol Kleczew | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | -1.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Sokol Kleczew | 1-0 (1-0) | Olimpia Grudziadz | - | - | T |
| 15/04/26 | Podhale Nowy Targ | 4-0 (2-0) | Sokol Kleczew | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Hutnik Krakow | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | - | - | B |
| 04/04/26 | Sokol Kleczew | 1-3 (1-1) | Warta Poznan | - | - | B |
| 22/03/26 | Sokol Kleczew | 0-2 (0-1) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 18/03/26 | GKS Jastrzebie | 1-2 (1-1) | Sokol Kleczew | +1 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Sokol Kleczew | 3-0 (0-0) | Swit Szczecin | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Resovia Rzeszow | 1-1 (0-0) | Sokol Kleczew | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Sokol Kleczew | 0-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | +0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
259
Sút cầu môn
95
Tấn công
146116
Tấn công nguy hiểm
11349
Sút ngoài cầu môn
164
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
10
Quả ném biên
2820
So Sánh Sức Mạnh
58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unia Skierniewice (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sokol Kleczew (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Unia Skierniewice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Unia Skierniewice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kamil Socha | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.20 | 0.88 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.25 ↓ | 17.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.80 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.73 ↑ | 1.20 ↓ | 15.77 ↑ | 2.57 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.00 | 4.50 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.10 ↑ | 4.90 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.95 | 4.97 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.07 | 4.77 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.09 | 4.96 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 5.72 ↑ | 1.14 ↓ | 14.17 ↑ | 2.09 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.33 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.25 ↑ | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.