Kết quả bóng đá trận UNA Strassen vs Jeunesse Esch, 21:00 ngày 16/08/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 16/08/2026
UNA Strassen 1 Kết thúc HT 0-0 0
Jeunesse Esch
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| UNA Strassen | Phút | |
| 30' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| Lamine Toure(Assists:Omar Natami) (Kiến tạo: Omar Natami) 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 3 | 19 |
| Điểm | 7 | 6 | 28 | 13 |
Chủ = UNA Strassen · Khách = Jeunesse Esch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UNA Strassen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
UNA Strassen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 1 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Jeunesse Esch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
UNA Strassen 8 (40%)Hòa 3 (15%)Jeunesse Esch 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | UNA Strassen | 3-0 (2-0) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 29/11/25 | Jeunesse Esch | 0-2 (0-1) | UNA Strassen | - | - | T |
| 04/05/25 | Jeunesse Esch | 3-2 (2-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 24/11/24 | UNA Strassen | 5-0 (1-0) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 14/04/24 | Jeunesse Esch | 1-2 (0-2) | UNA Strassen | - | - | T |
| 22/10/23 | UNA Strassen | 1-1 (1-0) | Jeunesse Esch | - | - | H |
| 02/04/23 | UNA Strassen | 2-1 (1-0) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 04/02/23 | UNA Strassen | 0-1 (0-0) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 16/10/22 | Jeunesse Esch | 2-0 (2-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 01/05/22 | Jeunesse Esch | 1-2 (0-1) | UNA Strassen | - | - | T |
| 28/11/21 | UNA Strassen | 0-0 (0-0) | Jeunesse Esch | - | - | H |
| 02/05/21 | UNA Strassen | 0-5 (0-3) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 11/03/21 | Jeunesse Esch | 3-0 (1-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 21/11/19 | UNA Strassen | 1-0 (1-0) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 07/04/19 | Jeunesse Esch | 1-2 (0-0) | UNA Strassen | - | - | T |
| 30/09/18 | UNA Strassen | 0-4 (0-2) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 06/05/18 | Jeunesse Esch | 4-0 (1-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 19/11/17 | UNA Strassen | 0-3 (0-1) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 29/10/17 | Jeunesse Esch | 2-1 (2-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 01/05/17 | UNA Strassen | 1-1 (0-0) | Jeunesse Esch | - | - | H |
Thành tích gần đây — UNA Strassen
TTBBTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | F91 Dudelange | 0-2 (0-1) | UNA Strassen | - | - | T |
| 05/08/26 | UNA Strassen | 4-0 (4-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 31/07/26 | UNA Strassen | 0-1 (0-0) | Partizan Belgrade | -1 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Partizan Belgrade | 4-0 (2-0) | UNA Strassen | -1.75 | 3 | B |
| 15/07/26 | SP La Fiorita | 0-2 (0-2) | UNA Strassen | +1 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | UNA Strassen | 1-0 (0-0) | SP La Fiorita | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | UNA Strassen | 2-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | UNA Strassen | 0-0 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | H |
| 17/05/26 | F91 Dudelange | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | - | - | H |
| 10/05/26 | UNA Strassen | 3-0 (2-0) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
| 26/04/26 | UNA Strassen | 2-0 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | T |
| 19/04/26 | Rodange 91 | 2-1 (2-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 12/04/26 | UNA Strassen | 1-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 04/04/26 | Mamer | 0-1 (0-0) | UNA Strassen | - | - | T |
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
| 15/03/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-0 (1-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 08/03/26 | UNA Strassen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 05/03/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jeunesse Esch
BBTTTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Jeunesse Esch | 0-2 (0-1) | Atert Bissen | - | - | B |
| 02/08/26 | Progres Niedercorn | 2-1 (0-1) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 25/07/26 | Jeunesse Esch | 4-2 (1-1) | FC Berdenia Berbourg | - | - | T |
| 23/07/26 | Jeunesse Esch | 1-0 (0-0) | Koeppchen Wormeldange | - | - | T |
| 22/07/26 | Jeunesse Esch | 4-1 (3-1) | Avenir Beggen | - | - | T |
| 18/07/26 | Jeunesse Esch | 3-0 (1-0) | US Feulen | - | - | T |
| 16/07/26 | Walferdange | 3-2 (2-0) | Jeunesse Esch | +0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FK Pirmasens | 4-0 (1-0) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 09/07/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | H |
| 23/05/26 | UN Kaerjeng 97 | 0-2 (0-1) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Esch | 2-1 (1-1) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 10/05/26 | UNA Strassen | 3-0 (2-0) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 03/05/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (1-1) | CS Petange | - | - | H |
| 26/04/26 | Victoria Rosport | 1-2 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 19/04/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (1-1) | Swift Hesperange | - | - | H |
| 12/04/26 | US Mondorf-les-Bains | 1-1 (0-1) | Jeunesse Esch | - | - | H |
| 04/04/26 | Jeunesse Esch | 0-1 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 22/03/26 | Jeunesse Esch | 2-3 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | H |
| 08/03/26 | Jeunesse Esch | 0-1 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
224
Sút cầu môn
72
Tấn công
114103
Tấn công nguy hiểm
8952
Sút ngoài cầu môn
152
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UNA Strassen (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Jeunesse Esch (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UNA Strassen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907-8-13 | |
| Sân nhà | Stade de la Frontiere | |
| 0 | Sức chứa | 6400 |
| HLV | Reinhold Breu | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.50 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.97 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.70 | 8.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.60 | 7.60 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.27 ↑ | 100.00 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.10 | 7.20 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.70 | 8.00 | 0.75 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.50 ↓ | 8.50 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.85 | 8.26 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.34 ↑ | 4.82 ↓ | 8.15 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.50 | 7.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.50 | 8.40 | 0.67 | 2.50 | 1.07 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.59 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.20 | 8.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UNA Strassen | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Jeunesse Esch | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).