Kết quả bóng đá trận Umlyngka vs Umphrup FC, 16:30 ngày 29/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 16:30 ngày 29/08/2026
Umlyngka 11 Kết thúc HT 3-0 1
Umphrup FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Umlyngka | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| 4 - 0 ⚽ | 19' | |
| 5 - 0 ⚽ | 21' | |
| 35' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 37' | |
| 45+3' | ||
| HT 3-0 | ||
| 7 - 0 ⚽ | 54' | |
| 8 - 0 ⚽ | 55' | |
| 9 - 0 ⚽ | 58' | |
| 63' | ||
| 10 - 0 ⚽ | 70' | |
| 11 - 0 ⚽ | 72' | |
| 12 - 0 ⚽ | 73' | |
| 13 - 0 ⚽ | 83' | |
| 87' | ⚽ 13 - 1 | |
| 14 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 11-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 15 | 5 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 15 | 1 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 15 | 6 |
Chủ = Umlyngka · Khách = Umphrup FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Umlyngka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — Umlyngka
TTTB
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 8/4 (4 trận) Châu Á: 3/0/1 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Umlyngka | 2-0 (0-0) | Nongmensong SC | - | - | T |
| 19/08/26 | Mawkriah West | 0-4 (0-1) | Umlyngka | - | - | T |
| 01/12/25 | Umlyngka | 1-0 (0-0) | Mylliem SC | - | - | T |
| 27/11/25 | Umlyngka | 1-4 (1-0) | Meghalaya Police | - | - | B |
Thành tích gần đây — Umphrup FC
TBTTTBBTH
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 20/14 (9 trận) Châu Á: 5/1/3 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Umphrup FC | 4-1 (1-0) | Mawkriah West | - | - | T |
| 18/08/26 | SMIT SC | 3-0 (1-0) | Umphrup FC | - | - | B |
| 28/07/26 | Mawryngkneng Cultural | 0-1 (0-0) | Umphrup FC | - | - | T |
| 22/09/25 | Umphyrnai SC | 1-2 (1-1) | Umphrup FC | - | - | T |
| 19/09/25 | Umphrup FC | 4-2 (1-2) | Umpling SC | - | - | T |
| 06/09/25 | Tynring Sports Club | 3-2 (2-0) | Umphrup FC | - | - | B |
| 02/09/25 | Sohiong United | 3-2 (2-1) | Umphrup FC | - | - | B |
| 28/08/25 | Umphrup FC | 4-0 (3-0) | PFR Academy | - | - | T |
| 21/08/25 | Sohryngkham | 1-1 (1-1) | Umphrup FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
166
Sút cầu môn
133
Tấn công
7782
Tấn công nguy hiểm
7548
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Umlyngka (5 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
Umphrup FC (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 11 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 8 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Umlyngka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.10 | 3.70 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.70 ↑ | 6.50 ↑ | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | 1.50 | 0.83 | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 5.18 | 6.66 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.45 ↑ | 100.00 ↑ | 2.94 ↑ | 11.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.69 | 3.40 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.35 ↑ | 15.80 ↑ | 1.36 ↑ | 10.50 | 0.31 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 3.60 | 0.75 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.70 ↑ | 6.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.25 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.51 ↓ | 4.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.72 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 1.70 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.80 ↑ | 26.00 ↑ | 0.82 ↓ | 10.50 | 0.93 ↑ | 1.18 ↓ | 0.50 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 11.50 | 0.17 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 8.50 | 19.00 | 1.05 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↓ | 10.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.