Kết quả bóng đá trận Ulytau Zhezkazgan vs FC Zhetysu Taldykorgan, 19:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 29/08/2026
Ulytau Zhezkazgan
3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Zhetysu Taldykorgan
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Ulytau Zhezkazgan Phút FC Zhetysu Taldykorgan
5' ▲ Strahinja Jovanovic ▼ Dinmuhammed Kashken
5' ▲ Jovanovic S.
▲ Daniel Maulenov ▼ Glib Bukhal28'
▲ Maulenov D. 28'
Georgiy Bugulov 30'
30'
Georgiy Bugulov 30'
Daniel Maulenov 37'
Maulenov D. 37'
Nurbol Anuarbekov 0 - 1 40'
1 - 1 41'
Nurbol Anuarbekov 1 - 2 41'
HT 1-0
▲ Hiroki Harada ▼ Abzal Taubay46'
49' Serikzhan Muzhikov
50' Adam Adakhadzhiev
56' Askhat Baltabekov
Beka Vachiberadze 56'
▲ Ilya Cherniak ▼ Kotaro Kishi56'
Hiroki Harada 2 - 2 67'
70' ▲ Madi Zhakipbayev ▼ Adam Adakhadzhiev
70' ▲ Shyngys Anuarbek ▼ Marko Zivanovic
▲ Rinat Serikkul ▼ Beka Vachiberadze80'
▲ Ariagner Smith ▼ Bakdaulet Zulfikarov80'
Rinat Serikkul 82'
Ilya Cherniak(Assists:Hiroki Harada) (Kiến tạo: Hiroki Harada) 3 - 2 90+1'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 00 21
Bại 22 67
Ghi bàn 52 96
Mất bàn 67 1419
Điểm 33 87

Chủ = Ulytau Zhezkazgan · Khách = FC Zhetysu Taldykorgan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ulytau Zhezkazgan (32)Hiệp 1 / Cả trậnFC Zhetysu Taldykorgan (32)
4 (13%)Thắng/Thắng5 (16%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (16%)Hòa/Thắng3 (9%)
5 (16%)Hòa/Hòa5 (16%)
5 (16%)Hòa/Bại5 (16%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (25%)Bại/Bại11 (34%)

Bảng xếp hạng

Ulytau Zhezkazgan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238782124317
Sân nhà12723149236
Sân khách11155715814
6 gần612359--

FC Zhetysu Taldykorgan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23471224411915
Sân nhà10235813916
Sân khách132471628106
6 gần6015314--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Ulytau Zhezkazgan 0 (0%)Hòa 1 (33%)FC Zhetysu Taldykorgan 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR26/04/26FC Zhetysu Taldykorgan2-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan3-6-0.252B
KAZ PR28/06/25Ulytau Zhezkazgan1-2 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan11-4+0.252B
KAZ PR08/03/25FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan5-6-0.52.25H

Thành tích gần đây — Ulytau Zhezkazgan

BHBBHTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR15/08/26FC Kairat Almaty3-1 (1-0)Ulytau Zhezkazgan6-2-1.252.75B
KAZ PR08/08/26FK Kaspyi Aktau1-1 (1-0)Ulytau Zhezkazgan6-2--H
KAZ PR02/08/26Ulytau Zhezkazgan0-2 (0-1)FC Astana5-5-0.752.5B
KAZ PR25/07/26Ulytau Zhezkazgan1-2 (1-2)Irtysh Pavlodar7-5+0.252.5B
KAZ PR18/07/26Zhenis1-1 (0-0)Ulytau Zhezkazgan1-5-0.52.5H
KAZ PR12/07/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-3+0.252.5T
KAZ PR05/07/26Ordabasy1-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan3-3-1.52.75B
KAZ PR28/06/26Ulytau Zhezkazgan0-1 (0-1)Ordabasy8-6-0.752.5B
KAZ PR20/06/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan4-3-0.252.25H
KAZ PR14/06/26Ulytau Zhezkazgan2-1 (0-0)Zhenis0-4+0.252.25T
KAZ PR27/05/26Irtysh Pavlodar1-1 (0-1)Ulytau Zhezkazgan4-302.25H
KAZ PR22/05/26FC Astana3-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan6-3-0.752.75B
KAZ PR16/05/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau4-0+0.52.25T
KAZ PR10/05/26Ulytau Zhezkazgan1-1 (0-1)FC Kairat Almaty8-5-0.52.25H
KAZ PR03/05/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (1-0)FK Yelimay Semey4-3-0.252.75T
KAZ C30/04/26Altay FK2-2 (0-1)Ulytau Zhezkazgan3-5-0.252.25H
KAZ PR26/04/26FC Zhetysu Taldykorgan2-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan3-6-0.252B
KAZ PR19/04/26Ulytau Zhezkazgan2-1 (1-1)Tobol Kostanai4-5-0.252.5T
KAZ PR12/04/26Altay FK1-2 (1-1)Ulytau Zhezkazgan8-1102.25T
KAZ C09/04/26FK Taraz0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan2-4--H

Thành tích gần đây — FC Zhetysu Taldykorgan

BBHBBBBTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR15/08/26Zhenis4-1 (2-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-0-0.252.25B
KAZ PR08/08/26FC Zhetysu Taldykorgan0-4 (0-1)Ordabasy1-6-12.5B
KAZ PR01/08/26FK Atyrau1-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan6-502.25H
KAZ PR25/07/26FC Zhetysu Taldykorgan1-2 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk8-402.5B
KAZ PR18/07/26Okzhetpes2-0 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan4-3-0.52.5B
KAZ PR11/07/26FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-1)Altay FK9-1+0.252.5B
KAZ PR05/07/26FK Aktobe Lento2-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan9-1-0.52.25B
KAZ PR27/06/26FC Zhetysu Taldykorgan1-0 (1-0)FK Aktobe Lento3-1-0.252.25T
KAZ PR20/06/26Altay FK3-3 (0-2)FC Zhetysu Taldykorgan1-6-0.252.25H
KAZ PR13/06/26FC Zhetysu Taldykorgan2-2 (0-0)Okzhetpes6-502.25H
KAZ PR28/05/26Kyzylzhar Petropavlovsk3-2 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-3-0.252.25B
KAZ PR23/05/26FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau5-5+0.252.25H
KAZ PR17/05/26Ordabasy2-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-0-1.252.75B
KAZ C13/05/26Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-0-12.5B
KAZ PR09/05/26FC Zhetysu Taldykorgan2-3 (2-2)Zhenis3-4+0.252.25B
KAZ PR02/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-1)FC Zhetysu Taldykorgan1-302H
KAZ C29/04/26FK Atyrau0-2 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1-0.252.25T
KAZ PR26/04/26FC Zhetysu Taldykorgan2-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan3-6+0.252T
KAZ PR18/04/26Irtysh Pavlodar1-2 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan4-5-0.52.25T
KAZ PR11/04/26FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-0)FK Yelimay Semey5-5-0.52.25B

Đội hình

Ulytau ZhezkazganFC Zhetysu Taldykorgan
1Dmytro Nepogodov2David Alejandro Carmona Velasco12Vadim Afanasenko25Glib Bukhal28CGeorgiy Bugulov7Kotaro Kishi8Beka Vachiberadze18Arthur Bougnone90David Anane Martin10Abzal Taubay45Bakdaulet Zulfikarov88Stefan Sicaci3Diego Luna4Dinmuhammed Kashken15CJovan Pajovic7Serikzhan Muzhikov8Adam Adakhadzhiev11Adilkhan Dobay23Askhat Baltabekov18Vyacheslav Shvyrev27Marko Zivanovic77Nurbol Anuarbekov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
71
86
Tấn công nguy hiểm
42
50
Sút ngoài cầu môn
1
4
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
17
15
Việt vị
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ulytau Zhezkazgan (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ulytau Zhezkazgan (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

FC Zhetysu Taldykorgan (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 3 (14%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 2 (9%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

76
0 Bàn
119
1 Bàn
36
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
810
B.thắng H1
914
B.thắng H2
Ulytau ZhezkazganFC Zhetysu Taldykorgan

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
11
T/H
01
T/B
40
H/T
45
H/H
23
H/B
00
B/T
11
B/H
67
B/B
Ulytau ZhezkazganFC Zhetysu Taldykorgan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
62
Thắng 1
75
Hòa
38
Thua 1
43
Thua 2+
Ulytau ZhezkazganFC Zhetysu Taldykorgan

Thông tin đội bóng

Ulytau Zhezkazgan Thông tin FC Zhetysu Taldykorgan
Thành lập 1981
Sân nhà Zhetysu Stadium
0 Sức chứa 4000
Ivan Azovskiy HLV Samat Smakov
Khu vực Taldykorgan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.173.103.200.852.250.890.870.250.87
Live1.04 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.90 ↑3.500.02 ↓0.97 ↑0.000.87
Mansion88Sớm2.103.103.150.962.500.800.900.500.86
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm1.953.103.750.902.500.75---
Live1.01 ↓22.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑3.500.07 ↓---
10BETSớm1.883.103.700.902.500.75---
Live1.01 ↓36.60 ↑100.00 ↑2.91 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.103.103.150.962.500.800.900.500.86
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm2.163.153.150.882.250.880.890.250.87
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.44 ↑2.500.13 ↓1.07 ↑0.000.79 ↓
SbobetSớm2.152.992.920.902.250.900.950.250.87
Live1.27 ↓3.86 ↑13.00 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm1.923.283.650.752.251.010.920.500.86
Live1.02 ↓7.30 ↑41.00 ↑2.94 ↑2.500.14 ↓0.97 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm1.853.103.750.952.500.75---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.823.053.800.642.250.900.810.500.71
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.23 ↑3.500.01 ↓1.00 ↑0.000.67 ↓
PinnacleSớm2.193.073.110.862.250.890.890.250.86
Live1.27 ↓4.21 ↑15.59 ↑2.71 ↑2.500.26 ↓0.99 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm1.873.103.750.932.500.75---
Live1.01 ↓56.00 ↑251.00 ↑1.15 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm1.963.014.521.002.500.770.670.251.16
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑5.23 ↑3.500.10 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
Bet 365Sớm1.853.253.700.782.251.030.850.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.40 ↑3.500.12 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm1.913.203.600.952.500.75---
Live1.33 ↓3.90 ↑9.50 ↑4.00 ↑3.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ulytau Zhezkazgan+1/4101
FC Zhetysu Taldykorgan-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).