Kết quả bóng đá trận Ullern FC vs Union Carl Berner, 18:00 ngày 15/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 15/08/2026
Ullern FC
4 Kết thúc HT 0-1 1
Union Carl Berner
🟨 0 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Ullern FC Phút Union Carl Berner
36' 0 - 1 Aksel Garte Steiro
HT 0-1
Elias Lindahn 1 - 1 51'
52' Erik Walcott
Arman Nouri 2 - 1 54'
Vindenes A. 3 - 1 77'
Sebastian Frost Hansen 4 - 1 89'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 33
Hòa 00 11
Bại 12 66
Ghi bàn 93 2111
Mất bàn 96 2818
Điểm 63 1010

Chủ = Ullern FC · Khách = Union Carl Berner

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ullern FC (20)Hiệp 1 / Cả trậnUnion Carl Berner (18)
1 (5%)Thắng/Thắng6 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (10%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (11%)
1 (5%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (17%)
3 (15%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (45%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

Ullern FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17521032431710
Sân nhà92161625713
Sân khách83141618108
6 gần61141218--

Union Carl Berner

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167092526218
Sân nhà7304812910
Sân khách94051714126
6 gần6204710--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ullern FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Union Carl Berner 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/05/26Union Carl Berner1-0 (1-0)Ullern FC7-1-1.254.25B

Thành tích gần đây — Ullern FC

BHBBBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D308/08/26Ullern FC2-5 (2-2)Gamle Oslo3-12--B
NOR D301/08/26Frigg2-2 (2-1)Ullern FC2-6--H
NOR D325/07/26Ullern FC1-3 (0-1)Heming8-4--B
NOR D327/06/26Asker3-2 (0-1)Ullern FC7-3--B
NOR D320/06/26Ullern FC2-3 (1-3)KFUM Oslo II9-5+0.754.25B
NOR D313/06/26Gamle Oslo2-3 (1-0)Ullern FC7-2--T
NORC06/06/26Ullern FC0-1 (0-1)Christiania BK4-0--B
NOR D330/05/26Ullern FC2-1 (1-1)Konnerud14-6--T
NOR D325/05/26Union Carl Berner1-0 (1-0)Ullern FC7-1-1.254.25B
NOR D316/05/26Ullern FC1-2 (0-1)Frigg6-7--B
NOR D310/05/26Valerenga B3-1 (0-1)Ullern FC3-6--B
NOR D302/05/26Ullern FC2-2 (1-1)Ready4-12--H
NOR D325/04/26Grei3-2 (2-0)Ullern FC9-8--B
NOR D318/04/26Ullern FC2-5 (1-3)Lokomotiv Oslo6-9--B
NOR D311/04/26Nordstrand2-3 (2-1)Ullern FC8-9--T
NOR D306/04/26Ullern FC0-3 (0-1)Baerum SK2-6--B
INT CF28/02/26Kjelsas2-1 (0-0)Ullern FC--1.753.5B
NOR D326/10/25Baerum SK4-2 (3-2)Ullern FC4-8--B
NOR D318/10/25Ullern FC3-2 (1-1)Skjervoy9-4--T
NOR D311/10/25Funnefoss/Vormsund2-2 (1-1)Ullern FC---H

Thành tích gần đây — Union Carl Berner

BBBBTTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D308/08/26Union Carl Berner1-2 (1-2)Konnerud8-6--B
NOR D301/08/26Gamle Oslo3-1 (1-1)Union Carl Berner7-0--B
NOR D328/07/26Union Carl Berner1-2 (0-1)Asker6-2-13.75B
NOR D326/06/26Valerenga B2-1 (0-0)Union Carl Berner6-5+0.754B
NOR D320/06/26Union Carl Berner2-1 (1-1)Grei7-2+14.25T
NOR D313/06/26Konnerud0-1 (0-1)Union Carl Berner---T
NORC07/06/26Ready2-2 (1-2)Union Carl Berner6-2--H
NOR D330/05/26Heming2-0 (2-0)Union Carl Berner4-4--B
NOR D325/05/26Union Carl Berner1-0 (1-0)Ullern FC7-1+1.254.25T
NOR D314/05/26Lokomotiv Oslo0-8 (0-5)Union Carl Berner2-403.75T
NOR D310/05/26Union Carl Berner2-0 (1-0)Baerum SK3-6-0.753.5T
NOR D302/05/26Nordstrand2-1 (2-0)Union Carl Berner3-8--B
NOR D325/04/26Union Carl Berner1-5 (0-1)Gamle Oslo8-1--B
NOR D321/04/26KFUM Oslo II0-1 (0-0)Union Carl Berner3-1+0.753.5T
NOR D311/04/26Union Carl Berner0-2 (0-0)Ready5-3--B
NOR D306/04/26Frigg1-3 (0-1)Union Carl Berner3-7--T
NORC12/04/25Union Carl Berner0-3 (0-0)Skeid Oslo5-6--B
NORC10/04/24Union Carl Berner0-3 (0-0)Valerenga---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
5
4
Sút bóng
4
1
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
53
74
Tấn công nguy hiểm
50
70
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ullern FC (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Union Carl Berner (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ullern FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Union Carl Berner (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
04
1 Bàn
22
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
28
B.thắng H1
28
B.thắng H2
Ullern FCUnion Carl Berner

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
10
T/B
02
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Ullern FCUnion Carl Berner

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
44
Thắng 1
31
Hòa
74
Thua 1
66
Thua 2+
Ullern FCUnion Carl Berner

Thông tin đội bóng

Ullern FC Thông tin Union Carl Berner
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Norway Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.554.002.200.603.501.10---
Live1.15 ↓5.50 ↑25.00 ↑1.85 ↑4.500.35 ↓---
10BETSớm2.433.852.110.904.000.74---
Live1.14 ↓5.22 ↑23.77 ↑1.40 ↑4.500.47 ↓---
WewbetSớm2.483.982.160.833.750.910.79-0.250.95
Live1.04 ↓9.60 ↑21.00 ↑2.04 ↑4.500.27 ↓0.49 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm2.503.802.200.252.502.70---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.75 ↑2.500.91 ↓---
PinnacleSớm2.753.732.030.773.750.950.88-0.250.82
Live3.35 ↑4.16 ↑1.75 ↓0.83 ↑3.750.91 ↓0.81 ↓-0.750.93 ↑
BwinSớm2.503.802.150.623.501.15---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑2.00 ↑4.500.32 ↓---
1xBetSớm2.504.202.170.713.501.000.83-0.250.98
Live1.01 ↓17.70 ↑29.00 ↑2.13 ↑4.500.34 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm2.554.102.100.853.500.950.83-0.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.00 ↑5.500.13 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm3.253.601.750.653.501.00---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.80 ↑5.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.