Kết quả bóng đá trận Ulfarnir vs Ellidi, 02:15 ngày 08/08/2026
4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 08/08/2026
Ulfarnir 3 Kết thúc HT 1-1 3
Ellidi
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Ulfarnir | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 44' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| 3 - 1 ⚽ | 65' | |
| 90+1' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 90+1' | ⚽ 3 - 2 | |
| 90+4' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 23 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 23 | 30 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 14 |
Chủ = Ulfarnir · Khách = Ellidi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulfarnir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ulfarnir 1 (100%)Hòa 0 (0%)Ellidi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Ellidi | 4-5 (3-4) | Ulfarnir | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ulfarnir
BHHHHBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Arborg | 2-0 (0-0) | Ulfarnir | -2 | 4.25 | B |
| 03/07/26 | Ulfarnir | 2-2 (1-2) | Hamar Hveragerdi | -1.25 | 4.5 | H |
| 26/06/26 | Alafoss | 2-2 (1-1) | Ulfarnir | +0.75 | 4.5 | H |
| 20/06/26 | Ulfarnir | 3-3 (2-1) | Vaengir Jupiters | 0 | 4.25 | H |
| 13/06/26 | KFR Hvolsvollur | 3-3 (3-1) | Ulfarnir | +0.5 | 4.5 | H |
| 06/06/26 | Ulfarnir | 1-2 (0-1) | Alftanes | -1 | 4.25 | B |
| 31/05/26 | Ellidi | 4-5 (3-4) | Ulfarnir | - | - | T |
| 22/05/26 | Ulfarnir | 0-0 (0-0) | Arborg | -1.25 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | IH Hafnarfjordur | 2-4 (2-1) | Ulfarnir | +0.5 | 4.5 | T |
| 08/05/26 | Ulfarnir | 0-1 (0-0) | KF Hafnir | +0.75 | 4.25 | B |
| 27/03/26 | Grotta Seltjarnarnes | 2-1 (0-0) | Ulfarnir | - | - | B |
| 11/03/26 | Ulfarnir | 1-1 (0-0) | Hamar Hveragerdi | - | - | H |
| 12/09/25 | Ulfarnir | 5-0 (1-0) | Skallagrimur | - | - | T |
| 02/09/25 | Ulfarnir | 2-3 (2-2) | Alafoss | - | - | B |
| 26/08/25 | Thorlakur | 0-8 (0-3) | Ulfarnir | - | - | T |
| 20/08/25 | Ulfarnir | 3-2 (2-0) | KFR Hvolsvollur | - | - | T |
| 12/08/25 | RB Keflavik | 0-5 (0-1) | Ulfarnir | - | - | T |
| 29/07/25 | Ulfarnir | 1-0 (0-0) | BF 108 | - | - | T |
| 22/07/25 | Stokkseyri | 1-3 (1-1) | Ulfarnir | - | - | T |
| 13/07/25 | Ulfarnir | 7-1 (2-1) | Spyrnir | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ellidi
TTBBBTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/29 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Ellidi | 1-0 (0-0) | Alafoss | - | - | T |
| 18/07/26 | Vaengir Jupiters | 4-6 (2-4) | Ellidi | - | - | T |
| 02/07/26 | Ellidi | 2-5 (1-1) | Alftanes | -1.25 | 4.25 | B |
| 25/06/26 | Hamar Hveragerdi | 4-0 (1-0) | Ellidi | -1.25 | 4.25 | B |
| 19/06/26 | Arborg | 6-0 (5-0) | Ellidi | -0.75 | 3.75 | B |
| 12/06/26 | Ellidi | 6-2 (4-1) | IH Hafnarfjordur | +1 | 4.25 | T |
| 05/06/26 | KF Hafnir | 0-0 (0-0) | Ellidi | +2 | 5 | H |
| 31/05/26 | Ellidi | 4-5 (3-4) | Ulfarnir | - | - | B |
| 22/05/26 | Alafoss | 1-3 (1-1) | Ellidi | +1 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Ellidi | 0-2 (0-1) | Vaengir Jupiters | +0.5 | 4 | B |
| 08/05/26 | KFR Hvolsvollur | 3-5 (1-3) | Ellidi | +0.25 | 4 | T |
| 28/03/26 | Ellidi | 0-2 (0-0) | Grindavik | - | - | B |
| 21/03/26 | Reynir Hellissandur | 0-9 (0-4) | Ellidi | - | - | T |
| 04/09/25 | Ellidi | 3-1 (1-1) | Alftanes | +1 | 3.5 | T |
| 15/08/25 | Vaengir Jupiters | 0-5 (0-3) | Ellidi | -1 | 3.25 | T |
| 09/08/25 | Ellidi | 0-1 (0-1) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 31/07/25 | KA Asvellir | 8-1 (4-1) | Ellidi | -1.25 | 4.25 | B |
| 24/07/25 | Ellidi | 1-1 (0-1) | Arborg | +0.25 | 3.75 | H |
| 19/07/25 | KF Hafnir | 1-2 (1-1) | Ellidi | - | - | T |
| 10/07/25 | KRIA | 0-1 (0-0) | Ellidi | +0.25 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
89
Tấn công
10771
Tấn công nguy hiểm
6555
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Việt vị
12
Quả ném biên
185
So Sánh Sức Mạnh
50 50
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulfarnir (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Ellidi (14 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulfarnir (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 3 (33%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Ellidi (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ulfarnir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 4.30 | 2.90 | 0.79 | 4.25 | 0.99 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 2.63 | 0.63 | 4.25 | 0.71 | 0.69 | 0.50 | 0.64 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.85 | 2.66 | 0.85 | 4.00 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.40 | 3.30 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 4.20 | 3.15 | 0.83 | 4.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 4.10 ↓ | 2.75 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 4.10 | 2.73 | 0.82 | 4.25 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 4.15 | 2.62 | 0.80 | 4.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.72 | 2.69 | 0.85 | 4.00 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 38.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 4.21 | 3.10 | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.20 ↓ | 3.77 ↓ | 16.20 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.40 | 3.25 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 4.00 ↓ | 2.80 ↓ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.25 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 4.26 | 2.43 | 0.79 | 4.00 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.72 ↑ | 19.60 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.40 | 3.25 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.70 | 3.32 | 1.24 | 4.50 | 0.58 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.50 | 3.30 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.40 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.