Kết quả bóng đá trận Umraniyespor vs Mardin BB, 23:00 ngày 08/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 08/08/2026
Umraniyespor 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mardin BB
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Umraniye ilce Stadyumu Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Umraniyespor | Phút | |
| Talha Ozdemir | 34' | |
| 41' | Emre Tasdemir | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Santeri Hostikka ▼ Talha Ozdemir | 46' ⇄ | |
| ▲ Kerem Sen ▼ Yusuf Deniz Sas | 46' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Tonio Teklic ▼ Bünyamin Balat | |
| 64' ⇄ | ▲ Ahmet Uluk ▼ Denizhan Taskan | |
| 75' | Tonio Teklic | |
| 78' ⇄ | ▲ Nafican Yardimci ▼ Emre Tasdemir | |
| ▲ Berat Yilmaz ▼ Serkan Goksu | 82' ⇄ | |
| ▲ Alex Blanco ▼ Melih Bostan | 83' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Adem Eren Kabak ▼ Baba Alhassan | |
| 87' ⇄ | ▲ Enes Erol ▼ Olarenwaju Kayode | |
| ▲ Yunus Emre Gedik ▼ Ali Yasar | 90+4' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 6 |
| Điểm | 2 | 5 | 10 | 19 |
Chủ = Umraniyespor · Khách = Mardin BB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Umraniyespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Umraniyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 15 | - | - |
Mardin BB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 5 | 7 | 67 | 25 | 71 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 35 | 12 | 39 | 5 |
| Sân khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 | 13 | 32 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Umraniyespor
TBBTBHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Pendikspor | 1-2 (0-0) | Umraniyespor | - | - | T |
| 18/07/26 | Umraniyespor | 1-5 (1-2) | Galatasaray | - | - | B |
| 02/05/26 | Umraniyespor | 1-4 (1-4) | Keciorengucu | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Adana Demirspor | 1-3 (1-1) | Umraniyespor | - | - | T |
| 19/04/26 | Umraniyespor | 1-2 (0-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Amedspor | 2-2 (1-1) | Umraniyespor | -1.75 | 3.5 | H |
| 09/04/26 | Umraniyespor | 2-0 (1-0) | Sakaryaspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Bodrumspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Sivasspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Umraniyespor | 3-1 (0-0) | Erzurum BB | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Sariyer | 1-2 (0-2) | Umraniyespor | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Umraniyespor | 1-2 (1-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Corum Belediyespor | 2-0 (0-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Umraniyespor | 4-2 (1-0) | Boluspor | 0 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (1-0) | Umraniyespor | -1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Istanbulspor | 0 | 3 | H |
| 03/02/26 | Erokspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | -1.5 | 3 | B |
| 25/01/26 | Hatayspor | 0-2 (0-1) | Umraniyespor | +2 | 3.5 | T |
| 18/01/26 | Umraniyespor | 5-0 (3-0) | Serik Belediyespor | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Mardin BB
TTBTHHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Mardin BB | 2-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | T |
| 28/07/26 | Mardin BB | 2-0 (0-0) | Prishtina | - | - | T |
| 20/07/26 | Eyupspor | 1-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 09/05/26 | Mardin BB | 2-1 (1-0) | Musspor | - | - | T |
| 04/05/26 | Mardin BB | 0-0 (0-0) | Kahramanmaras Bld | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Kahramanmaras Bld | 0-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | H |
| 25/04/26 | Mardin BB | 0-0 (0-0) | Fethiyespor | - | - | H |
| 19/04/26 | Belediye Derincespor | 1-2 (0-2) | Mardin BB | - | - | T |
| 12/04/26 | Mardin BB | 2-1 (1-0) | Kahramanmaras Bld | - | - | T |
| 04/04/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 29/03/26 | Mardin BB | 1-0 (0-0) | Aksarayspor | +1 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Menemen Belediye Spor | 1-3 (1-1) | Mardin BB | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Mardin BB | 3-0 (1-0) | Kirklarelispor | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Isparta 32 Spor | 1-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 01/03/26 | Mardin BB | 5-0 (3-0) | Adanaspor | - | - | T |
| 22/02/26 | Arnavutkoy Belediyespor | 1-0 (1-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 16/02/26 | Mardin BB | 3-0 (1-0) | Somaspor | - | - | T |
| 13/02/26 | Mardin BB | 3-0 (0-0) | Celspor | - | - | T |
| 08/02/26 | Hekimoglu Trabzon | 0-1 (0-0) | Mardin BB | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/01/26 | Mardin BB | 3-0 (0-0) | Yeni Malatyaspor | - | - | T |
Đội hình
Umraniyespor
Mardin BB
27Soukou C.35Cihan Topaloglu4CMustafa Eser44Tomislav Glumac66Ali Yasar70Oguz Yildirim8Serkan Goksu10Andrej Djokanovic30Yusuf Deniz Sas9Melih Bostan19Talha Ozdemir27Cebio Soukou1Erce Kardesler15CUgur Gezer17Eray Korkmaz25Mustafa Sengul33Emre Tasdemir42Baba Alhassan8Djordje Denic10Zdravko Dimitrov11Bünyamin Balat77Denizhan Taskan9Olarenwaju Kayode
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Mustafa Eser C7.9
- 8Serkan Goksu▼ Rời sân 82'6.9
- 9Melih Bostan▼ Rời sân 83'6.1
- 10Andrej Djokanovic7
- 19Talha Ozdemir🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'5.7
- 27Soukou C.
- 27Cebio Soukou6
- 30Yusuf Deniz Sas▼ Rời sân 46'6.2
- 35Cihan Topaloglu6.7
- 44Tomislav Glumac6.7
- 66Ali Yasar▼ Rời sân 90+4'6.3
- 70Oguz Yildirim6.9
Khách · 4141
- 1Erce Kardesler8.1
- 8Djordje Denic7.2
- 9Olarenwaju Kayode▼ Rời sân 87'5.8
- 10Zdravko Dimitrov7.4
- 11Bünyamin Balat▼ Rời sân 64'6.5
- 15Ugur Gezer C6.9
- 17Eray Korkmaz6.3
- 25Mustafa Sengul7.1
- 33Emre Tasdemir🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 78'7.5
- 42Baba Alhassan▼ Rời sân 87'7
- 77Denizhan Taskan▼ Rời sân 64'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
61
Tấn công
98103
Tấn công nguy hiểm
3261
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
392444
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
1114
Cứu thua
16
Tắc bóng
612
Quả ném biên
2616
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2217
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.60.52
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Umraniyespor (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Mardin BB (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Umraniyespor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Mustafa Eser Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 47/51 | 1 | |||
| 10Andrej Djokanovic Hậu vệ | 7 | 1/0 | 30/37 | 2 | |||
| 8Serkan Goksu Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/35 | 1 | |||
| 70Oguz Yildirim Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 33/40 | 4 | |||
| 44Tomislav Glumac Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 45/53 | 0 | |||
| 35Cihan Topaloglu Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 66Ali Yasar Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 30Yusuf Deniz Sas Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 9Melih Bostan Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 12/12 | 0 | |||
| 27Cebio Soukou Tiền đạo cánh phải | 6 | 3/2 | 14/19 | 3 | |||
| 19Talha Ozdemir Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 7Santeri Hostikka (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/1 | 12/18 | 0 | |||
| 16Kerem Sen (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 12/17 | 1 | |||
| 11Alex Blanco (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 17Berat Yilmaz (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 6/7 | 0 |
Mardin BB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Erce Kardesler Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 10/20 | 0 | |||
| 33Emre Tasdemir Hậu vệ | 7.5 | 2/0 | 36/42 | 4 | 🟨 | ||
| 10Zdravko Dimitrov Tiền đạo | 7.4 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 8Djordje Denic Tiền vệ | 7.2 | 3/0 | 30/38 | 5 | |||
| 25Mustafa Sengul Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 52/58 | 5 | |||
| 42Baba Alhassan Tiền vệ | 7 | 0/0 | 52/58 | 3 | |||
| 15Ugur Gezer Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 61/66 | 2 | |||
| 11Bünyamin Balat Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 28/35 | 1 | |||
| 17Eray Korkmaz Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 77Denizhan Taskan Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 17/20 | 1 | |||
| 9Olarenwaju Kayode Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 3Nafican Yardimci (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 91Tonio Teklic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 19Ahmet Uluk (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 16Adem Eren Kabak (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 70Enes Erol (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Umraniyespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Umraniye ilce Stadyumu | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tayfun Albayrak | HLV | Mehmet Akbulut |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.58 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.25 | 2.90 | 2.58 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.04 | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.63 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.40 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 9.33 ↑ | 1.13 ↓ | 8.61 ↑ | 3.41 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.63 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.70 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.05 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.38 | 2.88 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.80 ↑ | 1.08 ↓ | 11.20 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.21 | 2.81 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 12.93 ↑ | 1.11 ↓ | 11.19 ↑ | 3.28 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 1.35 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.25 | 2.98 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 7.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Umraniyespor | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mardin BB | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).