Kết quả bóng đá trận Ullern FC vs Gamle Oslo, 18:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 08/08/2026
Ullern FC 2 Kết thúc HT 2-2 5
Gamle Oslo
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Ullern FC | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Erik Eikeng | |
| Nikolai Knezevic 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| Isak Tonnessen 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| 26' | ⚽ 2 - 2 Ulrich Ostigard Ness | |
| HT 2-2 | ||
| Kasper Giltvedt | 70' | |
| 81' | ⚽ 2 - 3 Daniel Tavakoli | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 4 Thomas Reinfjord | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 5 Bleron Moralija | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 21 | 36 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 28 | 14 |
| Điểm | 6 | 9 | 10 | 24 |
Chủ = Ullern FC · Khách = Gamle Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ullern FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 3 (15%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (45%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Ullern FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 32 | 43 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 25 | 7 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 18 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | - | - |
Gamle Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 1 | 4 | 63 | 32 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 39 | 18 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 24 | 14 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ullern FC 1 (20%)Hòa 1 (20%)Gamle Oslo 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Gamle Oslo | 2-3 (1-0) | Ullern FC | - | - | T |
| 16/08/25 | Gamle Oslo | 1-0 (1-0) | Ullern FC | - | - | B |
| 22/06/25 | Ullern FC | 4-4 (3-2) | Gamle Oslo | -0.5 | 4 | H |
| 27/10/24 | Gamle Oslo | 5-2 (3-2) | Ullern FC | - | - | B |
| 06/04/24 | Ullern FC | 3-4 (0-1) | Gamle Oslo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ullern FC
HBBBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Frigg | 2-2 (2-1) | Ullern FC | - | - | H |
| 25/07/26 | Ullern FC | 1-3 (0-1) | Heming | - | - | B |
| 27/06/26 | Asker | 3-2 (0-1) | Ullern FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Ullern FC | 2-3 (1-3) | KFUM Oslo II | +0.75 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | Gamle Oslo | 2-3 (1-0) | Ullern FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Ullern FC | 0-1 (0-1) | Christiania BK | - | - | B |
| 30/05/26 | Ullern FC | 2-1 (1-1) | Konnerud | - | - | T |
| 25/05/26 | Union Carl Berner | 1-0 (1-0) | Ullern FC | -1.25 | 4.25 | B |
| 16/05/26 | Ullern FC | 1-2 (0-1) | Frigg | - | - | B |
| 10/05/26 | Valerenga B | 3-1 (0-1) | Ullern FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Ullern FC | 2-2 (1-1) | Ready | - | - | H |
| 25/04/26 | Grei | 3-2 (2-0) | Ullern FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Ullern FC | 2-5 (1-3) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 11/04/26 | Nordstrand | 2-3 (2-1) | Ullern FC | - | - | T |
| 06/04/26 | Ullern FC | 0-3 (0-1) | Baerum SK | - | - | B |
| 28/02/26 | Kjelsas | 2-1 (0-0) | Ullern FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 26/10/25 | Baerum SK | 4-2 (3-2) | Ullern FC | - | - | B |
| 18/10/25 | Ullern FC | 3-2 (1-1) | Skjervoy | - | - | T |
| 11/10/25 | Funnefoss/Vormsund | 2-2 (1-1) | Ullern FC | - | - | H |
| 07/10/25 | Ullern FC | 0-0 (0-0) | Frigg | -0.75 | 4.5 | H |
Thành tích gần đây — Gamle Oslo
TTTBBBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 33/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Gamle Oslo | 3-1 (1-1) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 25/07/26 | Nordstrand | 1-2 (1-1) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 25/06/26 | Gamle Oslo | 6-1 (2-0) | Lokomotiv Oslo | +2 | 4.5 | T |
| 20/06/26 | Heming | 1-0 (0-0) | Gamle Oslo | -0.25 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Gamle Oslo | 2-3 (1-0) | Ullern FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Gamle Oslo | 1-3 (0-3) | Frigg | - | - | B |
| 25/05/26 | Asker | 0-4 (0-2) | Gamle Oslo | -1.25 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Gamle Oslo | 3-1 (1-1) | Grei | +2 | 5 | T |
| 09/05/26 | Konnerud | 2-4 (0-3) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 02/05/26 | Gamle Oslo | 8-3 (5-1) | Valerenga B | - | - | T |
| 25/04/26 | Union Carl Berner | 1-5 (0-1) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 18/04/26 | Gamle Oslo | 3-3 (3-0) | Ready | - | - | H |
| 11/04/26 | Baerum SK | 5-1 (2-1) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 06/04/26 | Gamle Oslo | 6-2 (3-0) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 01/02/26 | Kvik Halden | 5-2 (0-0) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 26/10/25 | Frigg | 9-3 (5-2) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 19/10/25 | Gamle Oslo | 6-0 (3-0) | IF Floya | - | - | T |
| 11/10/25 | Sortland IL | 1-4 (0-0) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 04/10/25 | Gamle Oslo | 4-2 (1-1) | Baerum SK | - | - | T |
| 27/09/25 | Tromso B | 2-3 (1-2) | Gamle Oslo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
312
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
13
Sút bóng
623
Sút cầu môn
413
Tấn công
5369
Tấn công nguy hiểm
3249
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ullern FC (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Gamle Oslo (20 trận)
Ghi 3.65 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ullern FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Gamle Oslo (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ullern FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Norway | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 4.75 | 1.45 | 0.86 | 4.25 | 0.94 | 0.92 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.77 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.35 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 4.10 | 1.68 | 0.89 | 4.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.74 ↑ | 1.04 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 4.75 | 1.45 | 0.82 | 4.25 | 0.88 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 4.36 | 1.74 | 0.93 | 4.25 | 0.81 | 0.83 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.78 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 4.33 | 1.67 | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.48 ↓ | 3.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.41 | 4.09 | 1.70 | 0.81 | 4.00 | 0.89 | 0.85 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.43 ↑ | 1.07 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 4.40 | 1.68 | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 4.70 | 1.59 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 0.57 | -1.50 | 1.26 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 4.75 | 1.53 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.44 | 1.00 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ullern FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Gamle Oslo | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).