Kết quả bóng đá trận UMF Selfoss (W) vs IA Akranes (W), 21:00 ngày 22/08/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 21:00 ngày 22/08/2026
UMF Selfoss (W)
1 Kết thúc HT 1-0 0
IA Akranes (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

UMF Selfoss (W) Phút IA Akranes (W)
1 - 0 25'
HT 1-0
72'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 10 12
Bại 12 34
Ghi bàn 14 1919
Mất bàn 35 1116
Điểm 43 1914

Chủ = UMF Selfoss (W) · Khách = IA Akranes (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Selfoss (W) (25)Hiệp 1 / Cả trậnIA Akranes (W) (25)
7 (28%)Thắng/Thắng6 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (12%)Hòa/Hòa4 (16%)
1 (4%)Hòa/Bại6 (24%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (32%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

UMF Selfoss (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168262924265
Sân nhà8611133192
Sân khách8215162178
6 gần6312137--

IA Akranes (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165473026197
Sân nhà84222011146
Sân khách8125101559
6 gần6321119--

Thành tích đối đầu (13 trận)

UMF Selfoss (W) 5 (38%)Hòa 2 (15%)IA Akranes (W) 6 (46%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD112/06/26IA Akranes (W)5-1 (3-0)UMF Selfoss (W)0-6-0.253.25B
ICE WLC11/04/26UMF Selfoss (W)0-0 (0-0)IA Akranes (W)---H
ICE LD101/08/24IA Akranes (W)1-0 (1-0)UMF Selfoss (W)4-2-0.53B
ICE LD130/05/24UMF Selfoss (W)1-2 (0-2)IA Akranes (W)7-5+0.53.5B
ICE WC23/04/24IA Akranes (W)4-4 (0-3)UMF Selfoss (W)14-6--H
ICE LD119/08/17UMF Selfoss (W)0-1 (0-0)IA Akranes (W)---B
ICE LD116/06/17IA Akranes (W)1-5 (0-4)UMF Selfoss (W)---T
ICE WLC11/03/17IA Akranes (W)2-1 (1-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE WPR18/08/16UMF Selfoss (W)1-2 (1-2)IA Akranes (W)8-5+1.253.25B
ICE WPR25/05/16IA Akranes (W)0-2 (0-1)UMF Selfoss (W)3-7+23.75T
ICE WPR15/08/14IA Akranes (W)0-1 (0-0)UMF Selfoss (W)6-3--T
ICE WC07/06/14UMF Selfoss (W)2-0 (1-0)IA Akranes (W)-+1.753.5T
ICE WPR03/06/14UMF Selfoss (W)3-1 (2-1)IA Akranes (W)11-1+1.253.25T

Thành tích gần đây — UMF Selfoss (W)

HTTBBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD118/08/26UMF Selfoss (W)0-0 (0-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)7-5+0.53.75H
ICE LD115/08/26Volsungur Husavik (W)2-3 (2-0)UMF Selfoss (W)---T
ICE LD111/08/26UMF Selfoss (W)2-0 (0-0)Haukar (W)4-803.5T
ICE LD130/07/26HK Kopavogur (W)3-2 (2-0)UMF Selfoss (W)---B
ICE LD124/07/26UMF Selfoss (W)0-1 (0-1)Keflavik (W)5-3-0.253.25B
ICE LD118/07/26Tindastoll Neisti (W)1-6 (1-3)UMF Selfoss (W)---T
ICE LD110/07/26UMF Selfoss (W)2-1 (0-0)KR Reykjavik (W)2-11-1.254T
ICE LD121/06/26UMF Selfoss (W)3-0 (1-0)Grotta (W)4-6-1.253.5T
ICE LD112/06/26IA Akranes (W)5-1 (3-0)UMF Selfoss (W)0-6-0.253.25B
ICE LD130/05/26UMF Selfoss (W)2-0 (2-0)Volsungur Husavik (W)2-703.25T
ICE LD125/05/26Haukar (W)3-1 (1-0)UMF Selfoss (W)4-7-13.5B
ICE LD121/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)UMF Selfoss (W)7-1-0.753.5H
ICE WC16/05/26UMF Selfoss (W)0-7 (0-3)Hafnarfjordur (W)2-12--B
ICE LD109/05/26UMF Selfoss (W)3-1 (2-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD103/05/26KR Reykjavik (W)4-3 (0-1)UMF Selfoss (W)11-3--B
ICE WC26/04/26UMF Selfoss (W)2-1 (1-1)Haukar (W)---T
ICE WC19/04/26UMF Selfoss (W)7-1 (5-0)Augnablik (W)---T
ICE WLC11/04/26UMF Selfoss (W)0-0 (0-0)IA Akranes (W)---H
ICE WLC02/04/26Grotta (W)6-4 (1-3)UMF Selfoss (W)6-0-1.253.5B
ICE WLC20/03/26KR Reykjavik (W)2-0 (0-0)UMF Selfoss (W)---B

Thành tích gần đây — IA Akranes (W)

TTHTBHBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD115/08/26IA Akranes (W)2-1 (1-0)Keflavik (W)5-2--T
ICE LD107/08/26Tindastoll Neisti (W)2-4 (0-3)IA Akranes (W)---T
ICE LD129/07/26Haukar (W)0-0 (0-0)IA Akranes (W)6-9-0.253.25H
ICE LD124/07/26IA Akranes (W)3-2 (2-0)KR Reykjavik (W)---T
ICE LD118/07/26Fjardab Hottur Leiknir (W)2-0 (0-0)IA Akranes (W)---B
ICE LD111/07/26IA Akranes (W)2-2 (2-1)HK Kopavogur (W)---H
ICE LD103/07/26IA Akranes (W)1-2 (1-0)Grotta (W)5-8-0.53B
ICE LD112/06/26IA Akranes (W)5-1 (3-0)UMF Selfoss (W)0-6+0.253.25T
ICE LD106/06/26Volsungur Husavik (W)2-2 (2-2)IA Akranes (W)---H
ICE LD130/05/26Keflavik (W)2-1 (0-0)IA Akranes (W)5-5--B
ICE LD125/05/26IA Akranes (W)5-0 (3-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD121/05/26KR Reykjavik (W)3-2 (1-1)IA Akranes (W)10-0-1.254B
ICE WC16/05/26Fram Reykjavik (W)3-0 (1-0)IA Akranes (W)7-0--B
ICE LD109/05/26IA Akranes (W)0-0 (0-0)Fjardab Hottur Leiknir (W)---H
ICE LD102/05/26HK Kopavogur (W)3-1 (3-1)IA Akranes (W)---B
ICE WC26/04/26Afturelding (W)1-2 (1-1)IA Akranes (W)---T
ICE WC19/04/26IA Akranes (W)5-1 (0-1)Fjolnir (W)---T
ICE WLC11/04/26UMF Selfoss (W)0-0 (0-0)IA Akranes (W)---H
ICE WLC01/04/26IA Akranes (W)1-3 (0-1)KR Reykjavik (W)5-1003.5B
ICE WLC08/03/26IA Akranes (W)0-2 (0-0)HK Kopavogur (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
76
83
Tấn công nguy hiểm
42
51
Sút ngoài cầu môn
7
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B6
T6 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Selfoss (W) (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
IA Akranes (W) (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Selfoss (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

IA Akranes (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOO

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
21
1 Bàn
31
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
35
B.thắng H1
83
B.thắng H2
UMF Selfoss (W)IA Akranes (W)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
01
T/B
20
H/T
21
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
30
B/B
UMF Selfoss (W)IA Akranes (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
33
Thắng 1
35
Hòa
33
Thua 1
55
Thua 2+
UMF Selfoss (W)IA Akranes (W)

Thông tin đội bóng

UMF Selfoss (W) Thông tin IA Akranes (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.803.402.900.673.250.66---
Live1.93 ↑3.30 ↓2.60 ↓0.64 ↓3.250.69 ↑---
InterwettenSớm1.903.703.201.053.500.65---
Live1.04 ↓9.00 ↑65.00 ↑2.75 ↑1.500.18 ↓---
10BETSớm1.853.603.100.803.250.83---
Live1.09 ↓6.98 ↑93.59 ↑2.14 ↑1.500.30 ↓---
WewbetSớm1.803.813.260.873.250.830.800.500.90
Live1.33 ↓3.90 ↑5.85 ↑0.79 ↓2.750.95 ↑0.92 ↑0.250.82 ↓
LadbrokesSớm1.853.753.200.402.501.75---
Live2.05 ↑3.752.75 ↓0.402.501.70 ↓---
18BetSớm1.813.703.300.863.500.710.740.500.82
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑5.24 ↑1.500.07 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.283.422.540.793.250.920.760.000.96
Live1.10 ↓6.10 ↑29.85 ↑2.48 ↑1.500.26 ↓1.28 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm1.853.753.201.003.500.71---
Live2.05 ↑3.752.70 ↓1.003.500.70 ↓---
1xBetSớm2.203.802.680.943.500.770.420.001.65
Live1.11 ↓6.51 ↑36.00 ↑2.13 ↑1.500.34 ↓0.76 ↑0.001.00 ↓
Bet 365Sớm2.153.702.631.033.250.781.030.500.78
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑5.60 ↑1.500.11 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.053.402.900.953.500.73---
Live1.25 ↓3.80 ↑13.00 ↑0.75 ↓1.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
UMF Selfoss (W)+1/2100
IA Akranes (W)-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).