Kết quả bóng đá trận UMF Selfoss vs Kari Akranes, 01:00 ngày 20/08/2026

Hạng 2 Iceland · 01:00 ngày 20/08/2026
UMF Selfoss
2 Kết thúc HT 2-1 2
Kari Akranes
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

UMF Selfoss Phút Kari Akranes
Frosti Brynjolfsson 1 - 0 2'
Asgeirsson B. 2 - 0 42'
45' 2 - 1 Arni Heimisson
HT 2-1
59'
63'
64'
70' 2 - 2 Tomas Tomasson
72'
74'
80'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 11 24
Bại 00 11
Ghi bàn 115 3122
Mất bàn 32 1213
Điểm 77 2319

Chủ = UMF Selfoss · Khách = Kari Akranes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Selfoss (33)Hiệp 1 / Cả trậnKari Akranes (28)
16 (48%)Thắng/Thắng13 (46%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (12%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (3%)Hòa/Hòa5 (18%)
2 (6%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (11%)
4 (12%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

UMF Selfoss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011635134392
Sân nhà106313016212
Sân khách105322118182
6 gần6501187--

Kari Akranes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209925029363
Sân nhà10550248203
Sân khách104422621163
6 gần6330167--

Thành tích đối đầu (8 trận)

UMF Selfoss 6 (75%)Hòa 2 (25%)Kari Akranes 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D211/06/26Kari Akranes2-2 (0-0)UMF Selfoss6-7+0.254H
ICE CUP13/04/24UMF Selfoss3-1 (0-1)Kari Akranes9-3--T
ICE D223/08/20UMF Selfoss1-0 (0-0)Kari Akranes---T
ICE D217/06/20Kari Akranes3-4 (1-2)UMF Selfoss2-6--T
ICE D221/09/19Kari Akranes0-2 (0-1)UMF Selfoss6-3--T
ICE D212/07/19UMF Selfoss4-0 (2-0)Kari Akranes8-4--T
ICE CH B26/01/19Kari Akranes2-2 (0-1)UMF Selfoss9-2-0.53.25H
ICE CUP17/05/17UMF Selfoss3-2 (2-1)Kari Akranes9-5--T

Thành tích gần đây — UMF Selfoss

TBTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D215/08/26UMF Selfoss6-2 (3-2)Fjolnir7-5--T
ICE D211/08/26Vikingur Olafsvik2-0 (1-0)UMF Selfoss4-703.5B
ICE LLC05/08/26UMF Selfoss4-0 (1-0)Ymir9-4+1.753.75T
ICE D230/07/26UMF Selfoss2-1 (2-1)Dalvik Reynir5-10+0.53.5T
ICE D226/07/26Kormakur2-5 (2-1)UMF Selfoss---T
ICE D218/07/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-0)UMF Selfoss9-3--T
ICE D211/07/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Hviti Riddarinn10-2--H
ICE LLC09/07/26UMF Selfoss5-0 (4-0)Arborg12-4+24.5T
ICE D204/07/26KF Gardabaer2-3 (1-2)UMF Selfoss4-2--T
ICE D227/06/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Haukar Hafnarfjordur5-12-0.253.75H
ICE D220/06/26Magni4-1 (0-0)UMF Selfoss10-7--B
ICE D216/06/26UMF Selfoss3-1 (1-0)Throttur Vogum6-2+13.5T
ICE D211/06/26Kari Akranes2-2 (0-0)UMF Selfoss6-7+0.254H
ICE D206/06/26Fjolnir2-3 (0-1)UMF Selfoss11-6-0.253.75T
ICE D231/05/26UMF Selfoss3-1 (2-0)Vikingur Olafsvik7-12+13.25T
ICE D223/05/26Dalvik Reynir2-2 (1-2)UMF Selfoss10-4+0.53H
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--T
ICE D209/05/26Hviti Riddarinn1-1 (0-1)UMF Selfoss6-3--H
ICE D202/05/26UMF Selfoss2-4 (1-4)Fjardabyggd Leiknir4-5--B
ICE CUP05/04/26Stjarnan Gardabaer2-1 (0-0)UMF Selfoss2-3--B

Thành tích gần đây — Kari Akranes

THHTTHBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D215/08/26Kari Akranes4-1 (3-0)Vikingur Olafsvik5-6--T
ICE D208/08/26Dalvik Reynir1-1 (0-0)Kari Akranes7-5--H
ICE D230/07/26Kari Akranes1-1 (0-1)Kormakur2-3+0.253.75H
ICE D225/07/26Hviti Riddarinn1-3 (0-1)Kari Akranes6-8+0.53.75T
ICE D218/07/26KF Gardabaer1-5 (0-2)Kari Akranes9-1+14.25T
ICE D212/07/26Kari Akranes2-2 (1-0)Fjardabyggd Leiknir10-3--H
ICE D202/07/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Kari Akranes10-5-1.254B
ICE D227/06/26Kari Akranes1-1 (0-0)Magni8-3--H
ICE D220/06/26Throttur Vogum1-4 (0-1)Kari Akranes4-803.5T
ICE D216/06/26Fjolnir2-2 (0-0)Kari Akranes7-9-0.754H
ICE D211/06/26Kari Akranes2-2 (0-0)UMF Selfoss6-7-0.254H
ICE D206/06/26Vikingur Olafsvik3-3 (2-1)Kari Akranes3-9--H
ICE D231/05/26Kari Akranes6-0 (2-0)Dalvik Reynir1-2--T
ICE D223/05/26Kormakur4-1 (1-1)Kari Akranes11-4--B
ICE D216/05/26Kari Akranes0-0 (0-0)Hviti Riddarinn8-2+0.53.75H
ICE D209/05/26Fjardabyggd Leiknir2-4 (1-1)Kari Akranes---T
ICE D202/05/26Kari Akranes5-1 (4-0)KF Gardabaer---T
ICE LCB11/04/26Kari Akranes4-2 (1-0)Kormakur---T
ICE CUP31/03/26Alftanes5-1 (1-0)Kari Akranes---B
ICE CUP20/03/26Skautafelag Reykjavikur2-8 (0-4)Kari Akranes---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
17
14
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
99
86
Tấn công nguy hiểm
44
54
Sút ngoài cầu môn
12
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B0
T0 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Selfoss (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kari Akranes (28 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Selfoss (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVO

Kari Akranes (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 2 (25%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOV

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
02
1 Bàn
42
2 Bàn
31
3 Bàn
02
4+ Bàn
84
B.thắng H1
914
B.thắng H2
UMF SelfossKari Akranes

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
13
H/H
00
H/B
00
B/T
11
B/H
11
B/B
UMF SelfossKari Akranes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
50
Thắng 1
58
Hòa
10
Thua 1
33
Thua 2+
UMF SelfossKari Akranes

Thông tin đội bóng

UMF Selfoss Thông tin Kari Akranes
1936 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
ISL Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.624.303.600.884.000.891.021.000.77
Live9.00 ↑1.11 ↓10.00 ↑5.50 ↑4.500.03 ↓0.75 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm1.674.403.800.944.000.840.810.750.91
Live11.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑2.55 ↑4.500.27 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm1.684.003.650.964.000.840.890.750.91
Live6.80 ↑1.14 ↓7.90 ↑3.12 ↑4.500.16 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
InterwettenSớm1.674.403.801.054.500.65---
Live12.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑5.40 ↑4.500.06 ↓---
10BETSớm1.604.003.500.864.250.78---
Live1.62 ↑4.10 ↑3.70 ↑0.88 ↑4.000.76 ↓---
12betSớm1.684.003.650.964.000.840.890.750.91
Live6.60 ↑1.15 ↓7.70 ↑3.03 ↑4.500.17 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
CrownSớm1.684.403.350.884.000.820.840.750.86
Live6.90 ↑1.16 ↓8.80 ↑2.63 ↑4.500.18 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
SbobetSớm1.644.013.410.954.000.850.880.750.92
Live5.90 ↑1.19 ↓6.80 ↑2.77 ↑4.500.22 ↓0.71 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm1.684.363.430.824.000.880.810.750.89
Live6.05 ↑1.22 ↓7.30 ↑2.27 ↑4.500.22 ↓0.72 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm1.674.203.500.483.501.50---
Live6.00 ↑1.20 ↓7.00 ↑0.22 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.654.403.600.864.250.750.800.750.80
Live12.50 ↑1.05 ↓14.50 ↑5.24 ↑4.500.07 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.754.363.270.844.000.920.930.750.83
Live8.51 ↑1.13 ↓10.06 ↑2.67 ↑4.500.26 ↓0.69 ↓0.001.10 ↑
BwinSớm1.664.333.501.054.500.68---
Live5.75 ↑1.24 ↓7.00 ↑2.30 ↑4.500.26 ↓---
1xBetSớm1.684.303.781.064.500.650.330.001.87
Live14.30 ↑1.07 ↓15.70 ↑4.11 ↑4.500.17 ↓0.70 ↑0.001.15 ↓
Bet 365Sớm1.704.203.400.954.000.850.900.750.90
Live10.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.673.903.600.603.501.15---
Live7.50 ↑1.15 ↓9.00 ↑2.70 ↑4.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.