Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs Bucheon FC 1995, 14:30 ngày 17/10/2026
K League 1 · 14:30 ngày 17/10/2026
Ulsan HD FC 2 Kết thúc HT 0-1 1
Bucheon FC 1995
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Ulsan Big Crown Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Ulsan HD FC | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Park Jeong-In | |
| Jung Seung-Hyun 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| Jung Seung-Hyun 📺 VAR | 27' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 6 |
Chủ = Ulsan HD FC · Khách = Bucheon FC 1995
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulsan HD FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 22 | 19 | 4 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 15 | 21 | 3 |
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 10 | 9 | 28 | 29 | 31 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 17 | 15 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 12 | 16 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
24
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
39
Việt vị
12
Quả ném biên
54
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Bucheon FC 1995 (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ulsan HD FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | 2007 |
| Ulsan Big Crown Stadium | Sân nhà | Fuchuan Stadium |
| 43550 | Sức chứa | 35545 |
| HLV | Young-min Lee | |
| Ulsan | Khu vực | Bucheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.35 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.85 ↑ | 7.20 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.60 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.75 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.93 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.00 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.00 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.95 | 4.35 | 0.91 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.59 | 4.24 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 220.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.60 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.82 | 0.91 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ulsan HD FC | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Bucheon FC 1995 | -3/4 | 1 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).