Kết quả bóng đá trận Ulricehamns IFK (W) vs Elfsborg (W), 00:00 ngày 06/08/2026

Cúp Nữ Thụy Điển · 00:00 ngày 06/08/2026
Ulricehamns IFK (W)
1 Kết thúc HT 0-0 1
Elfsborg (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Diễn biến trận đấu

Ulricehamns IFK (W) Phút Elfsborg (W)
HT 0-0
47' 0 - 1 Stina Jensen
Ebba Fritzson 1 - 1 82'
92' 1 - 2 Stella Johansson
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 23 210
Thắng 02 04
Hòa 10 14
Bại 11 12
Ghi bàn 17 120
Mất bàn 23 211
Điểm 16 116

Chủ = Ulricehamns IFK (W) · Khách = Elfsborg (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ulricehamns IFK (W) (2)Hiệp 1 / Cả trậnElfsborg (W) (26)
0 (0%)Thắng/Thắng12 (46%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (12%)
1 (50%)Hòa/Hòa5 (19%)
1 (50%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
0 (0%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ulricehamns IFK (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Elfsborg (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/03/25Elfsborg (W)7-2 (6-0)Ulricehamns IFK (W)---B

Thành tích gần đây — Ulricehamns IFK (W)

BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 4/11 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/02/26Husqvarna (W)1-0 (0-0)Ulricehamns IFK (W)---B
INT CF13/03/25Elfsborg (W)7-2 (6-0)Ulricehamns IFK (W)---B
SWEC-W-C17/08/22Bergdalens IK (W)3-2 (1-1)Ulricehamns IFK (W)---B

Thành tích gần đây — Elfsborg (W)

HTBHHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD201/08/26Elfsborg (W)0-0 (0-0)Trelleborgs FF (W)---H
SWE WD225/07/26Elfsborg (W)4-1 (2-0)Umea IK (W)4-3--T
INT CF19/07/26IFK Norrkoping DFK (W)4-2 (3-0)Elfsborg (W)2-12--B
SWE WD219/06/26Husqvarna (W)1-1 (1-0)Elfsborg (W)2-14+1.53H
SWE WD213/06/26Elfsborg (W)1-1 (1-0)Goteborg (W)5-1--H
SWE WD230/05/26Elfsborg (W)3-0 (3-0)Enskede IK (W)8-2--T
SWE WD223/05/26Hacken B (W)0-1 (0-1)Elfsborg (W)2-8--T
SWE WD215/05/26Alingsas (W)0-1 (0-1)Elfsborg (W)3-5--T
SWE WD208/05/26Elfsborg (W)2-0 (0-0)Jitex DFF (W)4-4+13T
SWE WD202/05/26Elfsborg (W)0-0 (0-0)Linkopings (W)2-6--H
SWE WD226/04/26Gamla Upsala SK (W)0-2 (0-1)Elfsborg (W)5-7--T
INT CF17/04/26Elfsborg (W)4-1 (2-0)Husqvarna (W)---T
SWE WD203/04/26Elfsborg (W)2-0 (0-0)Orebro Soder (W)11-2--T
SWE WD228/03/26Orebro (W)0-3 (0-2)Elfsborg (W)---T
INT CF22/03/26Elfsborg (W)1-1 (1-1)Linkopings (W)3-10--H
INT CF14/03/26Elfsborg (W)2-0 (0-0)Orebro Soder (W)---T
INT CF07/03/26Vittsjo GIK (W)3-2 (0-1)Elfsborg (W)5-6--B
INT CF28/02/26Elfsborg (W)2-0 (1-0)Trelleborgs FF (W)---T
INT CF14/02/26Elfsborg (W)2-0 (2-0)Jitex DFF (W)---T
INT CF07/02/26Elfsborg (W)2-3 (2-1)Goteborg (W)---B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ulricehamns IFK (W) (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Elfsborg (W) (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Elfsborg (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ulricehamns IFK (W)Elfsborg (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ulricehamns IFK (W)Elfsborg (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

010
Thắng 2+
02
Thắng 1
05
Hòa
22
Thua 1
11
Thua 2+
Ulricehamns IFK (W)Elfsborg (W)

Thông tin đội bóng

Ulricehamns IFK (W) Thông tin Elfsborg (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm4.805.001.450.753.500.95---
Live30.00 ↑1.20 ↓4.40 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---
10BETSớm4.784.811.440.873.750.77---
Live29.77 ↑1.19 ↓4.25 ↑2.67 ↑2.500.20 ↓---
1xBetSớm8.174.291.380.903.750.840.90-1.500.77
Live5.52 ↓3.70 ↓1.59 ↑4.80 ↑2.500.10 ↓5.07 ↑0.000.09 ↓
William HillSớm29.0011.001.041.104.500.60---
Live12.00 ↓4.20 ↓1.25 ↑1.25 ↑2.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.