Kết quả bóng đá trận UNA Strassen vs Atert Bissen, 23:00 ngày 30/08/2026
National Hạng Luxembourg · 23:00 ngày 30/08/2026
UNA Strassen 2 Kết thúc HT 1-0 1
Atert Bissen
🟨 3 - 6 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| UNA Strassen | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| 32' | ||
| 32' | ||
| 32' | ||
| Nicolas Perez(Assists:Omar Natami) (Kiến tạo: Omar Natami) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Nicolas Perez (Kiến tạo: Omar Natami) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| 46' | ||
| 56' | ||
| Babou Seye 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| 58' | ||
| 66' | ⚽ 4 - 1 Joel da Cruz | |
| 69' | ||
| 74' | ||
| 79' | ||
| 82' | ||
| 83' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 20 | 26 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 3 | 17 |
| Điểm | 7 | 5 | 28 | 17 |
Chủ = UNA Strassen · Khách = Atert Bissen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UNA Strassen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
UNA Strassen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 1 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Atert Bissen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
UNA Strassen 0 (0%)Hòa 1 (50%)Atert Bissen 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
| 28/09/25 | Atert Bissen | 3-1 (2-0) | UNA Strassen | - | - | B |
Thành tích gần đây — UNA Strassen
TTTTBBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Progres Niedercorn | 0-1 (0-0) | UNA Strassen | - | - | T |
| 16/08/26 | UNA Strassen | 1-0 (0-0) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 09/08/26 | F91 Dudelange | 0-2 (0-1) | UNA Strassen | - | - | T |
| 05/08/26 | UNA Strassen | 4-0 (4-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 31/07/26 | UNA Strassen | 0-1 (0-0) | Partizan Belgrade | -1 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Partizan Belgrade | 4-0 (2-0) | UNA Strassen | -1.75 | 3 | B |
| 15/07/26 | SP La Fiorita | 0-2 (0-2) | UNA Strassen | +1 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | UNA Strassen | 1-0 (0-0) | SP La Fiorita | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | UNA Strassen | 2-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | UNA Strassen | 0-0 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | H |
| 17/05/26 | F91 Dudelange | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | - | - | H |
| 10/05/26 | UNA Strassen | 3-0 (2-0) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
| 26/04/26 | UNA Strassen | 2-0 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | T |
| 19/04/26 | Rodange 91 | 2-1 (2-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 12/04/26 | UNA Strassen | 1-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 04/04/26 | Mamer | 0-1 (0-0) | UNA Strassen | - | - | T |
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
| 15/03/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-0 (1-0) | UNA Strassen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atert Bissen
TBTBTHHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Walferdange | 1-2 (1-2) | Atert Bissen | - | - | T |
| 16/08/26 | Atert Bissen | 0-4 (0-1) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 10/08/26 | Jeunesse Esch | 0-2 (0-1) | Atert Bissen | - | - | T |
| 06/08/26 | Atert Bissen | 0-8 (0-0) | Sedan | - | - | B |
| 05/08/26 | Atert Bissen | 2-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 31/07/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | -1.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-0) | RFC de Liege | -0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Atert Bissen | 0-2 (0-2) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | T |
| 10/05/26 | Atert Bissen | 3-2 (0-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
36
Sút bóng
811
Sút cầu môn
33
Tấn công
11574
Tấn công nguy hiểm
3625
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
1527
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Việt vị
40
Quả ném biên
2521
So Sánh Sức Mạnh
56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UNA Strassen (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UNA Strassen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vitor Jose Joaquim Pereira | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.95 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.35 | 3.55 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.75 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.45 ↑ | 3.60 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.17 | 2.90 | 0.77 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.21 ↑ | 3.20 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.00 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.60 ↑ | 3.35 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.16 | 2.68 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.53 ↑ | 3.73 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.84 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.25 ↑ | 3.60 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UNA Strassen | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Atert Bissen | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).