Kết quả bóng đá trận Umraniyespor vs Erokspor, 23:00 ngày 22/08/2026

1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 22/08/2026
Umraniyespor
1 Kết thúc HT 0-0 1
Erokspor
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Umraniye ilce Stadyumu Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Umraniyespor Phút Erokspor
Mustafa Kartal(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR34'
41' Enes Alic
HT 0-0
46' ▲ Yusuf Erdogan ▼ Altin Zeqiri
55' ▲ Mikail Okyar ▼ Ferhat Yazgan
64' Muhamed Buljubasic
▲ Berat Yilmaz ▼ Serkan Goksu65'
▲ Tunahan Tasci ▼ Alex Blanco65'
69' ▲ Burak Coban ▼ Braian Samudio
69' ▲ Nicolas Janvier ▼ Muhamed Buljubasic
Cebio Soukou(Assists:Tunahan Tasci) (Kiến tạo: Tunahan Tasci) 1 - 0 70'
75' ▲ Erkan Kas ▼ Enes Alic
📺 VAR80'
▲ Atalay Babacan ▼ Kerem Sen81'
▲ Talha Ozdemir ▼ Santeri Hostikka81'
83' Burak Coban
90' 2 - 0 Cihan Topaloglu (phản lưới)
3 - 0 90+2'
▲ Melih Bostan ▼ Cebio Soukou90+3'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 21
Hòa 22 36
Bại 11 53
Ghi bàn 31 124
Mất bàn 42 197
Điểm 22 99

Chủ = Umraniyespor · Khách = Erokspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Umraniyespor (7)Hiệp 1 / Cả trậnErokspor (6)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (29%)Hòa/Hòa5 (83%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Umraniyespor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403145314
Sân nhà202011217
Sân khách201134113
6 gần6213813--

Erokspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403123315
Sân nhà201112118
Sân khách202011210
6 gần604225--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Umraniyespor 1 (25%)Hòa 1 (25%)Erokspor 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig03/02/26Erokspor1-0 (1-0)Umraniyespor7-6-1.53B
TFF 1. Lig30/08/25Umraniyespor0-2 (0-1)Erokspor4-502.5B
TFF 1. Lig14/04/25Umraniyespor1-1 (0-0)Erokspor5-6+0.252.5H
TFF 1. Lig10/12/24Erokspor0-1 (0-0)Umraniyespor3-4-0.252.75T

Thành tích gần đây — Umraniyespor

BHTBBTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig15/08/26Karagumruk2-1 (0-0)Umraniyespor2-7-0.752.25B
TFF 1. Lig08/08/26Umraniyespor0-0 (0-0)Mardin BB6-6+0.252.5H
INT CF28/07/26Pendikspor1-2 (0-0)Umraniyespor---T
INT CF18/07/26Umraniyespor1-5 (1-2)Galatasaray2-5--B
TFF 1. Lig02/05/26Umraniyespor1-4 (1-4)Keciorengucu7-1-0.253B
TFF 1. Lig25/04/26Adana Demirspor1-3 (1-1)Umraniyespor7-7--T
TFF 1. Lig19/04/26Umraniyespor1-2 (0-0)Belediye Vanspor4-302.5B
TFF 1. Lig14/04/26Amedspor2-2 (1-1)Umraniyespor10-4-1.753.5H
TFF 1. Lig09/04/26Umraniyespor2-0 (1-0)Sakaryaspor4-4+0.252.5T
TFF 1. Lig04/04/26Bodrumspor1-0 (1-0)Umraniyespor4-3-12.75B
TFF 1. Lig21/03/26Umraniyespor0-0 (0-0)Pendikspor6-4-0.252.5H
TFF 1. Lig15/03/26Sivasspor1-0 (1-0)Umraniyespor9-6-0.752.5B
TFF 1. Lig11/03/26Umraniyespor3-1 (0-0)Erzurumspor FK4-3-0.752.5T
TFF 1. Lig06/03/26Sariyer1-2 (0-2)Umraniyespor8-1-0.52.5T
TFF 1. Lig01/03/26Umraniyespor1-2 (1-1)Bandirmaspor12-402.5B
TFF 1. Lig22/02/26Corum Belediyespor2-0 (0-0)Umraniyespor4-3-12.75B
TFF 1. Lig17/02/26Umraniyespor4-2 (1-0)Boluspor3-402.5T
TFF 1. Lig13/02/2676 Igdir Belediye spor1-1 (1-0)Umraniyespor4-4-12.75H
TFF 1. Lig08/02/26Umraniyespor0-0 (0-0)Istanbulspor4-203H
TFF 1. Lig03/02/26Erokspor1-0 (1-0)Umraniyespor7-6-1.53B

Thành tích gần đây — Erokspor

HHHBHBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 1/2/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig15/08/26Erokspor1-1 (0-0)Sariyer4-3+0.52.5H
TFF 1. Lig08/08/26Sivasspor0-0 (0-0)Erokspor8-2+0.252.5H
INT CF31/07/26Muglaspor0-0 (0-0)Erokspor---H
TFF 1. Lig24/05/26Erokspor0-2 (0-1)Corum Belediyespor3-7+0.252.5B
TFF 1. Lig02/05/26Erokspor1-1 (1-1)Pendikspor5-2+0.752.75H
TFF 1. Lig26/04/26Sariyer1-0 (0-0)Erokspor7-4+12.75B
TFF 1. Lig19/04/26Erokspor1-0 (0-0)Keciorengucu6-4+13.25T
TFF 1. Lig14/04/26Sakaryaspor1-2 (1-0)Erokspor2-6+13T
TFF 1. Lig10/04/26Erokspor1-1 (1-0)Amedspor4-2+0.252.75H
TFF 1. Lig05/04/26Sivasspor1-3 (0-2)Erokspor3-4+0.252.5T
TFF 1. Lig22/03/26Erokspor0-2 (0-0)Erzurumspor FK11-1+0.252.5B
TFF 1. Lig16/03/26Corum Belediyespor2-1 (1-0)Erokspor6-1-0.252.75B
TFF 1. Lig13/03/26Erokspor1-1 (1-1)Bandirmaspor17-0+1.252.75H
TFF 1. Lig09/03/26Bodrumspor3-4 (2-2)Erokspor3-4+0.252.75T
TFF 1. Lig27/02/26Erokspor2-0 (0-0)Boluspor7-4+13T
TFF 1. Lig21/02/2676 Igdir Belediye spor0-3 (0-1)Erokspor6-602.75T
TFF 1. Lig18/02/26Istanbulspor1-4 (1-2)Erokspor3-7+0.52.75T
TFF 1. Lig14/02/26Erokspor3-1 (1-1)Manisa BB Spor5-4+1.253T
TFF 1. Lig07/02/26Hatayspor0-5 (0-1)Erokspor1-7+2.753.75T
TFF 1. Lig03/02/26Erokspor1-0 (1-0)Umraniyespor7-6+1.53T

Đội hình

UmraniyesporErokspor
35Cihan Topaloglu44CTomislav Glumac58Mustafa Kartal66Ali Yasar70Oguz Yildirim8Serkan Goksu10Andrej Djokanovic16Kerem Sen7Santeri Hostikka11Alex Blanco27Cebio Soukou22Erdem Canpolat4Luccas Claro dos Santos14Onur Ulas33Enes Alic77Hayrullah Bilazer27Ferhat Yazgan10CRecep Niyaz18Braian Samudio20Muhamed Buljubasic88Altin Zeqiri9Kubilay Kanatsizkus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
66
114
Tấn công nguy hiểm
25
78
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
334
499
TL chuyền bóng thành công
82%
87%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
3
0
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
6
5
Quả ném biên
22
17
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
33
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.86
1.03
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Umraniyespor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Erokspor (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Umraniyespor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Erokspor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
UmraniyesporErokspor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
UmraniyesporErokspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
24
Thắng 1
56
Hòa
62
Thua 1
32
Thua 2+
UmraniyesporErokspor

Umraniyespor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Cebio Soukou
Tiền đạo
7.412/115/200
58Mustafa Kartal
Hậu vệ
7.20/034/381
16Kerem Sen
Tiền vệ
6.91/013/163
66Ali Yasar
Hậu vệ
6.70/032/361
70Oguz Yildirim
Hậu vệ
6.60/022/301
44Tomislav Glumac
Hậu vệ
6.50/037/411
35Cihan Topaloglu
Thủ môn
6.50/035/500
7Santeri Hostikka
Tiền đạo
6.51/021/261
8Serkan Goksu
Tiền vệ
6.42/117/190
10Andrej Djokanovic
Hậu vệ
6.22/119/252
11Alex Blanco
Tiền đạo
62/015/170
77Tunahan Tasci (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.510/06/61
17Berat Yilmaz (dự bị)
Tiền vệ
6.61/06/71
20Atalay Babacan (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20
19Talha Ozdemir (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Erokspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Hayrullah Bilazer
Hậu vệ
7.80/042/463
14Onur Ulas
Hậu vệ
70/057/640
4Luccas Claro dos Santos
Hậu vệ
6.92/158/641
9Kubilay Kanatsizkus
Trung phong
6.83/314/161
33Enes Alic
Hậu vệ
6.81/029/333🟨
20Muhamed Buljubasic
Tiền vệ
6.71/016/211🟨
88Altin Zeqiri
Tiền đạo cánh trái
6.60/010/120
22Erdem Canpolat
Thủ môn
6.60/023/270
27Ferhat Yazgan
Tiền vệ phòng ngự
6.51/029/361
10Recep Niyaz
Tiền vệ
6.51/041/470
18Braian Samudio
Tiền đạo
6.51/026/350
7Nicolas Janvier (dự bị)
Tiền vệ
70/026/270
39Erkan Kas (dự bị)
Hậu vệ
6.90/015/151
17Burak Coban (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/09/111🟨
5Mikail Okyar (dự bị)
Tiền vệ
6.40/031/330
53Yusuf Erdogan (dự bị)
Tiền vệ
6.10/09/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Umraniyespor Thông tin Erokspor
Thành lập
Umraniye ilce Stadyumu Sân nhà
0 Sức chứa 0
Tayfun Albayrak HLV Osman Ozkoylu
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.773.271.950.742.500.880.96-0.250.74
Live4.02 ↑3.271.60 ↓0.742.500.880.86 ↓-0.750.84 ↑
EasybetsSớm3.403.401.930.932.750.781.02-0.250.76
Live13.00 ↑1.14 ↓8.50 ↑4.30 ↑2.500.07 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.503.401.950.842.500.950.82-0.500.98
Live15.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑3.55 ↑2.500.18 ↓1.46 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm3.503.401.880.812.500.951.05-0.250.71
Live1.12 ↓4.65 ↑68.00 ↑3.44 ↑1.500.17 ↓0.24 ↓-0.252.50 ↑
InterwettenSớm3.453.352.000.752.500.950.75-0.500.95
Live1.07 ↓7.50 ↑100.00 ↑4.40 ↑3.500.13 ↓0.95 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm3.853.851.820.902.750.81---
Live1.18 ↓4.26 ↑35.43 ↑1.87 ↑1.500.33 ↓---
12betSớm3.503.401.880.812.500.951.05-0.250.71
Live1.13 ↓4.60 ↑66.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
CrownSớm3.103.502.040.832.500.971.02-0.250.80
Live4.50 ↑3.80 ↑1.62 ↓0.90 ↑2.500.94 ↓0.99 ↓-0.750.87 ↑
SbobetSớm3.193.191.940.852.500.951.05-0.250.77
Live1.10 ↓5.30 ↑48.00 ↑3.03 ↑1.500.19 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm3.763.521.830.992.750.810.99-0.500.83
Live1.11 ↓5.85 ↑39.00 ↑3.03 ↑1.500.17 ↓1.92 ↑0.000.34 ↓
LadbrokesSớm3.253.301.950.752.500.95---
Live1.11 ↓5.50 ↑29.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm3.903.801.770.872.750.810.94-0.500.75
Live20.00 ↑1.03 ↓14.50 ↑8.63 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.444.221.500.822.750.930.92-1.000.85
Live15.38 ↑1.13 ↓8.47 ↑3.29 ↑1.500.22 ↓1.86 ↑0.000.43 ↓
BwinSớm3.253.301.950.732.500.95---
Live23.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑0.93 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm3.903.801.800.882.750.821.25-0.250.57
Live23.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑3.03 ↑1.500.25 ↓2.47 ↑0.000.31 ↓
SNAISớm3.253.401.90------
Live3.253.401.90------
Bet 365Sớm3.403.201.950.832.500.980.78-0.501.03
Live26.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑4.25 ↑2.500.16 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm4.003.601.800.732.501.050.95-0.500.75
Live1.13 ↓6.00 ↑46.00 ↑2.80 ↑1.500.22 ↓0.80 ↓-0.750.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Umraniyespor-1/2Chưa có trận cùng mức
Erokspor+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).