Kết quả bóng đá trận UMF Selfoss (W) vs Fjardab Hottur Leiknir (W), 20:30 ngày 18/08/2026
Hạng 1 Nữ Iceland · 20:30 ngày 18/08/2026
UMF Selfoss (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Fjardab Hottur Leiknir (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Diễn biến trận đấu
| UMF Selfoss (W) | Phút | |
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 19 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 19 | 20 |
Chủ = UMF Selfoss (W) · Khách = Fjardab Hottur Leiknir (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UMF Selfoss (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Bảng xếp hạng
UMF Selfoss (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 29 | 24 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 3 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 21 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 8 | - | - |
Fjardab Hottur Leiknir (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 33 | 23 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 15 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 10 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
UMF Selfoss (W) 0 (0%)Hòa 1 (50%)Fjardab Hottur Leiknir (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/24 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 3-0 (0-0) | UMF Selfoss (W) | - | - | B |
| 05/05/24 | UMF Selfoss (W) | 2-2 (1-2) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — UMF Selfoss (W)
TTBBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Volsungur Husavik (W) | 2-3 (2-0) | UMF Selfoss (W) | - | - | T |
| 11/08/26 | UMF Selfoss (W) | 2-0 (0-0) | Haukar (W) | 0 | 3.5 | T |
| 30/07/26 | HK Kopavogur (W) | 3-2 (2-0) | UMF Selfoss (W) | - | - | B |
| 24/07/26 | UMF Selfoss (W) | 0-1 (0-1) | Keflavik (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Tindastoll Neisti (W) | 1-6 (1-3) | UMF Selfoss (W) | - | - | T |
| 10/07/26 | UMF Selfoss (W) | 2-1 (0-0) | KR Reykjavik (W) | -1.25 | 4 | T |
| 21/06/26 | UMF Selfoss (W) | 3-0 (1-0) | Grotta (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | IA Akranes (W) | 5-1 (3-0) | UMF Selfoss (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | UMF Selfoss (W) | 2-0 (2-0) | Volsungur Husavik (W) | 0 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Haukar (W) | 3-1 (1-0) | UMF Selfoss (W) | -1 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Keflavik (W) | 0-0 (0-0) | UMF Selfoss (W) | -0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | UMF Selfoss (W) | 0-7 (0-3) | Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | UMF Selfoss (W) | 3-1 (2-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | KR Reykjavik (W) | 4-3 (0-1) | UMF Selfoss (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | UMF Selfoss (W) | 2-1 (1-1) | Haukar (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | UMF Selfoss (W) | 7-1 (5-0) | Augnablik (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | UMF Selfoss (W) | 0-0 (0-0) | IA Akranes (W) | - | - | H |
| 02/04/26 | Grotta (W) | 6-4 (1-3) | UMF Selfoss (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | KR Reykjavik (W) | 2-0 (0-0) | UMF Selfoss (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | UMF Selfoss (W) | 3-0 (1-0) | Haukar (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fjardab Hottur Leiknir (W)
BTHTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Haukar (W) | 3-1 (3-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 3-2 (1-0) | HK Kopavogur (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Grotta (W) | 3-3 (1-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 2-0 (0-0) | IA Akranes (W) | - | - | T |
| 10/07/26 | Volsungur Husavik (W) | 0-2 (0-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 3-1 (0-1) | Keflavik (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Tindastoll Neisti (W) | 3-1 (1-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | +2.25 | 4.75 | B |
| 17/06/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 1-7 (0-5) | Fram Reykjavik (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 1-2 (1-2) | KR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 2-3 (1-3) | Haukar (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | HK Kopavogur (W) | 1-1 (1-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | -1.25 | 3.25 | H |
| 19/05/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 0-2 (0-0) | Grotta (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Fylkir (W) | 1-2 (0-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | IA Akranes (W) | 0-0 (0-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 4-2 (2-1) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 7-0 (6-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 6-1 (3-0) | Einherji (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 0-10 (0-3) | Trottur Reykjavik (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Hafnarfjordur (W) | 11-1 (5-1) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 0-9 (0-5) | Thor KA Akureyri (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
65
Tấn công
7984
Tấn công nguy hiểm
4839
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UMF Selfoss (W) (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Fjardab Hottur Leiknir (W) (25 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 3.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UMF Selfoss (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Fjardab Hottur Leiknir (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UMF Selfoss (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 4.10 | 2.90 | 0.79 | 3.50 | 0.99 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 2.75 | 0.66 | 3.75 | 0.67 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 1.83 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.75 | 2.98 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.80 | 2.90 | 0.83 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.26 ↑ | 1.22 ↓ | 9.19 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.75 | 2.98 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.93 | 3.75 | 2.98 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.93 | 0.50 | 0.83 | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.80 | 2.69 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.70 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.61 | 2.81 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.10 ↓ | 8.60 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 4.03 | 2.90 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.19 ↓ | 8.50 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.87 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 4.40 | 3.05 | 0.88 | 4.00 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.77 | 2.97 | 0.83 | 3.75 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 8.19 ↑ | 1.11 ↓ | 9.87 ↑ | 2.49 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.90 | 2.87 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.14 | 0.68 | 3.50 | 1.06 | 0.51 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.10 ↓ | 12.80 ↑ | 4.17 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.33 | 3.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 4.00 | 2.80 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UMF Selfoss (W) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Fjardab Hottur Leiknir (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).