Kết quả bóng đá trận Umrynjah SCC vs Jongksha SC, 14:30 ngày 04/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 14:30 ngày 04/08/2026
Umrynjah SCC 3 Kết thúc HT 2-1 1
Jongksha SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Umrynjah SCC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 53' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 5 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Điểm | 5 | 4 | 5 | 4 |
Chủ = Umrynjah SCC · Khách = Jongksha SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Umrynjah SCC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Jongksha SC
BBTTTBT
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 19/13 (7 trận) Châu Á: 4/0/3 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/25 | Mawpat SC | 3-0 (1-0) | Jongksha SC | - | - | B |
| 27/08/25 | Jongksha SC | 1-2 (1-2) | Mylliem SC | - | - | B |
| 14/10/24 | Marbisu SC | 0-3 (0-1) | Jongksha SC | - | - | T |
| 03/10/24 | Jongksha SC | 7-3 (5-0) | Lumshyiap SC | - | - | T |
| 30/09/24 | PFR Academy | 2-6 (1-2) | Jongksha SC | - | - | T |
| 14/12/23 | Sohiong United | 2-0 (1-0) | Jongksha SC | - | - | B |
| 08/12/23 | Marbisu SC | 1-2 (0-0) | Jongksha SC | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Umrynjah SCC (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Jongksha SC (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Umrynjah SCC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.61 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.20 ↓ | 4.00 | 1.62 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.98 | -0.75 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.65 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 4.00 ↓ | 1.65 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.16 | 4.00 | 1.61 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.22 ↑ | 3.89 ↓ | 1.62 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.75 | 0.82 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.00 ↑ | 1.66 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 4.00 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.37 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 4.32 ↑ | 3.97 ↓ | 1.64 ↓ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.45 ↑ | -1.50 | 1.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.00 ↑ | 1.62 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.73 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.90 | 1.73 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.