Kết quả bóng đá trận UNA vs Tot Ons Genoegen Berkel, 19:30 ngày 16/08/2026
Derde Divisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 16/08/2026
UNA 1 Kết thúc HT 0-1 1
Tot Ons Genoegen Berkel
🟨 6 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 1
Diễn biến trận đấu
| UNA | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ||
| 44' | ||
| HT 0-1 | ||
| 61' | ||
| 71' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| 82' | ||
| 84' | ||
| 90+5' | ||
| 90+6' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 14 | 24 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 10 |
Chủ = UNA · Khách = Tot Ons Genoegen Berkel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UNA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
UNA 4 (57%)Hòa 0 (0%)Tot Ons Genoegen Berkel 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 2-1 (1-0) | UNA | - | - | B |
| 09/11/25 | UNA | 1-2 (0-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 13/04/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 1-2 (1-0) | UNA | - | - | T |
| 07/04/24 | Tot Ons Genoegen Berkel | 3-0 (1-0) | UNA | - | - | B |
| 05/11/23 | UNA | 4-2 (2-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 19/03/23 | UNA | 3-2 (2-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 21/10/22 | Tot Ons Genoegen Berkel | 1-5 (0-0) | UNA | - | - | T |
Thành tích gần đây — UNA
BBTBTTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | FC Eindhoven | 3-1 (0-1) | UNA | -2 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | UNA | 1-2 (0-0) | Meerssen | - | - | B |
| 16/05/26 | UDI 19 | 1-3 (1-1) | UNA | - | - | T |
| 10/05/26 | UNA | 0-2 (0-1) | FC Lisse | - | - | B |
| 26/04/26 | Blauw Geel | 0-2 (0-1) | UNA | - | - | T |
| 18/04/26 | UNA | 2-0 (2-0) | ASWH | - | - | T |
| 12/04/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 2-1 (1-0) | UNA | - | - | B |
| 04/04/26 | VV Sint Bavo | 4-1 (3-0) | UNA | - | - | B |
| 29/03/26 | UNA | 2-2 (0-1) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 15/03/26 | UNA | 2-2 (1-0) | Noordwijk | - | - | H |
| 08/03/26 | RKSV Groene Ster | 0-4 (0-1) | UNA | - | - | T |
| 01/03/26 | UNA | 0-2 (0-0) | VV Zwaluwen | - | - | B |
| 08/02/26 | UNA | 1-1 (0-0) | RBC Roosendaal | - | - | H |
| 01/02/26 | UNA | 1-4 (1-2) | Gemert | - | - | B |
| 18/01/26 | UNA | 3-0 (2-0) | GOES | - | - | T |
| 14/12/25 | Meerssen | 1-1 (0-1) | UNA | - | - | H |
| 07/12/25 | UNA | 2-3 (1-0) | UDI 19 | - | - | B |
| 23/11/25 | UNA | 2-1 (0-0) | Blauw Geel | - | - | T |
| 09/11/25 | UNA | 1-2 (0-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 11/10/25 | Noordwijk | 3-2 (1-0) | UNA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tot Ons Genoegen Berkel
BBTTTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Lisse | 4-0 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 11/07/26 | Excelsior Maassluis | 3-0 (1-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 23/05/26 | Noordwijk | 1-2 (0-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 16/05/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 5-1 (3-0) | RKSV Groene Ster | - | - | T |
| 09/05/26 | VV Zwaluwen | 0-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 25/04/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 2-3 (1-2) | Scheveningen | - | - | B |
| 19/04/26 | RBC Roosendaal | 1-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | H |
| 12/04/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 2-1 (1-0) | UNA | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Rijnvogels | 0-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 14/03/26 | VV Sint Bavo | 1-3 (0-1) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 01/03/26 | UDI 19 | 5-1 (2-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 13/02/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 3-1 (1-0) | SteDoCo | - | - | T |
| 08/02/26 | Blauw Geel | 1-3 (1-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 13/12/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 0-1 (0-0) | Noordwijk | - | - | B |
| 29/11/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 4-4 (2-2) | VV Zwaluwen | - | - | H |
| 22/11/25 | Scheveningen | 4-2 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 16/11/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 3-2 (3-1) | RBC Roosendaal | - | - | T |
| 09/11/25 | UNA | 1-2 (0-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 25/10/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 2-3 (1-2) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 19/10/25 | GOES | 1-0 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
61
Sút bóng
117
Sút cầu môn
34
Tấn công
10383
Tấn công nguy hiểm
4340
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B3T3 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UNA (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Tot Ons Genoegen Berkel (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UNA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.30 | 2.80 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.35 ↓ | 2.85 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.70 | 2.34 | 0.77 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↓ | 3.45 ↓ | 2.85 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.45 | 2.84 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.35 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.13 ↓ | 14.50 ↑ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.26 | 2.45 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.26 ↑ | 1.13 ↓ | 11.19 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.16 ↓ | 12.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.88 ↑ | 1.18 ↓ | 12.60 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.75 | 2.35 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UNA | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tot Ons Genoegen Berkel | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).