Kết quả bóng đá trận Uni X-Labs Minsk vs Smorgon FC, 23:00 ngày 05/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 23:00 ngày 05/08/2026
Uni X-Labs Minsk 2 Kết thúc HT 1-0 0
Smorgon FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Diễn biến trận đấu
| Uni X-Labs Minsk | Phút | |
| Vladimir Popov 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| Vladimir Popov(Assists:Matvey Svidinskiy) (Kiến tạo: Matvey Svidinskiy) 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 68' | ||
| Matvey Kovruk | 87' | |
| 90+1' | Kirill Elagin | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Uni X-Labs Minsk · Khách = Smorgon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uni X-Labs Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Uni X-Labs Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 21 | 28 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 9 | 12 | 14 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 19 | 12 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Smorgon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 33 | 23 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 17 | 13 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 16 | 10 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Uni X-Labs Minsk 1 (50%)Hòa 0 (0%)Smorgon FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Smorgon FC | 0-3 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 13/07/25 | Uni X-Labs Minsk | 0-2 (0-2) | Smorgon FC | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Uni X-Labs Minsk
HBBTHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-1 (1-0) | FK Bumprom | - | - | H |
| 26/07/26 | FK Minsk B | 2-1 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 18/07/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-4 (1-1) | FC Baranovichi | - | - | B |
| 11/07/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 05/07/26 | FK Lida | 0-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 27/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-3 (0-3) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 21/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 13/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 06/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-1 (1-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 31/05/26 | Ostrowitz | 3-2 (2-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 27/05/26 | FC Polotsk | 0-2 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Kommunalnik Slonim | 3-0 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 17/05/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-1 (1-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 10/05/26 | FK Soligorsk | 3-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Molodechno | 0-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 24/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-2 (0-1) | FC Gomel B | +1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | FK Orsha | 2-2 (1-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 04/04/26 | Smorgon FC | 0-3 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Molodechno | 3-4 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Smorgon FC
BTBHBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | T |
| 18/07/26 | Smorgon FC | 3-4 (1-2) | FC Minsk | - | - | B |
| 11/07/26 | FK Orsha | 1-1 (1-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 05/07/26 | Smorgon FC | 1-3 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 27/06/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 20/06/26 | FK Bumprom | 2-1 (0-0) | Smorgon FC | -1 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Smorgon FC | 1-0 (1-0) | FK Minsk B | - | - | T |
| 06/06/26 | Osipovichy | 0-5 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Smorgon FC | 4-4 (1-1) | FK Lida | - | - | H |
| 27/05/26 | Vertical | 0-7 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Niva Dolbizno | 3-0 (1-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Smorgon FC | 0-1 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 10/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Smorgon FC | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 24/04/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Smorgon FC | 0-2 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 10/04/26 | BATE-2 Borisov | 1-1 (0-0) | Smorgon FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Smorgon FC | 0-3 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 28/03/26 | ML Vitebsk | 4-2 (2-0) | Smorgon FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
58
Sút cầu môn
12
Tấn công
7082
Tấn công nguy hiểm
4152
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uni X-Labs Minsk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Smorgon FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Uni X-Labs Minsk (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Smorgon FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uni X-Labs Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1987 | |
| Sân nhà | Yunost | |
| 0 | Sức chứa | 3400 |
| HLV | Igors Slesarcuks | |
| Khu vực | Smorgon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.50 | 1.07 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.75 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.05 | 2.40 | 1.14 | 2.75 | 0.63 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.42 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.61 ↑ | 88.58 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.41 | 1.14 | 2.75 | 0.63 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.35 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.53 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.97 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 44.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 1.11 ↑ | 2.75 | 0.60 ↓ | 0.81 | 0.00 | 0.83 | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.80 | 2.68 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 28.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.