Kết quả bóng đá trận UMECIT (W) vs Deportivo Chiriqui (W), 06:00 ngày 13/09/2026
Hạng Nhất Nữ Panama · 06:00 ngày 13/09/2026
UMECIT (W) 6 Kết thúc HT 2-0 0
Deportivo Chiriqui (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| UMECIT (W) | Phút | |
| 4' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 22' | ||
| 28' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 28 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 14 | 6 | 28 |
| Điểm | 4 | 0 | 20 | 0 |
Chủ = UMECIT (W) · Khách = Deportivo Chiriqui (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UMECIT (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
54
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UMECIT (W) (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Deportivo Chiriqui (W) (6 trận)
Ghi 0.17 bàn/trậnMất 4.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UMECIT (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 15.00 | 27.00 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.80 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.25 | 10.50 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 40.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 6.25 | 12.50 | 0.69 | 3.25 | 0.84 | 0.69 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.20 | 12.20 | 0.56 | 3.50 | 1.25 | 0.56 | 1.50 | 1.28 |
| Live | 1.19 ↑ | 6.20 | 11.20 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.56 | 1.50 | 1.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.25 | 12.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.