Kết quả bóng đá trận UMECIT (W) vs Rayadas de Chiriqui (W), 04:00 ngày 18/10/2026
Hạng Nhất Nữ Panama · 04:00 ngày 18/10/2026
UMECIT (W) 9 Kết thúc HT 2-0 0
Rayadas de Chiriqui (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| UMECIT (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| 5 - 0 ⚽ | 61' | |
| 6 - 0 ⚽ | 62' | |
| 66' | ||
| 7 - 0 ⚽ | 68' | |
| 69' | ||
| 8 - 0 ⚽ | 70' | |
| 9 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 9-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 32 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 6 | 23 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 10 |
Chủ = UMECIT (W) · Khách = Rayadas de Chiriqui (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UMECIT (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
30
Sút bóng
288
Sút cầu môn
242
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UMECIT (W) (21 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Rayadas de Chiriqui (W) (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 7 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UMECIT (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.50 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 9.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.20 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.10 ↑ | 5.25 ↑ | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.80 ↑ | 9.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.35 | 0.87 | 3.00 | 0.74 | 0.79 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.70 ↑ | 9.50 | 0.37 ↓ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.62 | 3.54 | 1.17 | 3.25 | 0.59 | 1.02 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.66 ↑ | 3.57 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.19 ↑ | 1.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 9.50 | 0.16 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.