Kết quả bóng đá trận Umraniyespor vs Sariyer, 00:00 ngày 10/10/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 10/10/2026
Umraniyespor 1 Kết thúc HT 1-0 1
Sariyer
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Umraniyespor | Phút | |
| Glumac T. | 17' | |
| Oguz Yildirim 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 18 |
Chủ = Umraniyespor · Khách = Sariyer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Umraniyespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (15%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 10 (22%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Umraniyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
Sariyer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
Đội hình
Umraniyespor
Sariyer
35Topaloglu C.44Glumac T.58Kartal M.70Oguz Yildirim88Yunus Emre Gedik8Goksu S.10Andrej Djokanovic17Yilmaz B.7Hostikka S.11Blanco A.27Soukou C.13Sehic I.5Korkmazoglu E.24Kaan Arslan77Cebrail Karayel88Osmanpasa C.8Marcos Silva7Alici B.10Karaca E.14Tunahan Ergul41Gedik F.9Kor B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Hostikka S.
- 8Goksu S.
- 10Andrej Djokanovic
- 11Blanco A.
- 17Yilmaz B.
- 27Soukou C.
- 35Topaloglu C.
- 44Glumac T.🟨 Thẻ vàng 17'
- 58Kartal M.
- 70Oguz Yildirim⚽ Ghi bàn 23'
- 88Yunus Emre Gedik
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
82
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
165196
TL chuyền bóng thành công
87%91%
Phạm lỗi
33
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
75
Chuyền dài
1112
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Umraniyespor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sariyer (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Umraniyespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1940 | |
| Umraniye ilce Stadyumu | Sân nhà | Yusuf Ziya Stadi |
| 0 | Sức chứa | 8080 |
| Tayfun Albayrak | HLV | Servet Cetin |
| Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.08 | 2.45 | 0.77 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.03 ↓ | 2.43 ↓ | 0.77 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.06 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.70 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.66 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.15 ↑ | 2.75 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.66 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.64 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 2.98 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.72 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | 0.79 | 2.25 | 0.89 | 0.69 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 48.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.25 | 2.60 | 1.04 | 2.50 | 0.68 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.74 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.63 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Umraniyespor | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sariyer | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).