Kết quả bóng đá trận Ulsan Citizens vs Busan Transportation Corporation, 17:00 ngày 30/08/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 30/08/2026
Ulsan Citizens 2 Kết thúc HT 1-0 1
Busan Transportation Corporation
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Ulsan Citizens | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 35' | ||
| 35' | ||
| 35' | ||
| HT 1-0 | ||
| 72' | ||
| 72' | ||
| 78' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 88' | |
| 90+7' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 18 |
Chủ = Ulsan Citizens · Khách = Busan Transportation Corporation
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulsan Citizens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 14 (23%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 9 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 14 (23%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 7 (12%) |
Bảng xếp hạng
Ulsan Citizens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 4 | 9 | 21 | 22 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 10 | 14 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 12 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Busan Transportation Corporation
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 9 | 11 | 8 | 37 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 16 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Ulsan Citizens 2 (17%)Hòa 2 (17%)Busan Transportation Corporation 8 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Busan Transportation Corporation | 1-0 (0-0) | Ulsan Citizens | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Busan Transportation Corporation | 2-0 (1-0) | Ulsan Citizens | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/25 | Ulsan Citizens | 0-1 (0-0) | Busan Transportation Corporation | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/25 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (1-1) | Ulsan Citizens | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/10/24 | Ulsan Citizens | 3-1 (1-0) | Busan Transportation Corporation | 0 | 2.5 | T |
| 16/06/24 | Busan Transportation Corporation | 3-4 (2-2) | Ulsan Citizens | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/09/23 | Ulsan Citizens | 1-3 (0-0) | Busan Transportation Corporation | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/23 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Ulsan Citizens | -0.25 | 2 | H |
| 02/10/22 | Busan Transportation Corporation | 3-2 (0-0) | Ulsan Citizens | - | - | B |
| 29/05/22 | Ulsan Citizens | 0-2 (0-0) | Busan Transportation Corporation | 0 | 2.25 | B |
| 30/06/21 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (1-0) | Ulsan Citizens | 0 | 2.25 | H |
| 20/03/21 | Ulsan Citizens | 0-1 (0-0) | Busan Transportation Corporation | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ulsan Citizens
TBBTBHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 0-1 (0-0) | Ulsan Citizens | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/08/26 | Ulsan Citizens | 0-1 (0-1) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Busan Transportation Corporation | 1-0 (0-0) | Ulsan Citizens | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Ulsan Citizens | 1-0 (1-0) | Ulsan HD FC | -2 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Chuncheon Citizen | 2-1 (1-0) | Ulsan Citizens | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Ulsan Citizens | 2-2 (2-1) | Seoul E-Land FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Ulsan Citizens | 1-0 (0-0) | Yeoju Sejong | 0 | 2 | T |
| 04/07/26 | Ulsan Citizens | 2-1 (1-0) | Chuncheon Citizen | 0 | 2 | T |
| 27/06/26 | Ulsan Citizens | 4-1 (1-0) | Mokpo City | +0.25 | 2 | T |
| 20/06/26 | Dangjin Citizen | 1-1 (1-1) | Ulsan Citizens | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Siheung City | 0-1 (0-1) | Ulsan Citizens | - | - | T |
| 06/06/26 | Ulsan Citizens | 1-2 (1-0) | Gangneung City | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | Ulsan Citizens | 0-1 (0-0) | Pocheon FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ulsan Citizens | 2-2 (2-1) | Daejeon Korail | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Changwon City | 2-0 (1-0) | Ulsan Citizens | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Ulsan Citizens | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | 0 | 2 | H |
| 09/05/26 | Ulsan Citizens | 0-1 (0-1) | Siheung City | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Namyangju FC | 3-3 (3-1) | Ulsan Citizens | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Ulsan Citizens | 0-1 (0-0) | Daejeon Korail | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Gyeongju KHNP | 2-2 (1-2) | Ulsan Citizens | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Busan Transportation Corporation
TTHTHTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Busan Transportation Corporation | 4-3 (3-0) | Changwon City | 0 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Busan Transportation Corporation | 1-0 (0-0) | Ulsan Citizens | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (1-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
| 26/07/26 | Yangpyeong | 2-4 (2-1) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Siheung City | 0-2 (0-2) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (2-1) | Gijang United | - | - | T |
| 28/06/26 | Busan Transportation Corporation | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Yeoju Sejong | 0-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | - | - | T |
| 06/06/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gijang United | 0-3 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-3 (2-1) | Chuncheon Citizen | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Yeoju Sejong | 1-1 (1-0) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Busan Transportation Corporation | 3-0 (0-0) | Mokpo City | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (0-0) | Dangjin Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Busan Transportation Corporation | 4-0 (0-0) | Gangneung City | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Busan Transportation Corporation | 2-0 (1-0) | Ulsan Citizens | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
815
Sút cầu môn
56
Tấn công
9079
Tấn công nguy hiểm
3237
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B8T8 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulsan Citizens (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Busan Transportation Corporation (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulsan Citizens (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Busan Transportation Corporation (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ulsan Citizens | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Busan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.84 | 3.13 | 1.98 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.84 | 3.13 | 1.98 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.00 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.76 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.84 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.13 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.24 | 0.71 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.21 ↑ | 88.46 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.84 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.13 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.06 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 2.96 | 2.10 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.58 | 3.20 | 1.98 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 34.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.15 | 0.73 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 2.99 | 2.57 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 8.08 ↑ | 1.23 ↓ | 6.52 ↑ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.18 | 2.13 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 1.25 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ulsan Citizens | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
| Busan Transportation Corporation | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).