Kết quả bóng đá trận Unia Skierniewice vs Miedz Legnica, 00:30 ngày 17/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:30 ngày 17/08/2026
Unia Skierniewice 0 Kết thúc HT 0-1 3
Miedz Legnica
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Unia Skierniewice | Phút | |
| Kamil Sabillo | 10' | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Asier Cordoba Querejeta | |
| 40' | Wojciech Hajda | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 Kamil Antonik | |
| ▲ Damian Makuch ▼ Jakub Bieronski | 58' ⇄ | |
| ▲ Jakub Czarnecki ▼ Bartlomiej Eizenchart | 58' ⇄ | |
| 63' | Igor Maliszewski | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Kamil Antonik | |
| ▲ Mateusz Szmyd ▼ Krzysztof Toporkiewicz | 71' ⇄ | |
| ▲ Antoni Burkiewicz ▼ Oskar Melich | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Oliwier Szymoniak ▼ Igor Maliszewski | |
| 71' ⇄ | ▲ Jakob Serafin ▼ Juliusz Letniowski | |
| 78' | ⚽ 0 - 4 Daniel Stanclik | |
| 80' ⇄ | ▲ Mateusz Bochnak ▼ Wojciech Hajda | |
| 80' ⇄ | ▲ Marcel Mansfeld ▼ Daniel Stanclik | |
| ▲ Kacper Kalisz ▼ Damian Gaska | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Gustaf Norlin ▼ Kamil Antonik | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 20 |
Chủ = Unia Skierniewice · Khách = Miedz Legnica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unia Skierniewice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Unia Skierniewice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Miedz Legnica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Unia Skierniewice
THBBTHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Unia Skierniewice | 1-1 (0-1) | Sokol Kleczew | +1 | 3 | H |
| 01/08/26 | Polonia Warszawa | 3-1 (0-1) | Unia Skierniewice | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 4-0 (3-0) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 18/07/26 | Unia Skierniewice | 0-0 (0-0) | Legia Warszawa B | - | - | H |
| 11/07/26 | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 30/05/26 | KP Calisia Kalisz | 2-1 (2-1) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 23/05/26 | Unia Skierniewice | 2-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | LKS Lodz II | 1-3 (0-2) | Unia Skierniewice | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Unia Skierniewice | 2-1 (1-0) | Resovia Rzeszow | +0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 26/04/26 | Unia Skierniewice | 2-0 (1-0) | Sokol Kleczew | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Unia Skierniewice | 2-2 (2-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Unia Skierniewice | 1-4 (1-3) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | B |
| 29/03/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Unia Skierniewice | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Unia Skierniewice | 3-3 (2-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | H |
Thành tích gần đây — Miedz Legnica
BTHTTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Miedz Legnica | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Miedz Legnica | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Miedz Legnica | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 11/07/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | - | - | T |
| 08/07/26 | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Lechia Zielona Gora | 3-1 (1-1) | Miedz Legnica | - | - | B |
| 04/07/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | B |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | KS Lomnica | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 24/05/26 | Miedz Legnica | 2-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Stal Mielec | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-1) | Gornik Leczna | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Znicz Pruszkow | 1-2 (0-1) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
Unia Skierniewice
Miedz Legnica
1Stanislaw Pruszkowski15Eryk Wolinski28CMateusz Stepien52Damian Gaska3Jonatan Straus18Jan Mierzwa24Bartlomiej Eizenchart26Oskar Melich10Krzysztof Toporkiewicz27Jakub Bieronski9Kamil Sabillo1Ivan Lucic3CMateusz Grudzinski80Zvonimir Petrovic99Karol Noiszewski17Igor Maliszewski18Asier Cordoba Querejeta70Wojciech Hajda78Myroslav Mazur10Juliusz Letniowski98Kamil Antonik21Daniel Stanclik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Stanislaw Pruszkowski
- 3Jonatan Straus
- 9Kamil Sabillo🟨 Thẻ vàng 10'
- 10Krzysztof Toporkiewicz▼ Rời sân 71'
- 15Eryk Wolinski
- 18Jan Mierzwa
- 24Bartlomiej Eizenchart▼ Rời sân 58'
- 26Oskar Melich▼ Rời sân 71'
- 27Jakub Bieronski▼ Rời sân 58'
- 28Mateusz Stepien C
- 52Damian Gaska▼ Rời sân 81'
Khách · 3421
- 1Ivan Lucic
- 3Mateusz Grudzinski C
- 10Juliusz Letniowski▼ Rời sân 71'
- 17Igor Maliszewski🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 71'
- 18Asier Cordoba Querejeta⚽ Ghi bàn 12'
- 21Daniel Stanclik⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 80'
- 70Wojciech Hajda🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 80'
- 78Myroslav Mazur
- 80Zvonimir Petrovic
- 98Kamil Antonik⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 84'
- 99Karol Noiszewski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
29
Tấn công
9398
Tấn công nguy hiểm
4056
Sút ngoài cầu môn
1012
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
13
Quả ném biên
2515
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unia Skierniewice (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Miedz Legnica (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Unia Skierniewice (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Miedz Legnica (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Unia Skierniewice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kamil Socha | HLV | Wojciech Lobodzinski |
| Khu vực | Miedz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 61.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.45 | 2.11 | 0.68 | 2.50 | 1.13 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 90.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.11 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 63.37 ↑ | 9.51 ↑ | 1.01 ↓ | 1.91 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.45 | 2.11 | 0.68 | 2.50 | 1.13 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.08 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.16 | 2.01 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.41 ↑ | 1.24 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.44 | 2.14 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 74.00 ↑ | 13.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 108.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.69 | 2.07 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 16.83 ↑ | 4.98 ↑ | 1.25 ↓ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.20 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.30 | 2.27 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Unia Skierniewice | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Miedz Legnica | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).