Kết quả bóng đá trận UMF Selfoss vs Ymir, 01:00 ngày 05/08/2026

Lower Cúp Liên đoàn Iceland · 01:00 ngày 05/08/2026
UMF Selfoss
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Ymir
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

UMF Selfoss Phút Ymir
1 - 0 1'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 64
Hòa 00 32
Bại 02 14
Ghi bàn 83 2616
Mất bàn 35 1615
Điểm 93 2114

Chủ = UMF Selfoss · Khách = Ymir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Selfoss (27)Hiệp 1 / Cả trậnYmir (25)
13 (48%)Thắng/Thắng9 (36%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (11%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (8%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (8%)
3 (11%)Bại/Bại8 (32%)

Thành tích gần đây — UMF Selfoss

TTTHTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D230/07/26UMF Selfoss2-1 (2-1)Dalvik Reynir5-10+0.53.5T
ICE D226/07/26Kormakur2-5 (2-1)UMF Selfoss---T
ICE D218/07/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-0)UMF Selfoss9-3--T
ICE D211/07/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Hviti Riddarinn10-2--H
ICE LLC09/07/26UMF Selfoss5-0 (4-0)Arborg12-4+24.5T
ICE D204/07/26KF Gardabaer2-3 (1-2)UMF Selfoss4-2--T
ICE D227/06/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Haukar Hafnarfjordur5-12-0.253.75H
ICE D220/06/26Magni4-1 (0-0)UMF Selfoss10-7--B
ICE D216/06/26UMF Selfoss3-1 (1-0)Throttur Vogum6-2+13.5T
ICE D211/06/26Kari Akranes2-2 (0-0)UMF Selfoss6-7+0.254H
ICE D206/06/26Fjolnir2-3 (0-1)UMF Selfoss11-6-0.253.75T
ICE D231/05/26UMF Selfoss3-1 (2-0)Vikingur Olafsvik7-12+13.25T
ICE D223/05/26Dalvik Reynir2-2 (1-2)UMF Selfoss10-4+0.53H
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--T
ICE D209/05/26Hviti Riddarinn1-1 (0-1)UMF Selfoss6-3--H
ICE D202/05/26UMF Selfoss2-4 (1-4)Fjardabyggd Leiknir4-5--B
ICE CUP05/04/26Stjarnan Gardabaer2-1 (0-0)UMF Selfoss2-3--B
ICE CUP28/03/26UMF Selfoss7-1 (5-0)Augnablik Kopavogur4-3--T
ICE CUP21/03/26KA Asvellir0-3 (0-2)UMF Selfoss4-11--T
ICE LCB15/03/26Vikingur Olafsvik3-0 (2-0)UMF Selfoss---B

Thành tích gần đây — Ymir

TBBTBHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D325/07/26Ymir1-0 (1-0)KH Hlidarendi2-6-0.54T
LCE D318/07/26Augnablik Kopavogur3-1 (1-0)Ymir---B
LCE D312/07/26Ymir1-2 (0-0)Tindastoll Sauda0-7-0.53.5B
ICE LLC09/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Ymir6-3-13.75T
LCE D303/07/26Ymir2-3 (0-1)KV Reykjavik9-2+0.254.25B
LCE D328/06/26Reynir Sandgerdi2-2 (1-2)Ymir7-2-14H
LCE D321/06/26Ymir2-3 (1-1)HotturHuginn3-4+0.253.5B
LCE D316/06/26FC Arbaer2-3 (1-2)Ymir7-5+0.754T
LCE D312/06/26Ymir2-0 (1-0)KA Asvellir9-4+0.253.75T
LCE D306/06/26KF Fjallabyggdar0-0 (0-0)Ymir---H
LCE D302/06/26UMF Vidir3-1 (2-1)Ymir3-5-0.753.5B
LCE D323/05/26Ymir4-0 (2-0)UMF Sindri Hofn5-4--T
LCE D316/05/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Ymir11-5-0.753.75H
LCE D309/05/26Ymir0-3 (0-1)Augnablik Kopavogur5-4--B
LCE D302/05/26Tindastoll Sauda5-1 (2-1)Ymir---B
ICE LCB11/04/26Ymir4-3 (1-1)Throttur Vogum1-3--T
ICE CUP03/04/26Afturelding6-1 (3-1)Ymir10-2--B
ICE CUP28/03/26Ymir10-0 (7-0)KFS Vestmannaeyjar---T
ICE CUP21/03/26Ymir7-0 (4-0)Falkar---T
ICE LCB14/03/26Haukar Hafnarfjordur5-0 (2-0)Ymir3-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Tấn công
5
4
Tấn công nguy hiểm
1
2
TL kiểm soát bóng
13%
87%
TL kiểm soát bóng (HT)
13%
87%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Selfoss (27 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Ymir (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Selfoss (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 1 (14%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO

Ymir (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
41
B.thắng H1
11
B.thắng H2
UMF SelfossYmir

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
UMF SelfossYmir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
53
Thắng 1
53
Hòa
13
Thua 1
36
Thua 2+
UMF SelfossYmir

Thông tin đội bóng

UMF Selfoss Thông tin Ymir
1936 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
ISL Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.226.108.100.784.000.980.982.000.78
Live1.08 ↓8.50 ↑14.00 ↑1.25 ↑5.500.55 ↓0.981.750.87 ↑
Mansion88Sớm1.245.407.800.943.750.820.881.750.88
Live1.10 ↓6.80 ↑15.00 ↑1.01 ↑5.000.81 ↓1.01 ↑1.750.83 ↓
12betSớm1.245.407.800.943.750.820.881.750.88
Live1.10 ↓6.80 ↑15.00 ↑0.90 ↓5.000.92 ↑0.99 ↑1.750.85 ↓
CrownSớm1.225.306.700.903.750.800.851.750.85
Live1.06 ↓8.20 ↑12.00 ↑0.77 ↓4.750.93 ↑0.76 ↓1.500.94 ↑
SbobetSớm1.235.206.600.913.750.850.831.750.93
Live1.11 ↓6.50 ↑9.80 ↑0.915.000.89 ↑0.91 ↑1.500.89 ↓
WewbetSớm1.245.608.900.883.750.880.801.750.98
Live1.11 ↓6.45 ↑23.00 ↑1.00 ↑5.000.80 ↓1.00 ↑1.750.82 ↓
LadbrokesSớm1.255.757.500.252.502.50---
Live1.07 ↓8.50 ↑15.00 ↑0.22 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm1.276.007.000.403.001.740.912.000.80
Live1.12 ↓8.25 ↑14.50 ↑0.95 ↑5.000.80 ↓0.80 ↓1.500.95 ↑
PinnacleSớm1.226.016.830.763.750.940.771.750.93
Live1.08 ↓8.60 ↑16.20 ↑0.82 ↑4.750.91 ↓0.88 ↑1.750.83 ↓
BwinSớm1.245.757.750.663.501.05---
Live1.08 ↓9.50 ↑16.00 ↑0.65 ↓4.501.05---
1xBetSớm1.226.109.350.753.500.960.601.501.20
Live1.14 ↓9.07 ↑11.90 ↑0.81 ↑4.751.01 ↑0.86 ↑1.500.94 ↓
Bet 365Sớm1.256.007.000.953.750.851.002.000.80
Live1.12 ↓8.00 ↑10.00 ↑0.93 ↓5.000.88 ↑0.98 ↓1.750.83 ↑
William HillSớm1.256.007.000.703.501.00---
Live1.08 ↓8.50 ↑15.00 ↑1.20 ↑5.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.