Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs Gimcheon Sangmu FC, 17:30 ngày 29/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 29/08/2026
Ulsan HD FC 3 Kết thúc HT 1-1 1
Gimcheon Sangmu FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 12
Địa điểm: Ulsan Big Crown Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Ulsan HD FC | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Lee Gun Hee(Assists:Yun-sang Hong) (Kiến tạo: Yun-sang Hong) | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Lee Kun-Hee (Kiến tạo: Yun-sang Hong) | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 | |
| 43' | Park Tae Jun | |
| Yago Cariello 1 - 3 ⚽ | 44' | |
| 45+2' | Jung-taek Lee | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lee Sang Heon ▼ Park Se Jin | |
| 46' ⇄ | ▲ Yi-seok Kim ▼ Park Tae Jun | |
| Yago Cariello ❌ Đá hỏng penalty | 56' | |
| ▲ Kang Sangwoo ▼ Lee Hee Gyun | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Byung-kwan Jeon ▼ Ko Jae Hyeon | |
| Kang Sangwoo(Assists:Lee Dong-Gyeong) (Kiến tạo: Lee Dong-Gyeong) 2 - 3 ⚽ | 62' | |
| 68' ⇄ | ▲ Kim In Kyun ▼ Yun-sang Hong | |
| ▲ Lee Gyu Sung ▼ Darijan Bojanic | 71' ⇄ | |
| ▲ Jang Si-young ▼ Lee Jin Hyun | 71' ⇄ | |
| Yago Cariello(Assists:Thomas Oude Kotte) (Kiến tạo: Thomas Oude Kotte) 3 - 3 ⚽ | 75' | |
| 86' ⇄ | ▲ Jae-Min Jeong ▼ Lee Gun Hee | |
| ▲ Jae-sang Jeong ▼ Yago Cariello | 90' ⇄ | |
| ▲ KIM Young-gwon ▼ Seo Myung Kwan | 90' ⇄ | |
| ▲ Benji Michel ▼ Lee Dong-Gyeong | 90' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Lim Dug Keun ▼ Kang-hyeon Lee | |
| Jae-sang Jeong | 90+4' | |
| Kang Sangwoo ❌ Đá hỏng penalty | 90+12' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 10 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 14 |
Chủ = Ulsan HD FC · Khách = Gimcheon Sangmu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulsan HD FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 11 (32%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 22 | 19 | 4 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 15 | 21 | 3 |
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 10 | 16 | 11 | 10 |
| Sân khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 14 | 16 | 16 | 11 |
Đội hình
Ulsan HD FC
Gimcheon Sangmu FC
21Jo Hyeon-Woo4Seo Myung Kwan15CJeong Seung Hyeon26Hyun-taek Cho96Seok-Hyun Choi6Darijan Bojanic10Lee Dong-Gyeong55Thomas Oude Kotte8Lee Hee Gyun14Lee Jin Hyun99Yago Cariello1Baek Jong Beom3Cheol woo Park11Kim Tae Hwan26CJung-taek Lee45Jun-soo Byeon55Park Tae Jun56Kang-hyeon Lee7Ko Jae Hyeon14Park Se Jin48Yun-sang Hong9Lee Gun Hee
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Seo Myung Kwan▼ Rời sân 90'
- 6Darijan Bojanic▼ Rời sân 71'
- 8Lee Hee Gyun▼ Rời sân 58'
- 10Lee Dong-Gyeong🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 90'
- 14Lee Jin Hyun▼ Rời sân 71'
- 15Jeong Seung Hyeon C
- 21Jo Hyeon-Woo
- 26Hyun-taek Cho
- 55Thomas Oude Kotte🎯 Kiến tạo 75'
- 96Seok-Hyun Choi
- 99Yago Cariello⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 75' · ❌ Hỏng pen 56' · ▼ Rời sân 90'
Khách · 4231
- 1Baek Jong Beom
- 3Cheol woo Park
- 7Ko Jae Hyeon▼ Rời sân 60'
- 9Lee Gun Hee⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 86'
- 11Kim Tae Hwan
- 14Park Se Jin▼ Rời sân 46'
- 26Jung-taek Lee C🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 45Jun-soo Byeon
- 48Yun-sang Hong🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 68'
- 55Park Tae Jun🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'
- 56Kang-hyeon Lee▼ Rời sân 90+2'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
512
Phạt góc (HT)
18
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
75
Tấn công
88111
Tấn công nguy hiểm
5992
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
68
Việt vị
11
Quả ném biên
2324
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ulsan HD FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | 1984-1-11 |
| Ulsan Big Crown Stadium | Sân nhà | Jinquan comprehensive sports ground |
| 43550 | Sức chứa | 20000 |
| HLV | ||
| Ulsan | Khu vực | Gimcheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.15 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.35 ↓ | 2.80 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.80 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.90 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.50 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.75 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.45 ↑ | 100.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.35 | 3.50 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.55 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.29 | 3.45 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.28 ↑ | 14.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.47 | 3.31 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.40 ↑ | 17.40 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.80 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.62 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.76 ↑ | 20.03 ↑ | 3.98 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.65 ↑ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 1.75 | 2.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.68 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.66 | 0.25 | 1.16 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.48 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ulsan HD FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Gimcheon Sangmu FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).