Kết quả bóng đá trận Umlyngka vs Nongmensong SC, 17:10 ngày 25/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:10 ngày 25/08/2026
Umlyngka 2 Kết thúc HT 0-0 0
Nongmensong SC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Umlyngka | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 85' | |
| 2 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 15 | 0 | 20 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 1 | 4 |
| Điểm | 9 | 1 | 15 | 1 |
Chủ = Umlyngka · Khách = Nongmensong SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Umlyngka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
01
Sút bóng
167
Sút cầu môn
72
Tấn công
135160
Tấn công nguy hiểm
8278
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Umlyngka (5 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
Nongmensong SC (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Umlyngka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.90 ↑ | 53.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.75 | 0.82 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.80 ↓ | 3.75 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.65 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.46 | 2.50 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.08 ↑ | 100.00 ↑ | 2.92 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.32 | 2.29 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 4.84 ↑ | 1.34 ↓ | 4.87 ↑ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.35 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | 0.82 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.99 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.37 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 5.67 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.45 ↓ | 2.70 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Umlyngka | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Nongmensong SC | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).