Kết quả bóng đá trận UMECIT vs Union Cocle, 08:00 ngày 22/09/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 08:00 ngày 22/09/2026
UMECIT 1 Kết thúc HT 0-0 0
Union Cocle
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| UMECIT | Phút | |
| 45' | Reluz J. | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| Peralta H. 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| Peralta H. 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 63' | ||
| Fuentes J. | 64' | |
| 66' | ||
| 67' | Gondola J. | |
| 75' | ||
| 75' | De la Espada J. | |
| 76' | De la Espada J. | |
| 83' | ||
| 85' | Martinez J. | |
| 90' | ||
| 90' | Gallardo A. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 5 |
Chủ = UMECIT · Khách = Union Cocle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UMECIT | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
UMECIT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 7 | 3 | 28 | 20 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 6 | 18 | 1 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 13 | 14 | 7 | 9 |
Union Cocle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
15
Sút bóng
152
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
10
Quả ném biên
2616
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UMECIT (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Union Cocle (29 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UMECIT | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.70 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 2.80 | 3.70 | 0.59 | 2.00 | 0.75 | 0.67 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.10 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.68 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.10 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UMECIT | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Union Cocle | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).