Kết quả bóng đá trận Ulfstind vs Skjetten Fotball, 19:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 15/08/2026
Ulfstind 4 Kết thúc HT 0-2 2
Skjetten Fotball
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Ulfstind | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Vergnolle R. | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Markus Badstolokken | |
| 20' | ⚽ 0 - 3 Markus Badstolokken | |
| HT 0-2 | ||
| Thomas Johannes Isaksen 1 - 3 ⚽ | 51' | |
| Thomas Johannes Isaksen 2 - 3 ⚽ | 65' | |
| Simon Haugen 3 - 3 ⚽ | 89' | |
| Simon Henriksen 4 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 33 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 16 |
Chủ = Ulfstind · Khách = Skjetten Fotball
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulfstind | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (56%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Ulfstind
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 31 | 54 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 19 | 18 | 10 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 36 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 22 | - | - |
Skjetten Fotball
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 2 | 7 | 37 | 34 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 19 | 16 | 10 | 12 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 18 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ulfstind 0 (0%)Hòa 0 (0%)Skjetten Fotball 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Skjetten Fotball | 5-3 (4-1) | Ulfstind | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ulfstind
BBTHBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/32 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | IF Floya | 7-0 (3-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 31/07/26 | Ulfstind | 1-3 (0-2) | Skjervoy | - | - | B |
| 25/07/26 | Tromso B | 1-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 27/06/26 | Ulfstind | 1-1 (1-0) | Harstad | - | - | H |
| 20/06/26 | Lillestrom B | 10-1 (4-0) | Ulfstind | -0.75 | 4 | B |
| 12/06/26 | Ulfstind | 3-0 (1-0) | IF Floya | -1.5 | 4 | T |
| 30/05/26 | Skjervoy | 2-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 25/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-2) | Finnsnes | - | - | B |
| 14/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-1) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 09/05/26 | Bossekop | 2-1 (0-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 02/05/26 | Ulfstind | 3-4 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 25/04/26 | Skjetten Fotball | 5-3 (4-1) | Ulfstind | - | - | B |
| 18/04/26 | Alta | 4-0 (2-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 12/04/26 | Ulfstind | 5-2 (2-1) | Skedsmo | - | - | T |
| 06/04/26 | Fauske-Sprint | 3-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | H |
| 26/10/25 | Skjervoy | 1-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 19/10/25 | Ulfstind | 1-3 (0-2) | Junkeren | - | - | B |
| 11/10/25 | Baerum SK | 5-1 (4-0) | Ulfstind | -1.25 | 4.25 | B |
| 03/10/25 | Ulfstind | 4-2 (1-0) | IF Floya | - | - | T |
| 27/09/25 | Harstad | 1-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
Thành tích gần đây — Skjetten Fotball
TTTTHTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Skjetten Fotball | 2-1 (1-0) | Lillestrom B | +0.5 | 4.5 | T |
| 01/08/26 | Fauske-Sprint | 4-5 (2-2) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 26/07/26 | Skjetten Fotball | 6-0 (2-0) | Bossekop | +1.75 | 4.5 | T |
| 26/06/26 | Skedsmo | 0-1 (0-0) | Skjetten Fotball | -1.25 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Skjetten Fotball | 1-1 (0-1) | Alta | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/06/26 | Kongsvinger IL B | 3-5 (3-3) | Skjetten Fotball | -0.5 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Skjetten Fotball | 2-3 (2-0) | Fauske-Sprint | - | - | B |
| 25/05/26 | Skjetten Fotball | 1-2 (0-1) | Harstad | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Finnsnes | 2-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 09/05/26 | Skjetten Fotball | 1-3 (0-1) | IF Floya | - | - | B |
| 02/05/26 | Skjervoy | 1-2 (1-1) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 25/04/26 | Skjetten Fotball | 5-3 (4-1) | Ulfstind | - | - | T |
| 21/04/26 | Lillestrom B | 3-1 (1-1) | Skjetten Fotball | +0.75 | 3.75 | B |
| 12/04/26 | Skjetten Fotball | 1-3 (0-1) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 05/04/26 | Tromso B | 1-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | H |
| 26/10/25 | Skjetten Fotball | 0-3 (0-1) | Elverum | - | - | B |
| 18/10/25 | Nordstrand | 3-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 11/10/25 | HamKam B | 3-1 (2-0) | Skjetten Fotball | +0.25 | 4 | B |
| 04/10/25 | Skjetten Fotball | 1-1 (0-1) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 27/09/25 | Lorenskog | 1-0 (0-0) | Skjetten Fotball | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulfstind (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 3.28 bàn/trận
Skjetten Fotball (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulfstind (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Skjetten Fotball (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ulfstind | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | SKJETTEN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 4.60 | 1.60 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 4.60 | 1.60 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 4.40 | 1.56 | 0.91 | 4.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 4.40 | 1.56 | 0.91 | 4.25 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.89 | 4.62 | 1.55 | 0.93 | 4.25 | 0.81 | 0.90 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 3.83 ↓ | 4.60 ↓ | 1.56 ↑ | 0.93 | 4.25 | 0.81 | 0.87 ↓ | -1.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 4.80 | 1.75 | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 4.60 ↓ | 1.57 ↓ | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.23 | 4.54 | 1.49 | 0.93 | 4.25 | 0.79 | 0.83 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 3.40 ↓ | 5.03 ↑ | 1.58 ↑ | 0.93 | 4.25 | 0.79 | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 5.00 | 1.75 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 4.60 ↓ | 1.55 ↓ | 1.10 ↓ | 4.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.99 | 5.00 | 1.77 | 1.17 | 4.50 | 0.62 | 1.40 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 4.22 ↑ | 4.95 ↓ | 1.51 ↓ | 0.89 ↓ | 4.25 | 0.79 ↑ | 0.65 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ulfstind | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Skjetten Fotball | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).