Kết quả bóng đá trận Umraniyespor vs Muglaspor, 21:00 ngày 01/09/2026

1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 01/09/2026
Umraniyespor
Sắp đá --:--:--
Muglaspor
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Umraniye ilce Stadyumu Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 22 36
Bại 10 51
Ghi bàn 34 129
Mất bàn 42 195
Điểm 25 915

Chủ = Umraniyespor · Khách = Muglaspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Umraniyespor (7)Hiệp 1 / Cả trậnMuglaspor (7)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa4 (57%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Umraniyespor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403145314
Sân nhà202011217
Sân khách201134113
6 gần6132711--

Muglaspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3621965119722
Sân nhà181152248383
Sân khách1810442711343
6 gần623152--

Thành tích gần đây — Umraniyespor

HHBHTBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig28/08/26Keciorengucu2-2 (1-2)Umraniyespor3-5-12.5H
TFF 1. Lig22/08/26Umraniyespor1-1 (0-0)Erokspor3-9-0.252.5H
TFF 1. Lig15/08/26Karagumruk2-1 (0-0)Umraniyespor2-7-0.752.25B
TFF 1. Lig08/08/26Umraniyespor0-0 (0-0)Mardin BB6-6+0.252.5H
INT CF28/07/26Pendikspor1-2 (0-0)Umraniyespor---T
INT CF18/07/26Umraniyespor1-5 (1-2)Galatasaray2-5--B
TFF 1. Lig02/05/26Umraniyespor1-4 (1-4)Keciorengucu7-1-0.253B
TFF 1. Lig25/04/26Adana Demirspor1-3 (1-1)Umraniyespor7-7--T
TFF 1. Lig19/04/26Umraniyespor1-2 (0-0)Belediye Vanspor4-302.5B
TFF 1. Lig14/04/26Amedspor2-2 (1-1)Umraniyespor10-4-1.753.5H
TFF 1. Lig09/04/26Umraniyespor2-0 (1-0)Sakaryaspor4-4+0.252.5T
TFF 1. Lig04/04/26Bodrumspor1-0 (1-0)Umraniyespor4-3-12.75B
TFF 1. Lig21/03/26Umraniyespor0-0 (0-0)Pendikspor6-4-0.252.5H
TFF 1. Lig15/03/26Sivasspor1-0 (1-0)Umraniyespor9-6-0.752.5B
TFF 1. Lig11/03/26Umraniyespor3-1 (0-0)Erzurumspor FK4-3-0.752.5T
TFF 1. Lig06/03/26Sariyer1-2 (0-2)Umraniyespor8-1-0.52.5T
TFF 1. Lig01/03/26Umraniyespor1-2 (1-1)Bandirmaspor12-402.5B
TFF 1. Lig22/02/26Corum Belediyespor2-0 (0-0)Umraniyespor4-3-12.75B
TFF 1. Lig17/02/26Umraniyespor4-2 (1-0)Boluspor3-402.5T
TFF 1. Lig13/02/2676 Igdir Belediye spor1-1 (1-0)Umraniyespor4-4-12.75H

Thành tích gần đây — Muglaspor

THHBHTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/3 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig29/08/26Muglaspor2-0 (1-0)Boluspor3-0+12.5T
TFF 1. Lig23/08/26Bodrumspor0-0 (0-0)Muglaspor9-2-0.52.25H
TFF 1. Lig17/08/26Muglaspor0-0 (0-0)Bandirmaspor5-2-0.252.5H
TFF 1. Lig09/08/26Sariyer2-0 (1-0)Muglaspor5-3-0.52.5B
INT CF31/07/26Muglaspor0-0 (0-0)Erokspor---H
INT CF27/07/26Muglaspor3-0 (1-0)Keciorengucu---T
TUR 210/05/26Muglaspor0-0 (0-0)Elazigspor2-2--H
TUR 204/05/26Muglaspor1-1 (0-1)S.Urfaspor10-2+0.52.25H
TUR 201/05/26S.Urfaspor0-1 (0-0)Muglaspor5-202.5T
TUR 225/04/26Kastamonuspor0-3 (0-1)Muglaspor---T
TUR 219/04/26Muglaspor0-0 (0-0)S.Urfaspor6-1--H
TUR 212/04/26Karaman Belediyespor0-4 (0-2)Muglaspor---T
TUR 208/04/26Muglaspor0-3 (0-1)Bursa Niluferspor AS7-0+1.252.25B
TUR 204/04/26Batman Petrolspor1-0 (1-0)Muglaspor---B
TUR 229/03/26Muglaspor0-1 (0-0)Altinordu7-0+1.752.5B
TUR 225/03/26Halide Edip Adivarspor1-1 (1-1)Muglaspor4-2+0.752.25H
TUR 215/03/26Muglaspor2-0 (1-0)Ankaragucu6-4+0.752T
TUR 211/03/26Elazigspor1-0 (0-0)Muglaspor---B
TUR 207/03/26Muglaspor2-0 (0-0)Adana 1954---T
TUR 201/03/26Erzincanspor0-0 (0-0)Muglaspor2-11--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Umraniyespor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Muglaspor (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Umraniyespor (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Muglaspor (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
20
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
21
B.thắng H2
UmraniyesporMuglaspor

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
22
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
UmraniyesporMuglaspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
21
Thắng 1
68
Hòa
53
Thua 1
32
Thua 2+
UmraniyesporMuglaspor

Thông tin đội bóng

Umraniyespor Thông tin Muglaspor
Thành lập
Umraniye ilce Stadyumu Sân nhà
0 Sức chứa 0
Tayfun Albayrak HLV Yalcin Kosukavak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.482.902.800.872.000.890.760.001.01
Live2.482.902.70 ↓0.82 ↓2.001.01 ↑0.79 ↑0.001.01
VcbetSớm2.503.002.800.842.000.960.790.001.02
Live2.503.002.75 ↓0.79 ↓2.001.02 ↑0.82 ↑0.000.98 ↓
Mansion88Sớm2.372.982.760.882.250.881.060.250.70
Live2.40 ↑3.05 ↑2.67 ↓0.73 ↓2.001.09 ↑0.82 ↓0.001.02 ↑
InterwettenSớm2.353.152.901.102.500.650.650.001.10
Live2.50 ↑2.90 ↓2.901.30 ↑2.500.55 ↓0.75 ↑0.000.95 ↓
10BETSớm2.233.353.100.862.250.85---
Live2.55 ↑3.05 ↓2.95 ↓0.74 ↓2.001.02 ↑---
12betSớm2.372.982.760.882.250.881.060.250.70
Live2.40 ↑3.05 ↑2.67 ↓0.73 ↓2.001.09 ↑0.82 ↓0.001.02 ↑
CrownSớm2.413.102.760.822.000.940.760.001.00
Live2.45 ↑3.15 ↑2.65 ↓0.75 ↓2.001.09 ↑0.85 ↑0.001.01 ↑
SbobetSớm2.382.832.710.852.000.950.780.001.04
Live2.43 ↑2.90 ↑2.74 ↑0.83 ↓2.000.99 ↑0.80 ↑0.001.04
WewbetSớm2.433.072.780.902.250.900.760.001.06
Live2.54 ↑2.95 ↓2.75 ↓1.05 ↑2.250.75 ↓0.84 ↑0.000.98 ↓
LadbrokesSớm2.303.102.801.152.500.61---
Live2.45 ↑3.00 ↓2.70 ↓1.37 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm2.303.202.950.792.250.900.900.250.79
Live2.55 ↑3.10 ↓2.80 ↓1.03 ↑2.250.73 ↓0.81 ↓0.000.94 ↑
PinnacleSớm2.563.012.840.972.000.790.790.000.99
Live2.61 ↑3.18 ↑2.840.77 ↓2.001.09 ↑0.85 ↑0.001.01 ↑
BwinSớm2.253.102.751.152.500.62---
Live2.40 ↑2.95 ↓2.65 ↓1.30 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm2.213.303.081.092.500.630.580.001.18
Live2.46 ↑3.02 ↓2.69 ↓1.02 ↓2.250.71 ↑0.76 ↑0.000.92 ↓
SNAISớm2.253.102.90------
Live2.253.102.90------
Bet 365Sớm2.403.102.750.902.250.900.750.001.05
Live2.50 ↑2.90 ↓2.70 ↓1.03 ↑2.250.78 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.403.002.901.102.500.670.680.001.01
Live2.50 ↑3.002.75 ↓1.30 ↑2.500.57 ↓0.78 ↑0.000.94 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.