Kết quả bóng đá trận Umraniyespor vs Antalyaspor, 00:00 ngày 13/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 13/09/2026
Umraniyespor 1 Kết thúc HT 1-0 2
Antalyaspor
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Umraniye ilce Stadyumu Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Umraniyespor | Phút | |
| M.Bostan (Kiến tạo: Tunahan Tasci) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 17 |
| Điểm | 7 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = Umraniyespor · Khách = Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Umraniyespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Umraniyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
Antalyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | 32 | 16 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 33 | 19 | 17 |
| Sân khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 22 | 13 | 15 |
Đội hình
Umraniyespor
Antalyaspor
35Topaloglu C.17Yilmaz B.44Glumac T.58Kartal M.88Yunus Emre Gedik8Goksu S.10Andrej Djokanovic16Sen K.7Hostikka S.9M.Bostan77Tasci T.77F.Pseftis4Tivsiz E. B.7Balci B.11Vural G.15Francis Nzaba19Karakoc S.6S.Dikmen14Pedrinho22van de Streek S.70Sinik D.9Da Costa N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Hostikka S.
- 8Goksu S.
- 9M.Bostan⚽ Ghi bàn 14'
- 10Andrej Djokanovic
- 16Sen K.
- 17Yilmaz B.
- 35Topaloglu C.
- 44Glumac T.
- 58Kartal M.
- 77Tasci T.🎯 Kiến tạo 14'
- 88Yunus Emre Gedik
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
67
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
177371
TL chuyền bóng thành công
77%89%
Phạm lỗi
47
Cứu thua
10
Quả ném biên
1510
Chuyền dài
1229
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Umraniyespor (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Antalyaspor (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Umraniyespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1966 | |
| Umraniye ilce Stadyumu | Sân nhà | New Antalya Stadium |
| 0 | Sức chứa | 7500 |
| Tayfun Albayrak | HLV | Sami Ugurlu |
| Khu vực | Antalya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.17 | 0.91 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 3.25 | 2.16 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.93 | 3.25 | 2.16 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.45 | 2.14 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.06 | 2.20 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.12 ↓ | 8.20 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.35 | 2.25 | 0.82 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.86 | 3.35 | 2.22 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.90 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Umraniyespor | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Antalyaspor | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).