Kết quả bóng đá trận Unia Lublin W vs KKP Bydgoszcz (W), 17:00 ngày 16/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 17:00 ngày 16/08/2026
Unia Lublin W 0 Kết thúc HT 0-2 6
KKP Bydgoszcz (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Unia Lublin W | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 54' | ||
| 57' | ⚽ 0 - 3 | |
| 60' | ⚽ 0 - 4 | |
| 69' | ⚽ 0 - 5 | |
| 71' | ⚽ 0 - 6 | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 24 | 12 |
| Điểm | 1 | 0 | 7 | 10 |
Chủ = Unia Lublin W · Khách = KKP Bydgoszcz (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unia Lublin W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Unia Lublin W 1 (100%)Hòa 0 (0%)KKP Bydgoszcz (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-3 (0-2) | Unia Lublin W | - | - | T |
Thành tích gần đây — Unia Lublin W
HBBBTTBB
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Ghi/Mất: 10/26 (8 trận) Châu Á: 2/1/5 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | MKS Myszkow (W) | 1-1 (1-0) | Unia Lublin W | - | - | H |
| 01/08/26 | Unia Lublin W | 1-4 (1-3) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-0 (0-0) | Unia Lublin W | - | - | B |
| 11/04/26 | Unia Lublin W | 0-6 (0-3) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-3 (0-2) | Unia Lublin W | - | - | T |
| 14/03/26 | KKP Warszawa (W) | 2-3 (2-1) | Unia Lublin W | - | - | T |
| 08/11/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 3-2 (1-0) | Unia Lublin W | - | - | B |
| 14/02/25 | Unia Lublin W | 0-9 (0-5) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — KKP Bydgoszcz (W)
HTBBBTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-0 (0-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 10/06/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-3 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 1-0 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | KKP Warszawa (W) | 3-1 (1-1) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-3 (0-2) | Unia Lublin W | - | - | B |
| 02/03/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-0 (1-0) | LZS Stare Oborzyska (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (1-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 24/10/25 | Sportowa Czworka Radom (W) | 3-1 (2-1) | KKP Bydgoszcz (W) | -0.5 | 3 | B |
| 21/09/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 2-2 (0-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (1-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-1 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 13/04/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-1 (0-1) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | H |
| 05/03/25 | Legia Warsaw (W) | 3-2 (1-1) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 03/11/24 | Czarni Sosnowiec II (W) | 5-3 (3-2) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 01/09/24 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-2 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 12/11/23 | Sportowa Czworka Radom (W) | 2-0 (0-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 15/10/23 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-3 (0-0) | Trojka Staszowka (W) | - | - | B |
| 01/10/23 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-4 (1-1) | Zabkovia Zabki (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 2-0 (2-0) | KKP Bydgoszcz (W) | - | - | B |
| 10/09/23 | KKP Bydgoszcz (W) | 2-1 (1-0) | Skra Czestochowa (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
48
Tấn công
7993
Tấn công nguy hiểm
5066
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unia Lublin W (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
KKP Bydgoszcz (W) (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KKP Bydgoszcz (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Unia Lublin W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.07 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.50 | 2.38 ↑ | 0.84 | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.01 | 0.00 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.95 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.65 | 2.34 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 41.18 ↑ | 9.26 ↑ | 1.02 ↓ | 1.18 ↑ | 6.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 11.50 | 5.95 | 1.11 | 0.87 | 4.75 | 0.81 | 0.79 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 16.20 ↑ | 6.70 ↑ | 1.05 ↓ | 1.85 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.00 | 0.76 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.90 ↑ | 2.25 ↑ | 0.76 | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.65 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 30.70 ↑ | 11.31 ↑ | 1.04 ↓ | 2.11 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.70 | 1.98 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.00 | 2.95 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.53 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 27.00 ↑ | 18.30 ↑ | 1.01 ↓ | 1.48 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 0.54 ↑ | -0.25 | 1.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.63 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Unia Lublin W | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| KKP Bydgoszcz (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).